(Top Banner Ad)
malice aforethought
C2
Danh từ C2 Luật

malice aforethought

UK: /ˌmælɪs əˈfɔːθɔːt/ • US: /ˌmælɪs əˈfɔːrθɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

cố ý giết người trù tính giết người có ý định giết người từ trước
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Premeditation; planning in advance.

Vietnamese Meaning

Sự trù tính trước; lập kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution argued that the murder was committed with malice aforethought."

    "Bên công tố lập luận rằng vụ giết người đã được thực hiện với sự trù tính trước."

  • "The jury found the defendant guilty of first-degree murder because of the evidence of malice aforethought."

    "Bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo phạm tội giết người cấp độ một vì bằng chứng về sự trù tính trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malice ác tâm, sự hiểm độc
Adjective malicious độc ác, hiểm độc

Synonyms

premeditation (sự trù tính trước)preplanning (lập kế hoạch trước)

Antonyms

manslaughter (ngộ sát)accidental killing (giết người do tai nạn)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-French
malice purpense
English
malice aforethought

Nguồn gốc của 'Malice Aforethought'

Cụm từ 'malice aforethought' có nguồn gốc từ luật pháp Anglo-Norman, du nhập vào Anh sau cuộc chinh phục Norman năm 1066. Ban đầu, nó ám chỉ một kế hoạch giết người được ấp ủ từ trước, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm bất kỳ hành động nguy hiểm nào cho thấy sự coi thường mạng sống con người. Trong luật hiện đại, 'malice aforethought' không nhất thiết phải có nghĩa là 'ác ý' hoặc 'kế hoạch trước', mà chỉ cần chứng minh rằng người phạm tội đã hành động một cách liều lĩnh hoặc tàn nhẫn, dẫn đến cái chết của nạn nhân.

Usage Note

"Malice aforethought" là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường được sử dụng trong các vụ án giết người. Nó không nhất thiết có nghĩa là căm ghét hay hận thù. Thay vào đó, nó đề cập đến trạng thái tinh thần khi một người có ý định giết người hoặc gây thương tích nghiêm trọng dẫn đến tử vong, hoặc thực hiện một hành động liều lĩnh một cách rõ ràng, biết rằng hành động đó có thể gây ra cái chết.

Prepositions

with

"Malice aforethought" thường đi kèm với giới từ "with" trong các ngữ cảnh như "acted with malice aforethought". Điều này nhấn mạnh hành động được thực hiện với ý định và sự chuẩn bị từ trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malice aforethought
  • demonstrated demonstrated malice aforethought
    (chứng minh được sự cố ý giết người)
  • showed showed malice aforethought
    (thể hiện sự cố ý giết người)
Verb + malice aforethought
  • prove prove malice aforethought
    (chứng minh sự cố ý giết người)
  • establish establish malice aforethought
    (xác lập sự cố ý giết người)

Idioms

  • without malice aforethought

    không có ác ý từ trước, không có sự cố ý

    "The accident occurred without malice aforethought."

    (Tai nạn xảy ra mà không có ác ý từ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malice aforethought

Danh từ
Lật mặt

Sự trù tính trước; lập kế hoạch trước.

"The prosecution argued that the murder was committed with malice aforethought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malice aforethought".

Vai trò trong Luật Hình sự

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'malice aforethought' là một yếu tố quan trọng để phân biệt giữa các loại tội giết người khác nhau. Việc chứng minh được 'malice aforethought' thường dẫn đến các cáo buộc và hình phạt nghiêm khắc hơn, chẳng hạn như tội giết người cấp độ một.