(Top Banner Ad)
postmodernism
C2
noun C2 Nghiên cứu văn hóa, Triết học, Nghệ thuật, Kiến trúc, Văn học

postmodernism

UK: /ˌpəʊstˈmɒdənɪzəm/ • US: /ˌpoʊstˈmɑːdərnɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hậu hiện đại hậu hiện đại
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A late 20th-century style and concept in the arts, architecture, and criticism, which represents a departure from modernism and has at its heart a general distrust of grand theories and ideologies as well as a problematical relationship with any notion of ‘art.’

Vietnamese Meaning

Một phong cách và khái niệm cuối thế kỷ 20 trong nghệ thuật, kiến trúc và phê bình, đại diện cho sự khác biệt so với chủ nghĩa hiện đại và có trọng tâm là sự không tin tưởng chung vào các lý thuyết và hệ tư tưởng lớn, cũng như một mối quan hệ có vấn đề với bất kỳ khái niệm nào về 'nghệ thuật'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Postmodernism rejects the idea of universal truth and emphasizes the importance of individual perspectives."

    "Chủ nghĩa hậu hiện đại bác bỏ ý tưởng về chân lý phổ quát và nhấn mạnh tầm quan trọng của quan điểm cá nhân."

  • "The museum's architecture is a clear example of postmodernism, blending different styles and periods."

    "Kiến trúc của bảo tàng là một ví dụ rõ ràng về chủ nghĩa hậu hiện đại, pha trộn các phong cách và thời kỳ khác nhau."

  • "Postmodernism has had a significant impact on contemporary art and literature."

    "Chủ nghĩa hậu hiện đại đã có tác động đáng kể đến nghệ thuật và văn học đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective postmodern hậu hiện đại
Noun postmodernist người theo chủ nghĩa hậu hiện đại
Adjective postmodernist thuộc chủ nghĩa hậu hiện đại
Noun postmodernity tính chất hậu hiện đại; thời đại hậu hiện đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

meta-narrative (siêu tự sự)simulacra (bản sao mô phỏng)

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Triết học, Nghệ thuật, Kiến trúc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Late Latin
modernus
Greek
-ismos
English
modernism
English
postmodernism

Nguồn gốc từ 'hậu' và 'hiện đại'

Từ 'postmodernism' được ghép từ tiền tố 'post-' (nghĩa là 'sau' hoặc 'hậu' trong tiếng Latin), từ 'modern' (nghĩa là 'hiện đại', có nguồn gốc từ 'modernus' trong tiếng Latin muộn) và hậu tố '-ism' (biểu thị một học thuyết, phong trào, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp). Tóm lại, 'postmodernism' có nghĩa là một phong trào, tư tưởng hoặc học thuyết xuất hiện 'sau' chủ nghĩa hiện đại và phản ứng lại nó.

Usage Note

Postmodernism thường được hiểu như một phản ứng đối với modernism, bác bỏ những lý tưởng về tính duy nhất, khách quan và phổ quát. Nó nhấn mạnh tính đa nguyên, chủ quan và tính tương đối của tri thức và giá trị. Postmodernism thường gắn liền với sự hoài nghi, giải cấu trúc, và trò chơi ngôn ngữ.

Prepositions

of in

‘Postmodernism of’ được dùng để chỉ postmodernism như một đặc điểm hoặc thuộc tính của một thứ gì đó (ví dụ: the postmodernism of contemporary architecture). ‘Postmodernism in’ được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc ảnh hưởng của postmodernism trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: postmodernism in literature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postmodernism
  • critical critical postmodernism
    (chủ nghĩa hậu hiện đại phê phán)
  • philosophical philosophical postmodernism
    (chủ nghĩa hậu hiện đại triết học)
  • literary literary postmodernism
    (chủ nghĩa hậu hiện đại văn học)
  • contemporary contemporary postmodernism
    (chủ nghĩa hậu hiện đại đương đại)
Verb + postmodernism
  • challenge challenge postmodernism
    (thách thức chủ nghĩa hậu hiện đại)
  • embrace embrace postmodernism
    (tiếp nhận chủ nghĩa hậu hiện đại)
  • critique critique postmodernism
    (phê bình chủ nghĩa hậu hiện đại)
Noun + of + postmodernism
  • theory theory of postmodernism
    (lý thuyết về chủ nghĩa hậu hiện đại)
  • rise rise of postmodernism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa hậu hiện đại)
  • critique a critique of postmodernism
    (một sự phê bình chủ nghĩa hậu hiện đại)

Idioms

  • the age of postmodernism

    thời đại hậu hiện đại

    "Many scholars argue we are still living in the age of postmodernism."

    (Nhiều học giả cho rằng chúng ta vẫn đang sống trong thời đại hậu hiện đại.)

  • the tenets of postmodernism

    các nguyên lý của chủ nghĩa hậu hiện đại

    "She found herself questioning the basic tenets of postmodernism."

    (Cô ấy tự thấy mình đang đặt câu hỏi về các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa hậu hiện đại.)

  • a rejection of postmodernism

    sự bác bỏ chủ nghĩa hậu hiện đại

    "His latest work represents a complete rejection of postmodernism."

    (Tác phẩm mới nhất của ông đại diện cho sự bác bỏ hoàn toàn chủ nghĩa hậu hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postmodernism

noun
Lật mặt

Một phong cách và khái niệm cuối thế kỷ 20 trong nghệ thuật, kiến trúc và phê bình, đại diện cho sự khác biệt so với chủ nghĩa hiện đại và có trọng tâm là sự không tin tưởng chung vào các lý thuyết và hệ tư tưởng lớn, cũng như một mối quan hệ có vấn đề với bất kỳ khái niệm nào về 'nghệ thuật'.

"Postmodernism rejects the idea of universal truth and emphasizes the importance of individual perspectives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postmodernism".

Sự hoài nghi về các 'đại tự sự'

Một trong những đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa hậu hiện đại là sự hoài nghi sâu sắc đối với các 'đại tự sự' (grand narratives) – những câu chuyện lớn, toàn diện về lịch sử, tri thức hoặc giá trị phổ quát mà các phong trào trước đó thường đề cao. Thay vào đó, nó nhấn mạnh sự đa dạng của các quan điểm và sự phi tập trung của quyền lực.

Ảnh hưởng trong nghệ thuật và kiến trúc

Trong nghệ thuật và kiến trúc, chủ nghĩa hậu hiện đại thường thể hiện qua sự pha trộn các phong cách (eclecticism), việc sử dụng trào phúng (irony), và sự tái hiện các yếu tố cổ điển theo cách mới lạ. Điều này dẫn đến các tác phẩm thường phá vỡ các quy tắc truyền thống và thách thức sự phân biệt rạch ròi giữa 'nghệ thuật cao' và 'văn hóa đại chúng'.