(Top Banner Ad)
power law
C1
noun C1 Thống kê, Vật lý, Kinh tế, Khoa học máy tính

power law

UK: /ˈpaʊə lɔː/ • US: /ˈpaʊər lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật lũy thừa quy luật lũy thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A functional relationship between two quantities, where a relative change in one quantity results in a proportional relative change in the other quantity, independent of the initial size of those quantities: one quantity varies as a power of another.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ hàm số giữa hai đại lượng, trong đó một sự thay đổi tương đối ở một đại lượng dẫn đến một sự thay đổi tương đối tỉ lệ ở đại lượng kia, độc lập với kích thước ban đầu của các đại lượng đó: một đại lượng biến thiên theo lũy thừa của đại lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Pareto principle, also known as the 80/20 rule, is an example of a power law distribution."

    "Nguyên tắc Pareto, còn được gọi là quy tắc 80/20, là một ví dụ về phân phối luật lũy thừa."

  • "Power laws are observed in various natural and social phenomena."

    "Luật lũy thừa được quan sát thấy trong nhiều hiện tượng tự nhiên và xã hội khác nhau."

  • "The distribution of city sizes often follows a power law."

    "Sự phân bố kích thước thành phố thường tuân theo luật lũy thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective power-law Liên quan đến quy luật lũy thừa; có dạng quy luật lũy thừa (ví dụ: a power-law distribution - một phân bố theo quy luật lũy thừa)
Noun power-law distribution Sự phân bố theo quy luật lũy thừa (một loại phân bố dữ liệu không đồng đều)
Noun power-law exponent Số mũ của quy luật lũy thừa (thể hiện mức độ mạnh yếu của quy luật)

Related Words

Pareto distribution (Phân phối Pareto)Zipf's law (Luật Zipf)scale-free network (Mạng không tỉ lệ)

Subject Area

Thống kê, Vật lý, Kinh tế, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
law
English
power law

Nguồn gốc khái niệm

Quy luật lũy thừa (power law) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ hai từ tiếng Anh thông dụng 'power' (lũy thừa, sức mạnh) và 'law' (quy luật). Nó mô tả một mối quan hệ toán học đặc biệt trong đó một đại lượng thay đổi theo một lũy thừa của một đại lượng khác. Khái niệm này trở nên phổ biến trong khoa học và toán học vào thế kỷ 20, khi các nhà khoa học nhận ra nhiều hiện tượng tự nhiên và xã hội tuân theo quy tắc phân bố không đều này, từ kích thước thành phố đến tần suất động đất.

Usage Note

Luật lũy thừa mô tả các hiện tượng trong đó một sự thay đổi nhỏ trong một biến có thể dẫn đến một sự thay đổi lớn, không cân xứng trong một biến khác. Nó thường được sử dụng để mô hình hóa các hiện tượng như phân phối của cải, quy mô thành phố và số lượng kết nối trong mạng xã hội. Không nên nhầm lẫn với luật số lớn, một khái niệm khác trong thống kê.

Prepositions

in for

‘in’ thường được sử dụng để chỉ ra rằng luật lũy thừa được áp dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: power law in physics). ‘for’ có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một hiện tượng cụ thể tuân theo luật lũy thừa (ví dụ: power law for city sizes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power law
  • inverse inverse power law
    (quy luật lũy thừa nghịch đảo)
  • strict strict power law
    (quy luật lũy thừa chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • approximate approximate power law
    (quy luật lũy thừa gần đúng)
  • heavy-tailed heavy-tailed power law
    (quy luật lũy thừa có đuôi dày (phân bố có nhiều giá trị cực đoan))
Verb + power law
  • follow follow a power law
    (tuân theo/phù hợp với một quy luật lũy thừa)
  • exhibit exhibit a power law
    (biểu hiện/thể hiện một quy luật lũy thừa)
  • obey obey a power law
    (tuân thủ một quy luật lũy thừa)
Noun + power law (as an attribute)
  • distribution power-law distribution
    (sự phân bố theo quy luật lũy thừa)
  • scaling power-law scaling
    (sự tỷ lệ/tăng trưởng theo quy luật lũy thừa)
  • behavior power-law behavior
    (hành vi theo quy luật lũy thừa)

Idioms

  • follow a power law

    Tuân theo/phù hợp với một quy luật lũy thừa (đề cập đến một hiện tượng hay tập dữ liệu có sự phân bố không đều)

    "The distribution of wealth in many societies tends to follow a power law."

    (Sự phân bố tài sản trong nhiều xã hội có xu hướng tuân theo một quy luật lũy thừa.)

  • exhibit power-law behavior

    Thể hiện hành vi theo quy luật lũy thừa (chỉ ra rằng một hệ thống có tính chất tỷ lệ không đều hoặc 'đuôi dài')

    "Many complex systems, from city sizes to earthquake magnitudes, exhibit power-law behavior."

    (Nhiều hệ thống phức tạp, từ kích thước thành phố đến cường độ động đất, đều thể hiện hành vi theo quy luật lũy thừa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power law

noun
Lật mặt

Một mối quan hệ hàm số giữa hai đại lượng, trong đó một sự thay đổi tương đối ở một đại lượng dẫn đến một sự thay đổi tương đối tỉ lệ ở đại lượng kia, độc lập với kích thước ban đầu của các đại lượng đó: một đại lượng biến thiên theo lũy thừa của đại lượng khác.

"The Pareto principle, also known as the 80/20 rule, is an example of a power law distribution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power law".

Nguyên lý Pareto và Quy tắc 80/20

Nguyên lý Pareto, hay còn gọi là quy tắc 80/20, là một ví dụ nổi tiếng về quy luật lũy thừa trong đời sống. Nó chỉ ra rằng khoảng 80% kết quả thường đến từ 20% nguyên nhân (ví dụ: 80% tài sản thuộc về 20% dân số, 80% doanh số từ 20% khách hàng). Quy luật này minh họa sự phân bố không đồng đều và tính phổ biến của các quy luật lũy thừa trong kinh tế, xã hội, cho thấy một số ít yếu tố có ảnh hưởng lớn.

Hiệu ứng Người giàu càng giàu (Rich Get Richer)

Quy luật lũy thừa giúp giải thích nhiều hiện tượng về sự bất bình đẳng và tích lũy trong xã hội. Nó mô tả cách mà những thực thể hoặc cá nhân đã có nhiều (tài sản, kết nối, sự nổi tiếng) sẽ có xu hướng tích lũy thêm nhiều hơn nữa. Điều này được thể hiện rõ trong sự phân bố kích thước thành phố (một vài thành phố rất lớn, nhiều thành phố nhỏ), số lượt truy cập trang web (một vài trang web cực kỳ phổ biến), hay số lượng trích dẫn khoa học (một vài bài báo được trích dẫn rất nhiều).