(Top Banner Ad)
ideally
B2
Adverb B2 General

ideally

UK: /aɪˈdɪəli/ • US: /aɪˈdiːəli/

Nghĩa tiếng Việt

lý tưởng nhất là trong điều kiện lý tưởng một cách lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a perfect or most suitable way.

Vietnamese Meaning

Một cách hoàn hảo hoặc phù hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ideally, we should leave before dawn."

    "Lý tưởng nhất là chúng ta nên rời đi trước bình minh."

  • "Ideally, all children would have access to education."

    "Lý tưởng nhất là tất cả trẻ em đều được tiếp cận với giáo dục."

  • "Ideally, the conference should take place in Rome, but that might not be possible."

    "Lý tưởng nhất là hội nghị nên được tổ chức ở Rome, nhưng điều đó có thể không khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal lý tưởng
Adjective ideal lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
idealis
English
ideal
English
ideally

Nguồn gốc của 'ideally'

Từ 'ideally' bắt nguồn từ 'ideal' (lý tưởng). 'Ideal' xuất phát từ tiếng Latin 'idealis', có nghĩa là 'thuộc về hình thái hoặc ý tưởng'. Vì vậy, 'ideally' mang ý nghĩa 'một cách lý tưởng', hoặc 'theo một cách hoàn hảo nhất có thể'.

Usage Note

'Ideally' thường được dùng để diễn tả một tình huống mong muốn, thường là khó đạt được trong thực tế. Nó nhấn mạnh đến sự hoàn hảo, sự lý tưởng, và thường được dùng để trình bày một giải pháp, một kế hoạch, hoặc một kết quả mong đợi trong điều kiện tốt nhất. Nó khác với 'perfectly' ở chỗ 'perfectly' nhấn mạnh sự hoàn thiện đã đạt được, trong khi 'ideally' nhấn mạnh sự hoàn thiện được mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideally
  • placed ideally placed
    (được đặt ở vị trí lý tưởng)
  • suited ideally suited
    (rất phù hợp, lý tưởng để phù hợp)
Sentence adverb
  • Ideally Ideally, we should leave before dawn.
    (Lý tưởng nhất là chúng ta nên rời đi trước bình minh.)

Idioms

  • In an ideal world/situation

    Trong một thế giới/tình huống lý tưởng (điều này thường không có thật)

    "In an ideal world, everyone would have access to clean water."

    (Trong một thế giới lý tưởng, mọi người sẽ có quyền tiếp cận nguồn nước sạch.)

  • Ideally speaking

    Nói một cách lý tưởng thì (thường đề cập đến một điều gì đó khó có khả năng xảy ra)

    "Ideally speaking, we'd finish the project this week."

    (Nói một cách lý tưởng, chúng ta sẽ hoàn thành dự án trong tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideally

Adverb
Lật mặt

Một cách hoàn hảo hoặc phù hợp nhất.

"Ideally, we should leave before dawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project would ideally be finished by Friday is what everyone hopes.
Việc dự án lý tưởng nhất là hoàn thành vào thứ Sáu là điều mà mọi người hy vọng.
Phủ định
Whether the meeting would ideally start on time was not confirmed.
Việc cuộc họp có lý tưởng bắt đầu đúng giờ hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
How the process would ideally work is what they are trying to figure out.
Quy trình lý tưởng nhất sẽ hoạt động như thế nào là điều họ đang cố gắng tìm ra.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to finish the project by Friday, ideally.
Chúng ta dự định hoàn thành dự án vào thứ Sáu, lý tưởng nhất là vậy.
Phủ định
She is not going to arrive late, ideally.
Cô ấy dự định sẽ không đến muộn, lý tưởng là thế.
Nghi vấn
Are they going to have the meeting outside, ideally?
Họ dự định sẽ tổ chức cuộc họp bên ngoài, lý tưởng là vậy sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has ideally finished the project before the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành dự án một cách lý tưởng trước thời hạn.
Phủ định
We haven't ideally implemented the new software system yet.
Chúng tôi vẫn chưa triển khai hệ thống phần mềm mới một cách lý tưởng.
Nghi vấn
Has he ideally prepared for the important presentation?
Anh ấy đã chuẩn bị một cách lý tưởng cho bài thuyết trình quan trọng chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sings as ideally as an angel.
Cô ấy hát hay như một thiên thần.
Phủ định
He doesn't perform his duties less ideally than his predecessor.
Anh ấy không thực hiện nhiệm vụ của mình kém lý tưởng hơn người tiền nhiệm của mình.
Nghi vấn
Does it work the most ideally when fully charged?
Nó có hoạt động lý tưởng nhất khi được sạc đầy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I ideally lived in a beachfront property; imagine waking up to the sound of waves every morning.
Tôi ước gì tôi sống lý tưởng ở một khu bất động sản bên bờ biển; hãy tưởng tượng thức dậy với tiếng sóng mỗi sáng.
Phủ định
If only I hadn't booked this terrible hotel. Ideally, I would have stayed at the luxurious resort down the street.
Ước gì tôi đã không đặt cái khách sạn tồi tệ này. Lý tưởng nhất là tôi đã ở khu nghỉ dưỡng sang trọng ở cuối phố.
Nghi vấn
If only we could have planned the vacation more ideally, would we have enjoyed it more?
Ước gì chúng ta có thể lên kế hoạch cho kỳ nghỉ lý tưởng hơn, liệu chúng ta có thích nó hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideally".

Khái niệm về sự hoàn hảo

Nhiều nền văn hóa phương Tây coi trọng sự hoàn hảo như một mục tiêu để hướng tới, mặc dù thường được công nhận là không thể đạt được hoàn toàn. Việc sử dụng 'ideally' phản ánh mong muốn này về một kết quả tốt đẹp nhất có thể.