(Top Banner Ad)
predefined
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

predefined

UK: /ˌpriːdɪˈfaɪnd/ • US: /ˌpriːdɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa trước được xác định trước được thiết lập trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decided or arranged beforehand.

Vietnamese Meaning

Được quyết định hoặc sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software uses a set of predefined rules to filter spam emails."

    "Phần mềm sử dụng một bộ quy tắc được định nghĩa trước để lọc các email rác."

  • "The predefined settings can be customized by the user."

    "Người dùng có thể tùy chỉnh các cài đặt được xác định trước."

  • "The function uses a predefined data structure to store the results."

    "Hàm sử dụng một cấu trúc dữ liệu được xác định trước để lưu trữ kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predefine Định nghĩa trước, xác định trước
Verb define Định nghĩa, xác định
Noun definition Sự định nghĩa, định nghĩa
Adjective definable Có thể định nghĩa được, có thể xác định được
Adjective undefined Chưa được định nghĩa, không xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
definire
English
predefine
English
predefined

Ngôn ngữ định sẵn

Từ 'predefined' được ghép từ tiền tố 'pre-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'trước' và động từ 'defined' (đã được định nghĩa). 'Defined' lại bắt nguồn từ 'definire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt ra giới hạn, xác định'. Vì vậy, 'predefined' mang ý nghĩa 'đã được xác định hoặc thiết lập từ trước', nhấn mạnh việc một điều gì đó không phải được tạo ra ngẫu nhiên mà theo một kế hoạch hay quy tắc đã có sẵn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và toán học, để chỉ các giá trị, tham số hoặc cấu hình đã được xác định trước khi một chương trình hoặc quy trình được thực thi. Nó nhấn mạnh tính chất đã được định nghĩa và sẵn sàng để sử dụng, không cần hoặc không được phép thay đổi trong quá trình thực thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predefined
  • specific specific predefined requirements
    (các yêu cầu cụ thể đã được xác định trước)
  • certain certain predefined conditions
    (những điều kiện nhất định đã được định trước)
  • fixed fixed predefined values
    (các giá trị cố định đã được xác định trước)
  • standard standard predefined settings
    (các cài đặt tiêu chuẩn đã được định trước)
Predefined + Noun
  • rules predefined rules
    (các quy tắc đã được định trước)
  • limits predefined limits
    (các giới hạn đã được định trước)
  • settings predefined settings
    (các cài đặt đã được định trước)
  • parameters predefined parameters
    (các tham số đã được định trước)
  • template predefined template
    (mẫu đã được định trước)
  • path predefined path
    (lộ trình đã được định trước)

Idioms

  • within predefined boundaries/limits

    trong phạm vi/giới hạn đã được định trước

    "Employees must operate strictly within predefined boundaries."

    (Nhân viên phải hoạt động nghiêm ngặt trong các giới hạn đã được định trước.)

  • follow a predefined sequence/pattern

    tuân theo một trình tự/kiểu mẫu đã được định trước

    "The system processes data following a predefined sequence."

    (Hệ thống xử lý dữ liệu theo một trình tự đã được định trước.)

  • have predefined notions/expectations

    có những quan niệm/kỳ vọng đã được định sẵn

    "It's hard to innovate if you always stick to predefined notions."

    (Rất khó để đổi mới nếu bạn luôn giữ những quan niệm đã được định sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predefined

Tính từ
Lật mặt

Được quyết định hoặc sắp xếp trước.

"The software uses a set of predefined rules to filter spam emails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predefined".

Vai trò và Kỳ vọng Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, mỗi cá nhân thường được gắn với những 'vai trò xã hội được định sẵn' (predefined social roles) dựa trên giới tính, tuổi tác, địa vị gia đình, hoặc nghề nghiệp. Những vai trò này đi kèm với các 'kỳ vọng hành vi được định trước' (predefined behavioral expectations) về cách một người nên hành động, suy nghĩ và tương tác. Ví dụ, trong một số xã hội truyền thống, vai trò của người phụ nữ trong gia đình thường được định sẵn là chăm sóc con cái và nội trợ, trong khi đàn ông là trụ cột tài chính.

Kịch bản và Thuật toán trong Công nghệ

'Predefined' cũng rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và khoa học máy tính. Các phần mềm và hệ thống thường hoạt động dựa trên các 'kịch bản được định sẵn' (predefined scripts) hoặc 'thuật toán được định sẵn' (predefined algorithms). Điều này có nghĩa là máy tính sẽ thực hiện một loạt các hành động theo một trình tự đã được lập trình từ trước, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Ví dụ, khi bạn tạo một tài liệu mới trong Microsoft Word, nó thường bắt đầu với một 'mẫu định sẵn' (predefined template) về phông chữ và bố cục.