(Top Banner Ad)
postal history
C1
noun C1 Lịch sử, Bưu chính

postal history

UK: /ˈpəʊstl̩ ˈhɪstri/ • US: /ˈpoʊstl̩ ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử bưu chính môn lịch sử bưu chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of postal systems and postal items, including stamps, postmarks, envelopes, and other related materials, as a means of historical research.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các hệ thống bưu chính và các vật phẩm bưu chính, bao gồm tem, dấu bưu điện, phong bì và các tài liệu liên quan khác, như một phương tiện nghiên cứu lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His research focused on the postal history of the American Civil War."

    "Nghiên cứu của ông tập trung vào lịch sử bưu chính của cuộc Nội chiến Hoa Kỳ."

  • "The society promotes the study of postal history."

    "Hội khuyến khích việc nghiên cứu lịch sử bưu chính."

  • "Understanding postal history provides insights into past communication methods."

    "Hiểu về lịch sử bưu chính cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp giao tiếp trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post Bưu điện, bưu cục; cột mốc
Noun postage Cước phí bưu điện, tiền tem
Noun historian Nhà sử học
Adjective historical Thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
posta
Old French
postel
English
postal
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
historie
English
history
English
postal history

Nguồn gốc từ sự kết hợp

Thuật ngữ 'postal history' (lịch sử bưu chính) là một danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'postal' (thuộc về bưu điện, bưu chính) và 'history' (lịch sử). Từ 'postal' bắt nguồn từ 'post' trong tiếng Latinh, ban đầu chỉ một trạm dừng chân hoặc nơi đặt thư. Trong khi đó, 'history' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'historia', mang ý nghĩa sự điều tra hoặc tường thuật về các sự kiện. Khi kết hợp, 'postal history' mô tả lĩnh vực nghiên cứu và ghi chép lại cách thức thư từ được vận chuyển, sự phát triển của các hệ thống bưu chính qua các thời kỳ, và những câu chuyện đằng sau các con tem, dấu bưu điện cùng các tài liệu liên quan.

Usage Note

Postal history tập trung vào việc sử dụng hệ thống bưu chính và vật phẩm bưu chính để nghiên cứu và hiểu về lịch sử, kinh tế, xã hội và các khía cạnh khác của cuộc sống trong quá khứ. Nó khác với việc chỉ sưu tầm tem (philately) ở chỗ nó quan tâm đến bối cảnh lịch sử và việc sử dụng thư tín.

Prepositions

of in on

‘Postal history of [place/time period]’ đề cập đến lịch sử bưu chính của một địa điểm hoặc thời kỳ cụ thể. ‘Postal history in [context]’ đề cập đến lịch sử bưu chính trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: chiến tranh). ‘Research on postal history’ đề cập đến các nghiên cứu về lĩnh vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postal history
  • early early postal history
    (lịch sử bưu chính sơ khai/ban đầu)
  • military military postal history
    (lịch sử bưu chính quân sự)
  • local local postal history
    (lịch sử bưu chính địa phương)
  • detailed detailed postal history
    (lịch sử bưu chính chi tiết)
Verb + postal history
  • study study postal history
    (nghiên cứu lịch sử bưu chính)
  • collect collect postal history
    (sưu tầm lịch sử bưu chính)
  • document document postal history
    (ghi chép/tài liệu hóa lịch sử bưu chính)
  • explore explore postal history
    (khám phá lịch sử bưu chính)

Idioms

  • the field of postal history

    lĩnh vực lịch sử bưu chính

    "She is a renowned expert in the field of postal history."

    (Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực lịch sử bưu chính.)

  • a collection of postal history

    một bộ sưu tập lịch sử bưu chính

    "His impressive collection of postal history includes rare envelopes and postmarks."

    (Bộ sưu tập lịch sử bưu chính ấn tượng của ông ấy bao gồm những phong bì và dấu bưu điện quý hiếm.)

  • to delve into postal history

    đào sâu nghiên cứu lịch sử bưu chính

    "Researchers often delve into postal history to understand past communication methods."

    (Các nhà nghiên cứu thường đào sâu lịch sử bưu chính để hiểu các phương pháp giao tiếp trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postal history

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các hệ thống bưu chính và các vật phẩm bưu chính, bao gồm tem, dấu bưu điện, phong bì và các tài liệu liên quan khác, như một phương tiện nghiên cứu lịch sử.

"His research focused on the postal history of the American Civil War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His collection focuses on the postal history of the Victorian era.
Bộ sưu tập của anh ấy tập trung vào lịch sử bưu chính của thời đại Victoria.
Phủ định
She doesn't know much about postal history, but she's eager to learn.
Cô ấy không biết nhiều về lịch sử bưu chính, nhưng cô ấy rất muốn học.
Nghi vấn
Does your research delve into the postal history of this region?
Nghiên cứu của bạn có đi sâu vào lịch sử bưu chính của khu vực này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study postal history, you often find interesting facts about past communication methods.
Nếu bạn nghiên cứu lịch sử bưu chính, bạn thường tìm thấy những sự thật thú vị về các phương pháp liên lạc trong quá khứ.
Phủ định
If a stamp is not documented in postal history, it doesn't usually hold much value to collectors.
Nếu một con tem không được ghi lại trong lịch sử bưu chính, nó thường không có nhiều giá trị đối với các nhà sưu tập.
Nghi vấn
If you examine old letters, do you analyze their postal history to understand their journey?
Nếu bạn kiểm tra những lá thư cũ, bạn có phân tích lịch sử bưu chính của chúng để hiểu hành trình của chúng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collectors had been studying postal history for years before the museum acquired the collection.
Các nhà sưu tập đã nghiên cứu lịch sử bưu chính trong nhiều năm trước khi bảo tàng mua lại bộ sưu tập.
Phủ định
The researchers hadn't been focusing on postal history before they discovered the rare stamps.
Các nhà nghiên cứu đã không tập trung vào lịch sử bưu chính trước khi họ phát hiện ra những con tem quý hiếm.
Nghi vấn
Had the society been actively preserving postal history before the funding cuts?
Liệu hiệp hội đã tích cực bảo tồn lịch sử bưu chính trước khi bị cắt giảm tài trợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal history".

Mối liên hệ với Tem học (Philately)

Lịch sử bưu chính là một phần không thể tách rời của tem học (philately), lĩnh vực nghiên cứu và sưu tầm tem bưu chính. Nhiều nhà sưu tập tem không chỉ quan tâm đến bản thân con tem mà còn muốn tìm hiểu về hành trình của chúng, các dấu bưu điện, phong bì được sử dụng và các quy định bưu chính liên quan. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bối cảnh xã hội và kinh tế mà trong đó thư từ được gửi đi và nhận lại.

Phản ánh xã hội và lịch sử

Thông qua việc nghiên cứu lịch sử bưu chính, chúng ta có thể khám phá nhiều khía cạnh của xã hội và lịch sử. Ví dụ, các con dấu kiểm duyệt thư trong thời chiến, các tuyến đường bưu chính mới mở, hoặc các dịch vụ đặc biệt cho thấy sự phát triển kinh tế, chính trị và xã hội của một quốc gia hoặc khu vực. Nó là một cửa sổ độc đáo nhìn vào quá khứ, giúp hiểu rõ hơn về đời sống, văn hóa và các sự kiện lớn đã định hình thế giới.