premature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra, được thực hiện, đến, hoặc tồn tại trước thời điểm thông thường hoặc thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His premature death was a shock to everyone."
"Cái chết yểu của anh ấy là một cú sốc đối với tất cả mọi người."
-
"The deal collapsed due to a premature announcement."
"Thỏa thuận đã đổ vỡ do một thông báo quá sớm."
-
"Premature aging can be caused by excessive sun exposure."
"Lão hóa sớm có thể do tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | prematurely | Một cách quá sớm, trước thời điểm thích hợp (trong tiếng Việt). |
| Noun | prematurity | Tình trạng non tháng, sự xảy ra quá sớm (trong tiếng Việt). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'premature' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự vội vã, hấp tấp, hoặc không đúng thời điểm. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện xảy ra quá sớm, có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. So sánh với 'early': 'early' chỉ đơn giản là 'sớm', không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về một hành động hoặc quyết định được đưa ra quá sớm trong một quá trình hoặc giai đoạn nào đó (ví dụ: premature in the development). 'for' được dùng khi nói về một cái gì đó không phù hợp hoặc không sẵn sàng cho một cái gì đó (ví dụ: premature for the market).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a premature a premature birth (một ca sinh non)
-
a premature a premature death (một cái chết yểu, một cái chết non)
-
a premature a premature decision (một quyết định vội vàng, một quyết định hấp tấp)
-
declare declare premature victory (tuyên bố chiến thắng quá sớm)
-
be be considered premature (được xem là quá sớm)
Idioms
-
jump the gun (on something)
cầm đèn chạy trước ô tô, quá vội vàng làm gì đó
"They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."
(Họ đã cầm đèn chạy trước ô tô khi thông báo về thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất.)
-
count your chickens before they hatch
chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng, tính toán những điều chưa chắc chắn xảy ra
"Don't count your chickens before they hatch; you might not get the job."
(Đừng chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng; bạn có thể không nhận được công việc đó đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premature
Tính từXảy ra, được thực hiện, đến, hoặc tồn tại trước thời điểm thông thường hoặc thích hợp.
"His premature death was a shock to everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premature".
