(Top Banner Ad)
premature
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh doanh

premature

UK: /ˌpreməˈtʃʊə(r)/ • US: /ˌpriːməˈtʊr/

Nghĩa tiếng Việt

non sớm yểu quá sớm trước thời hạn sinh non
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening, done, arriving, or existing before the usual or proper time.

Vietnamese Meaning

Xảy ra, được thực hiện, đến, hoặc tồn tại trước thời điểm thông thường hoặc thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His premature death was a shock to everyone."

    "Cái chết yểu của anh ấy là một cú sốc đối với tất cả mọi người."

  • "The deal collapsed due to a premature announcement."

    "Thỏa thuận đã đổ vỡ do một thông báo quá sớm."

  • "Premature aging can be caused by excessive sun exposure."

    "Lão hóa sớm có thể do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb prematurely Một cách quá sớm, trước thời điểm thích hợp (trong tiếng Việt).
Noun prematurity Tình trạng non tháng, sự xảy ra quá sớm (trong tiếng Việt).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praematurus
English
premature

Gốc rễ Latinh của 'Premature'

Từ 'premature' xuất phát từ tiếng Latinh 'praematurus', kết hợp giữa 'prae' (trước) và 'maturus' (chín, trưởng thành). Ban đầu, nó được dùng để mô tả trái cây chín sớm hơn bình thường. Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì xảy ra hoặc xuất hiện trước thời điểm dự kiến.

Usage Note

Từ 'premature' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự vội vã, hấp tấp, hoặc không đúng thời điểm. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện xảy ra quá sớm, có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. So sánh với 'early': 'early' chỉ đơn giản là 'sớm', không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in for

'in' được dùng khi nói về một hành động hoặc quyết định được đưa ra quá sớm trong một quá trình hoặc giai đoạn nào đó (ví dụ: premature in the development). 'for' được dùng khi nói về một cái gì đó không phù hợp hoặc không sẵn sàng cho một cái gì đó (ví dụ: premature for the market).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premature
  • a premature a premature birth
    (một ca sinh non)
  • a premature a premature death
    (một cái chết yểu, một cái chết non)
  • a premature a premature decision
    (một quyết định vội vàng, một quyết định hấp tấp)
Verb + premature
  • declare declare premature victory
    (tuyên bố chiến thắng quá sớm)
  • be be considered premature
    (được xem là quá sớm)

Idioms

  • jump the gun (on something)

    cầm đèn chạy trước ô tô, quá vội vàng làm gì đó

    "They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."

    (Họ đã cầm đèn chạy trước ô tô khi thông báo về thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất.)

  • count your chickens before they hatch

    chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng, tính toán những điều chưa chắc chắn xảy ra

    "Don't count your chickens before they hatch; you might not get the job."

    (Đừng chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng; bạn có thể không nhận được công việc đó đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premature

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra, được thực hiện, đến, hoặc tồn tại trước thời điểm thông thường hoặc thích hợp.

"His premature death was a shock to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premature".

Tháng Nhận Thức Sinh Non

Tháng 11 hàng năm được công nhận là Tháng Nhận Thức Sinh Non trên toàn thế giới. Mục đích là để nâng cao nhận thức về những thách thức và khó khăn mà trẻ sinh non và gia đình của chúng phải đối mặt, cũng như hỗ trợ nghiên cứu và cải thiện chăm sóc sức khỏe cho trẻ sinh non.