(Top Banner Ad)
premeditatedly
C2
Adverb C2 Luật pháp, Hành vi

premeditatedly

UK: /ˌpriːˈmedɪteɪtɪdli/ • US: /ˌpriːˈmedɪteɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có tính toán trước sau khi đã trù tính kỹ lưỡng có chủ ý và kế hoạch từ trước
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a premeditated manner; with conscious planning or deliberation beforehand.

Vietnamese Meaning

Một cách có tính toán trước; với sự lên kế hoạch hoặc cân nhắc kỹ lưỡng một cách có ý thức trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crime was committed premeditatedly, showing a clear intent to cause harm."

    "Tội ác được thực hiện một cách có tính toán trước, cho thấy một ý định rõ ràng gây ra tổn hại."

  • "He acted premeditatedly, carefully planning each step of the process."

    "Anh ta hành động một cách có tính toán, lên kế hoạch cẩn thận cho từng bước của quy trình."

  • "The prosecution argued that the murder was committed premeditatedly."

    "Bên công tố lập luận rằng vụ giết người được thực hiện một cách có tính toán trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb premeditate suy tính trước, cân nhắc trước
Noun premeditation sự suy tính trước, sự chủ ý
Adjective premeditated đã được suy tính trước, có chủ ý
Adverb unpremeditatedly một cách không chủ ý, ngẫu nhiên
Adjective unpremeditated không có chủ ý, không tính trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
meditari
Latin
praemeditari
Latin
praemeditatus
English
premeditate
English
premeditated
English
premeditatedly

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'premeditatedly' bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiền tố 'prae-' có nghĩa là 'trước' và động từ 'meditari' có nghĩa là 'suy nghĩ, cân nhắc'. Ghép lại thành 'praemeditari' nghĩa là 'suy nghĩ trước', từ đó hình thành các dạng từ tiếng Anh như 'premeditate' (suy tính trước) và cuối cùng là 'premeditatedly' (một cách có chủ ý, đã tính toán trước).

Usage Note

Từ này nhấn mạnh hành động được thực hiện sau khi đã suy nghĩ và lên kế hoạch cẩn thận. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi mô tả các hành động có mục đích và có chuẩn bị. So với 'deliberately' (cố ý), 'premeditatedly' mang ý nghĩa về sự tính toán và chuẩn bị trước kỹ lưỡng hơn. 'Intentionally' (cố tình) chỉ đơn giản là hành động có chủ ý, không nhất thiết phải có kế hoạch từ trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường được bổ nghĩa bởi 'premeditatedly'
  • murdered murdered someone premeditatedly
    (sát hại ai đó một cách có chủ ý)
  • acted acted premeditatedly
    (hành động một cách có tính toán trước)
  • committed committed the crime premeditatedly
    (thực hiện tội ác một cách có chủ ý)
  • planned planned it premeditatedly
    (lên kế hoạch điều đó một cách cố ý)
  • done it was done premeditatedly
    (điều đó được thực hiện một cách có chủ ý)

Idioms

  • commit murder premeditatedly

    cố ý giết người (giết người có chủ ý)

    "The jury found that he committed murder premeditatedly, deserving a life sentence."

    (Bồi thẩm đoàn kết luận anh ta cố ý giết người, đáng bị án chung thân.)

  • act premeditatedly

    hành động một cách có tính toán trước

    "She didn't just react; she acted premeditatedly to achieve her goal."

    (Cô ấy không chỉ phản ứng; cô ấy đã hành động một cách có tính toán trước để đạt được mục tiêu của mình.)

  • it was done premeditatedly

    điều đó được thực hiện một cách có chủ ý

    "There was no accident; it was done premeditatedly to cause maximum damage."

    (Không có tai nạn nào cả; điều đó được thực hiện một cách có chủ ý để gây ra thiệt hại tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premeditatedly

Adverb
Lật mặt

Một cách có tính toán trước; với sự lên kế hoạch hoặc cân nhắc kỹ lưỡng một cách có ý thức trước đó.

"The crime was committed premeditatedly, showing a clear intent to cause harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to plan his moves premeditatedly, always three steps ahead.
Anh ấy từng lên kế hoạch cho các bước đi một cách có tính toán trước, luôn đi trước ba bước.
Phủ định
She didn't use to act premeditatedly; her actions were usually spontaneous.
Cô ấy đã không từng hành động một cách có tính toán trước; hành động của cô ấy thường là tự phát.
Nghi vấn
Did they use to behave premeditatedly, or were they genuinely surprised by the outcome?
Họ có từng cư xử một cách có tính toán trước không, hay họ thực sự ngạc nhiên trước kết quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premeditatedly".

Trong Luật Pháp và Tư Pháp

Thuật ngữ 'premeditatedly' (một cách có chủ ý) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là trong các vụ án hình sự. 'Premeditated murder' (tội giết người có chủ ý, giết người cấp độ một) thường mang án phạt nặng hơn rất nhiều so với 'manslaughter' (ngộ sát) hoặc 'murder without premeditation' (giết người không có chủ ý), bởi vì nó thể hiện ý định cố tình và tính toán trước khi gây án, chứ không phải hành động bộc phát. Điều này phản ánh sự coi trọng của xã hội đối với ý chí và động cơ của con người khi thực hiện hành vi phạm tội.