(Top Banner Ad)
preferably
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

preferably

UK: /ˈprefərəbli/ • US: /ˈprefərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

tốt hơn là thích hợp hơn là nên nếu có thể thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to say what you would like or what you would choose if you could

Vietnamese Meaning

được dùng để nói điều bạn thích hoặc điều bạn sẽ chọn nếu có thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We preferably go in May."

    "Chúng tôi thích đi vào tháng Năm hơn."

  • "The vegetables should be cooked preferably on the same day as they are bought."

    "Rau nên được nấu tốt nhất là vào cùng ngày mua."

  • "Tickets should preferably be booked at least three weeks in advance."

    "Vé tốt nhất nên được đặt trước ít nhất ba tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefer thích hơn, ưu tiên hơn
Adjective preferable đáng ưu tiên, tốt hơn
Noun preference sự ưu tiên, sự ưa thích

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeferre
Old French
preferer
English
prefer
English
preferable
English
preferably

Ưu tiên từ thuở xa xưa

Từ 'preferably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'praeferre', mang ý nghĩa 'mang ra trước' hoặc 'đặt lên trên'. Hãy hình dung việc bạn chọn một vật gì đó và đặt nó ở phía trước những thứ khác, thể hiện sự ưu tiên của mình. Qua tiếng Pháp cổ 'preferer' rồi đến động từ 'prefer' trong tiếng Anh, ý nghĩa 'thích hơn, ưu tiên hơn' đã được giữ vững và phát triển. Sau đó, tính từ 'preferable' (đáng ưu tiên) và cuối cùng là trạng từ 'preferably' được hình thành, trở thành một cách lịch sự để thể hiện lựa chọn mong muốn của chúng ta.

Usage Note

"Preferably" diễn tả sự ưu tiên hoặc mong muốn hơn một lựa chọn khác. Nó thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc bày tỏ sở thích cá nhân. Khác với "ideally" (lý tưởng nhất) vốn mang tính chất hoàn hảo và khó đạt được, "preferably" thiên về sự thực tế và khả thi hơn. So với "ideally", "preferably" cũng mang sắc thái ít trang trọng hơn. "Rather" cũng có thể được dùng để thể hiện sự ưu tiên, nhưng "preferably" mang tính chất lịch sự và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preferably
  • arrive arrive preferably by 10 AM
    (đến tốt nhất là trước 10 giờ sáng)
  • submitted applications should be submitted preferably online
    (đơn nên được nộp tốt nhất là trực tuyến)
  • written the report should be written preferably in English
    (báo cáo nên được viết tốt nhất là bằng tiếng Anh)
  • seated we'd like to be seated preferably near the window
    (chúng tôi muốn ngồi tốt nhất là gần cửa sổ)
preferably + Adverb / Noun / Adjective
  • online submit preferably online
    (nộp tốt nhất là trực tuyến)
  • email contact me preferably by email
    (liên hệ với tôi tốt nhất là qua email)
  • person apply preferably in person
    (nộp đơn tốt nhất là trực tiếp)
  • home I like to work preferably from home
    (tôi thích làm việc tốt nhất là tại nhà)
  • cash we accept payment, preferably cash
    (chúng tôi chấp nhận thanh toán, tốt nhất là tiền mặt)
  • fresh use ingredients, preferably fresh
    (sử dụng nguyên liệu, tốt nhất là tươi)
Conjunction + preferably
  • and we need someone experienced and preferably bilingual
    (chúng tôi cần người có kinh nghiệm và tốt nhất là song ngữ)
  • or you can call me or preferably send an email
    (bạn có thể gọi cho tôi hoặc tốt nhất là gửi email)

Idioms

  • preferably sooner rather than later

    tốt nhất là càng sớm càng tốt (hơn là muộn)

    "We need to address this issue, preferably sooner rather than later."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này, tốt nhất là càng sớm càng tốt.)

  • preferably in writing

    tốt nhất là bằng văn bản

    "Please confirm your decision, preferably in writing."

    (Vui lòng xác nhận quyết định của bạn, tốt nhất là bằng văn bản.)

  • preferably by [method]

    tốt nhất là bằng [phương pháp]

    "You should pay the fee, preferably by bank transfer."

    (Bạn nên thanh toán phí, tốt nhất là bằng chuyển khoản ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preferably

Trạng từ
Lật mặt

được dùng để nói điều bạn thích hoặc điều bạn sẽ chọn nếu có thể

"We preferably go in May."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which preferably uses local ingredients, offers a unique dining experience.
Nhà hàng, nơi mà ưu tiên sử dụng nguyên liệu địa phương, mang đến một trải nghiệm ẩm thực độc đáo.
Phủ định
This software, which does not preferably support older operating systems, may not work on your computer.
Phần mềm này, mà không ưu tiên hỗ trợ các hệ điều hành cũ, có thể không hoạt động trên máy tính của bạn.
Nghi vấn
Is this the method, which preferably involves a hands-on approach, that you were referring to?
Đây có phải là phương pháp, mà ưu tiên bao gồm một cách tiếp cận thực tế, mà bạn đã đề cập đến không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would have preferably baked a cake for you.
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã thích nướng bánh cho bạn hơn.
Phủ định
If she hadn't told me about the issue, I wouldn't have preferably handled it that way.
Nếu cô ấy không nói với tôi về vấn đề này, tôi đã không thích xử lý nó theo cách đó.
Nghi vấn
Would you have preferably stayed home if you had known about the traffic jam?
Bạn có thích ở nhà hơn không nếu bạn biết về vụ kẹt xe?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working on the project, preferably in the library, before the deadline.
Cô ấy đã làm việc cho dự án, tốt hơn hết là ở thư viện, trước thời hạn.
Phủ định
They hadn't been practicing their lines, preferably with a native speaker, before the audition.
Họ đã không luyện tập lời thoại, tốt hơn hết là với người bản xứ, trước buổi thử giọng.
Nghi vấn
Had he been studying, preferably with a tutor, before the final exam?
Anh ấy đã học bài, tốt hơn hết là với gia sư, trước kỳ thi cuối kỳ phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She booked the flight on Monday, preferably before noon.
Cô ấy đã đặt chuyến bay vào thứ Hai, tốt nhất là trước buổi trưa.
Phủ định
He didn't choose the red shirt, preferably opting for the blue one.
Anh ấy đã không chọn chiếc áo sơ mi đỏ, tốt hơn là đã chọn chiếc áo màu xanh.
Nghi vấn
Did they arrive early, preferably before the traffic started?
Họ đã đến sớm phải không, tốt nhất là trước khi giao thông bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferably".

Sự lịch sự trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'preferably' thể hiện sự lịch sự và linh hoạt. Nó cho phép người nói bày tỏ mong muốn hoặc lựa chọn ưu tiên mà không ra lệnh hay ép buộc. Nó ngụ ý 'đây là lựa chọn tốt nhất hoặc được mong muốn nhất, nhưng các lựa chọn khác cũng có thể chấp nhận được', giúp duy trì không khí giao tiếp tích cực.

Tối ưu hóa và Đề xuất

Trong môi trường kinh doanh hoặc học thuật, 'preferably' thường được dùng để chỉ ra một điều kiện tối ưu hoặc một phương pháp được đề xuất mạnh mẽ. Ví dụ, 'Deliver the project by Friday, preferably with a detailed report' không chỉ đặt ra thời hạn mà còn khuyến khích chất lượng công việc cao hơn, cung cấp hướng dẫn rõ ràng về kết quả mong muốn.