premature infant
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | premature | sớm, non tháng, trước thời hạn (trong tiếng Việt) |
| Noun | prematurity | tình trạng sinh non, sự sinh non (trong tiếng Việt) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
praematurus
English
premature
English
infant
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Jump the gun (relates to doing something prematurely)
cầm đèn chạy trước ô tô, làm việc gì đó quá sớm
"They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."
(Họ đã cầm đèn chạy trước ô tô và công bố thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premature infant
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premature infant".
Lồng ấp (Incubator)
Lồng ấp là một thiết bị y tế đặc biệt được sử dụng để chăm sóc trẻ sinh non. Nó cung cấp môi trường kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, giúp trẻ sinh non có thể phát triển và tăng trưởng khỏe mạnh hơn. Việc sử dụng lồng ấp đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở trẻ sinh non.
