(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ posterity
C1

posterity

noun

Nghĩa tiếng Việt

hậu thế thế hệ mai sau đời sau
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Posterity'

Giải nghĩa Tiếng Việt

hậu thế, thế hệ tương lai; con cháu

Definition (English Meaning)

all people living in the future

Ví dụ Thực tế với 'Posterity'

  • "This statue was erected to preserve his memory for posterity."

    "Bức tượng này được dựng lên để bảo tồn ký ức về ông cho hậu thế."

  • "We must consider the environment for posterity."

    "Chúng ta phải cân nhắc đến môi trường cho hậu thế."

  • "His works are studied by posterity."

    "Các tác phẩm của ông được hậu thế nghiên cứu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Posterity'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: posterity
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

future generations(các thế hệ tương lai)
descendants(con cháu)

Trái nghĩa (Antonyms)

ancestors(tổ tiên)
forebears(tổ phụ)

Từ liên quan (Related Words)

legacy(di sản)
heritage(di sản)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Xã hội Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Posterity'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'posterity' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn chương hoặc lịch sử, để chỉ những người sẽ sống sau chúng ta. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ như 'for posterity' (cho hậu thế) hoặc 'to posterity' (gửi đến hậu thế), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn hoặc ghi lại điều gì đó cho những người sẽ đến sau. Khác với 'descendants' (con cháu) mang tính huyết thống trực hệ, 'posterity' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả những người sống trong tương lai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

‘For posterity’ dùng để chỉ mục đích của hành động là để bảo tồn hoặc ghi lại cho các thế hệ tương lai. ‘To posterity’ thường được sử dụng để chỉ việc truyền lại thông tin, kiến thức hoặc di sản cho các thế hệ tương lai.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Posterity'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philanthropist donated millions: a legacy for posterity.
Nhà từ thiện đã quyên góp hàng triệu đô la: một di sản cho hậu thế.
Phủ định
They didn't consider the environmental impact: a grave disservice to posterity.
Họ đã không xem xét tác động đến môi trường: một sự đối xử tệ hại đối với hậu thế.
Nghi vấn
Will our actions today matter: a question for posterity?
Liệu hành động của chúng ta hôm nay có quan trọng: một câu hỏi cho hậu thế?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should preserve these historical sites for posterity, shouldn't we?
Chúng ta nên bảo tồn những di tích lịch sử này cho hậu thế, phải không?
Phủ định
They didn't consider the impact on posterity when making that decision, did they?
Họ đã không xem xét tác động đến hậu thế khi đưa ra quyết định đó, phải không?
Nghi vấn
It's important to leave a positive legacy for posterity, isn't it?
Điều quan trọng là để lại một di sản tích cực cho hậu thế, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)