(Top Banner Ad)
poststructuralism
C2
noun C2 Lý thuyết phê bình, Triết học, Nhân văn học

poststructuralism

UK: /ˌpəʊstˈstrʌktʃərəlɪzəm/ • US: /ˌpoʊstˈstrʌktʃərəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hậu cấu trúc hậu cấu trúc luận
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A late 20th-century movement in continental philosophy and literary criticism that questioned the structuralism and semiotics of Ferdinand de Saussure and others. Poststructuralists reject the idea of a stable and universal structure of meaning, emphasizing the instability and fluidity of language and the subject.

Vietnamese Meaning

Một phong trào cuối thế kỷ 20 trong triết học lục địa và phê bình văn học, đặt câu hỏi về chủ nghĩa cấu trúc và ký hiệu học của Ferdinand de Saussure và những người khác. Các nhà hậu cấu trúc bác bỏ ý tưởng về một cấu trúc ý nghĩa ổn định và phổ quát, nhấn mạnh tính không ổn định và tính lưu động của ngôn ngữ và chủ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poststructuralism argues that meaning is always deferred and contingent."

    "Chủ nghĩa hậu cấu trúc cho rằng ý nghĩa luôn bị trì hoãn và tùy thuộc vào hoàn cảnh."

  • "Poststructuralism has had a profound impact on literary criticism and cultural studies."

    "Chủ nghĩa hậu cấu trúc đã có một tác động sâu sắc đến phê bình văn học và nghiên cứu văn hóa."

  • "Foucault's work is often associated with poststructuralism."

    "Công trình của Foucault thường được liên kết với chủ nghĩa hậu cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structuralism Chủ nghĩa cấu trúc
Noun structuralist Người theo chủ nghĩa cấu trúc
Adjective structuralist Thuộc chủ nghĩa cấu trúc
Noun poststructuralist Người theo chủ nghĩa hậu cấu trúc
Adjective poststructuralist Thuộc chủ nghĩa hậu cấu trúc
Noun structure Cấu trúc, kết cấu
Verb structure Cấu trúc hóa, tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lý thuyết phê bình, Triết học, Nhân văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post-
Latin
structura
English
structuralism
English
poststructuralism

Nguồn gốc của "Hậu cấu trúc"

Từ "poststructuralism" là sự kết hợp của tiền tố "post-" (nghĩa là "sau", "hậu") và danh từ "structuralism" (chủ nghĩa cấu trúc). "Chủ nghĩa cấu trúc" là một trào lưu tư tưởng nổi bật trong thế kỷ 20, tập trung phân tích các cấu trúc tiềm ẩn định hình văn hóa, ngôn ngữ và xã hội. Đến giữa thế kỷ 20, một số nhà tư tưởng bắt đầu phê phán và vượt ra khỏi những giới hạn của chủ nghĩa cấu trúc, từ đó hình thành nên "chủ nghĩa hậu cấu trúc" hay "poststructuralism".

Usage Note

Poststructuralism, unlike structuralism, emphasizes that meaning is not inherent in signs themselves but is created through their difference from other signs and the constant deferral of meaning (différance). It also critiques the idea of a unified and rational subject, suggesting that the self is fragmented and constructed through language and social forces. Poststructuralism challenges binary oppositions and hierarchies.

Prepositions

of in to

‘Of’ is used to indicate the object being analyzed or critiqued by poststructuralism, e.g., ‘a critique of poststructuralism.’ ‘In’ is used to situate poststructuralism within a field or context, e.g., ‘in literary theory.’ ‘To’ expresses reaction or opposition to something, e.g., ‘a response to poststructuralism.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poststructuralism
  • French French poststructuralism
    (Chủ nghĩa hậu cấu trúc Pháp)
  • critical critical poststructuralism
    (Chủ nghĩa hậu cấu trúc phê phán)
  • contemporary contemporary poststructuralism
    (Chủ nghĩa hậu cấu trúc đương đại)
Verb + poststructuralism
  • embrace embrace poststructuralism
    (Tiếp nhận/ôm lấy chủ nghĩa hậu cấu trúc)
  • critique critique poststructuralism
    (Phê bình chủ nghĩa hậu cấu trúc)
  • reject reject poststructuralism
    (Phủ nhận chủ nghĩa hậu cấu trúc)
Noun + of + poststructuralism
  • theories theories of poststructuralism
    (Các lý thuyết của chủ nghĩa hậu cấu trúc)
  • critique critique of poststructuralism
    (Sự phê phán chủ nghĩa hậu cấu trúc)

Idioms

  • the turn to poststructuralism

    Sự chuyển hướng sang chủ nghĩa hậu cấu trúc

    "Many literary critics made the turn to poststructuralism in the late 20th century."

    (Nhiều nhà phê bình văn học đã chuyển hướng sang chủ nghĩa hậu cấu trúc vào cuối thế kỷ 20.)

  • informed by poststructuralism

    Được soi sáng/ảnh hưởng bởi chủ nghĩa hậu cấu trúc

    "Her analysis of power structures is deeply informed by poststructuralism."

    (Phân tích của cô ấy về các cấu trúc quyền lực chịu ảnh hưởng sâu sắc của chủ nghĩa hậu cấu trúc.)

  • a poststructuralist perspective

    Một quan điểm hậu cấu trúc

    "From a poststructuralist perspective, meaning is never fixed."

    (Từ một quan điểm hậu cấu trúc, ý nghĩa không bao giờ cố định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poststructuralism

noun
Lật mặt

Một phong trào cuối thế kỷ 20 trong triết học lục địa và phê bình văn học, đặt câu hỏi về chủ nghĩa cấu trúc và ký hiệu học của Ferdinand de Saussure và những người khác. Các nhà hậu cấu trúc bác bỏ ý tưởng về một cấu trúc ý nghĩa ổn định và phổ quát, nhấn mạnh tính không ổn định và tính lưu động của ngôn ngữ và chủ thể.

"Poststructuralism argues that meaning is always deferred and contingent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poststructuralism".

Chủ nghĩa hậu cấu trúc là gì?

Chủ nghĩa hậu cấu trúc (poststructuralism) là một trào lưu triết học và lý thuyết phê bình xuất hiện ở Pháp vào giữa thế kỷ 20, như một sự phê phán và mở rộng chủ nghĩa cấu trúc. Không giống như chủ nghĩa cấu trúc tìm kiếm các cấu trúc tiềm ẩn và ý nghĩa cố định, chủ nghĩa hậu cấu trúc nghi ngờ khả năng tồn tại của những ý nghĩa ổn định này, nhấn mạnh sự phức tạp, mâu thuẫn và vai trò của quyền lực, ngôn ngữ trong việc tạo ra thực tại. Các nhà tư tưởng tiêu biểu bao gồm Jacques Derrida, Michel Foucault và Roland Barthes.

Ảnh hưởng sâu rộng của nó

Chủ nghĩa hậu cấu trúc đã có ảnh hưởng cực kỳ sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt là văn học, triết học, lý thuyết phê bình, xã hội học và nghiên cứu văn hóa. Nó đã thách thức nhiều giả định truyền thống về chủ thể, ý nghĩa và quyền lực, khuyến khích các cách đọc và phân tích mới, đa chiều hơn, và làm thay đổi cách chúng ta hiểu về văn hóa và xã hội.