posterity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
all people living in the future
Vietnamese Meaning
hậu thế, thế hệ tương lai; con cháu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This statue was erected to preserve his memory for posterity."
"Bức tượng này được dựng lên để bảo tồn ký ức về ông cho hậu thế."
-
"We must consider the environment for posterity."
"Chúng ta phải cân nhắc đến môi trường cho hậu thế."
-
"His works are studied by posterity."
"Các tác phẩm của ông được hậu thế nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | posterity | hậu thế, con cháu; các thế hệ mai sau |
| Adjective | posterior | ở phía sau; xảy ra sau |
| Adjective | posthumous | xảy ra sau khi chết (ví dụ: tác phẩm, giải thưởng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'posterity' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn chương hoặc lịch sử, để chỉ những người sẽ sống sau chúng ta. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ như 'for posterity' (cho hậu thế) hoặc 'to posterity' (gửi đến hậu thế), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn hoặc ghi lại điều gì đó cho những người sẽ đến sau. Khác với 'descendants' (con cháu) mang tính huyết thống trực hệ, 'posterity' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả những người sống trong tương lai.
Prepositions
‘For posterity’ dùng để chỉ mục đích của hành động là để bảo tồn hoặc ghi lại cho các thế hệ tương lai. ‘To posterity’ thường được sử dụng để chỉ việc truyền lại thông tin, kiến thức hoặc di sản cho các thế hệ tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
for for posterity (cho hậu thế, cho các thế hệ mai sau (thường để ghi nhớ, bảo tồn))
-
leave leave something for posterity (để lại cái gì đó cho hậu thế)
-
hand down hand down to posterity (truyền lại cho hậu thế)
-
record record for posterity (ghi lại cho muôn đời sau)
-
preserve preserve for posterity (bảo tồn cho hậu thế)
-
future generations future generations and posterity (các thế hệ tương lai và hậu thế)
Idioms
-
for posterity
để lại cho hậu thế, cho các thế hệ tương lai (thường là để ghi nhớ, bảo tồn)
"He meticulously documented his research findings for posterity."
(Ông ấy đã ghi lại tỉ mỉ các phát hiện nghiên cứu của mình để hậu thế biết đến.)
-
leave something for posterity
để lại cái gì đó (vật chất, tri thức, danh tiếng) cho hậu thế
"The artist hoped his sculptures would be cherished for posterity."
(Người nghệ sĩ hy vọng những tác phẩm điêu khắc của mình sẽ được trân trọng bởi hậu thế.)
-
the judgment of posterity
sự phán xét của hậu thế (quan điểm, đánh giá của các thế hệ tương lai về một người, sự kiện)
"Leaders often consider the judgment of posterity when making monumental decisions."
(Các nhà lãnh đạo thường xem xét sự phán xét của hậu thế khi đưa ra những quyết định trọng đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
posterity
nounhậu thế, thế hệ tương lai; con cháu
"This statue was erected to preserve his memory for posterity."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The philanthropist donated millions: a legacy for posterity. |
Nhà từ thiện đã quyên góp hàng triệu đô la: một di sản cho hậu thế. |
| Phủ định | They didn't consider the environmental impact: a grave disservice to posterity. |
Họ đã không xem xét tác động đến môi trường: một sự đối xử tệ hại đối với hậu thế. |
| Nghi vấn | Will our actions today matter: a question for posterity? |
Liệu hành động của chúng ta hôm nay có quan trọng: một câu hỏi cho hậu thế? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should preserve these historical sites for posterity, shouldn't we? |
Chúng ta nên bảo tồn những di tích lịch sử này cho hậu thế, phải không? |
| Phủ định | They didn't consider the impact on posterity when making that decision, did they? |
Họ đã không xem xét tác động đến hậu thế khi đưa ra quyết định đó, phải không? |
| Nghi vấn | It's important to leave a positive legacy for posterity, isn't it? |
Điều quan trọng là để lại một di sản tích cực cho hậu thế, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posterity".
