(Top Banner Ad)
posterity
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội, Văn học

posterity

UK: /pɒˈster.ə.ti/ • US: /pɑˈster.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

hậu thế thế hệ mai sau đời sau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

all people living in the future

Vietnamese Meaning

hậu thế, thế hệ tương lai; con cháu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This statue was erected to preserve his memory for posterity."

    "Bức tượng này được dựng lên để bảo tồn ký ức về ông cho hậu thế."

  • "We must consider the environment for posterity."

    "Chúng ta phải cân nhắc đến môi trường cho hậu thế."

  • "His works are studied by posterity."

    "Các tác phẩm của ông được hậu thế nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun posterity hậu thế, con cháu; các thế hệ mai sau
Adjective posterior ở phía sau; xảy ra sau
Adjective posthumous xảy ra sau khi chết (ví dụ: tác phẩm, giải thưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*po-
Latin
post
Latin
posterus
Latin
posteritas
Old French
posterité
English
posterity

Gốc Latin Xa Xưa

Từ 'posterity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ 'posteritas', mang ý nghĩa 'thời gian trong tương lai' hoặc 'những thế hệ tương lai'. Bản thân 'posteritas' lại được xây dựng trên gốc 'posterus', có nghĩa là 'đến sau' hoặc 'theo sau'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của từ về sự tiếp nối của thời gian và các thế hệ.

Liên Hệ Với 'Post-'

Bạn có thể dễ dàng nhận thấy mối liên hệ giữa 'posterity' và tiền tố 'post-' phổ biến trong tiếng Anh (như trong 'post-war' - sau chiến tranh). Cả hai đều có chung gốc từ 'post' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sau'. Vì vậy, 'posterity' mang ý nghĩa là 'những người hoặc những điều sẽ đến sau', nhấn mạnh đến tương lai và các thế hệ tiếp nối.

Usage Note

Từ 'posterity' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn chương hoặc lịch sử, để chỉ những người sẽ sống sau chúng ta. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ như 'for posterity' (cho hậu thế) hoặc 'to posterity' (gửi đến hậu thế), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn hoặc ghi lại điều gì đó cho những người sẽ đến sau. Khác với 'descendants' (con cháu) mang tính huyết thống trực hệ, 'posterity' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả những người sống trong tương lai.

Prepositions

for to

‘For posterity’ dùng để chỉ mục đích của hành động là để bảo tồn hoặc ghi lại cho các thế hệ tương lai. ‘To posterity’ thường được sử dụng để chỉ việc truyền lại thông tin, kiến thức hoặc di sản cho các thế hệ tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase
  • for for posterity
    (cho hậu thế, cho các thế hệ mai sau (thường để ghi nhớ, bảo tồn))
Verb + Posterity
  • leave leave something for posterity
    (để lại cái gì đó cho hậu thế)
  • hand down hand down to posterity
    (truyền lại cho hậu thế)
  • record record for posterity
    (ghi lại cho muôn đời sau)
  • preserve preserve for posterity
    (bảo tồn cho hậu thế)
Noun Modifier + Posterity (often used as a combined concept)
  • future generations future generations and posterity
    (các thế hệ tương lai và hậu thế)

Idioms

  • for posterity

    để lại cho hậu thế, cho các thế hệ tương lai (thường là để ghi nhớ, bảo tồn)

    "He meticulously documented his research findings for posterity."

    (Ông ấy đã ghi lại tỉ mỉ các phát hiện nghiên cứu của mình để hậu thế biết đến.)

  • leave something for posterity

    để lại cái gì đó (vật chất, tri thức, danh tiếng) cho hậu thế

    "The artist hoped his sculptures would be cherished for posterity."

    (Người nghệ sĩ hy vọng những tác phẩm điêu khắc của mình sẽ được trân trọng bởi hậu thế.)

  • the judgment of posterity

    sự phán xét của hậu thế (quan điểm, đánh giá của các thế hệ tương lai về một người, sự kiện)

    "Leaders often consider the judgment of posterity when making monumental decisions."

    (Các nhà lãnh đạo thường xem xét sự phán xét của hậu thế khi đưa ra những quyết định trọng đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posterity

noun
Lật mặt

hậu thế, thế hệ tương lai; con cháu

"This statue was erected to preserve his memory for posterity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philanthropist donated millions: a legacy for posterity.
Nhà từ thiện đã quyên góp hàng triệu đô la: một di sản cho hậu thế.
Phủ định
They didn't consider the environmental impact: a grave disservice to posterity.
Họ đã không xem xét tác động đến môi trường: một sự đối xử tệ hại đối với hậu thế.
Nghi vấn
Will our actions today matter: a question for posterity?
Liệu hành động của chúng ta hôm nay có quan trọng: một câu hỏi cho hậu thế?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should preserve these historical sites for posterity, shouldn't we?
Chúng ta nên bảo tồn những di tích lịch sử này cho hậu thế, phải không?
Phủ định
They didn't consider the impact on posterity when making that decision, did they?
Họ đã không xem xét tác động đến hậu thế khi đưa ra quyết định đó, phải không?
Nghi vấn
It's important to leave a positive legacy for posterity, isn't it?
Điều quan trọng là để lại một di sản tích cực cho hậu thế, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posterity".

Di Sản và Tương Lai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'di sản' (legacy) có ý nghĩa rất quan trọng, gắn liền với 'posterity'. Mọi người thường được khuyến khích suy nghĩ về những gì họ sẽ để lại cho hậu thế – có thể là những thành tựu, kiến thức, giá trị đạo đức, hoặc tài sản vật chất. Hành động này thể hiện một ý thức sâu sắc về trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai và mong muốn tạo ra ảnh hưởng tích cực vượt ra ngoài cuộc đời của chính mình.

Lưu Giữ Lịch Sử Cho Hậu Thế

Việc ghi chép lịch sử, lưu trữ tài liệu, xây dựng bảo tàng, hoặc thậm chí là tạo ra 'viên nang thời gian' (time capsule) là những cách phổ biến để 'lưu giữ cho hậu thế' (for posterity). Mục đích là đảm bảo rằng các sự kiện, kiến thức và văn hóa của một thời đại sẽ không bị lãng quên, mà sẽ được truyền lại và hiểu rõ bởi các thế hệ tương lai, giúp họ học hỏi từ quá khứ và xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.