(Top Banner Ad)
preposterousness
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học

preposterousness

UK: /prɪˈpɒstərəs/ • US: /prɪˈpɑːstərəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô lý trắng trợn sự lố bịch tột độ sự ngớ ngẩn hết sức
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being absurd, ridiculous, or utterly foolish.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự vô lý, lố bịch hoặc cực kỳ ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preposterousness of his claim made everyone laugh."

    "Sự vô lý trong tuyên bố của anh ta khiến mọi người bật cười."

  • "The preposterousness of the situation was almost comical."

    "Sự vô lý của tình huống gần như là комично."

  • "He dismissed the idea as utter preposterousness."

    "Anh ta bác bỏ ý tưởng đó vì nó hoàn toàn vô lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective preposterous Vô lý, lố bịch, ngớ ngẩn
Adverb preposterously Một cách vô lý, lố bịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeposterus
English
preposterous
English
preposterousness

Trước Sau Như Một!

Từ 'preposterous' và sau đó là 'preposterousness' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeposterus'. Ghép từ 'prae-' (trước) và 'posterus' (sau), nghĩa đen của nó là 'đặt cái sau lên trước', giống như 'đặt xe trước ngựa'. Điều này đã tạo ra ý nghĩa về sự vô lý, phi logic hoặc hoàn toàn lố bịch, bởi vì nó đảo ngược trật tự tự nhiên hoặc hợp lý của mọi thứ.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ một ý tưởng, tuyên bố hoặc hành động hoàn toàn phi lý và không thể tin được. Nó nhấn mạnh mức độ vô lý cao hơn so với các từ đồng nghĩa như 'absurdity' hoặc 'ridiculousness'. Preposterousness ngụ ý sự mâu thuẫn với logic hoặc lẽ thường một cách rõ ràng.

Prepositions

of in

'preposterousness of': ám chỉ bản chất vô lý của một sự vật, ý tưởng. 'preposterousness in': ám chỉ sự vô lý trong một hành động hoặc tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + preposterousness
  • sheer the sheer preposterousness of the idea
    (sự vô lý hoàn toàn của ý tưởng đó)
  • utter the utter preposterousness of his claim
    (sự phi lý trắng trợn trong lời tuyên bố của anh ta)
  • absolute the absolute preposterousness of the situation
    (sự ngớ ngẩn tuyệt đối của tình huống)
  • complete the complete preposterousness of the proposal
    (sự phi lý toàn diện của đề xuất)
Động từ + preposterousness
  • highlight to highlight the preposterousness of the argument
    (làm nổi bật sự vô lý của lập luận)
  • expose to expose the preposterousness of their plan
    (phơi bày sự lố bịch của kế hoạch của họ)
  • challenge to challenge the preposterousness of the accusation
    (thách thức sự phi lý của lời buộc tội)

Idioms

  • the sheer preposterousness of it all

    sự vô lý trắng trợn của tất cả mọi chuyện

    "When he described his solution, everyone was struck by the sheer preposterousness of it all."

    (Khi anh ấy mô tả giải pháp của mình, mọi người đều bị sốc bởi sự vô lý trắng trợn của tất cả mọi chuyện.)

  • to question the preposterousness of something

    đặt câu hỏi về sự vô lý của điều gì đó

    "Many people questioned the preposterousness of the new policy, which seemed to defy logic."

    (Nhiều người đặt câu hỏi về sự vô lý của chính sách mới, vốn dường như đi ngược lại logic.)

  • border on preposterousness

    tiệm cận sự vô lý, gần như vô lý

    "His excuses often bordered on preposterousness, making it hard to take him seriously."

    (Những lời biện minh của anh ta thường gần như vô lý, khiến người khác khó mà coi trọng anh ta được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preposterousness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự vô lý, lố bịch hoặc cực kỳ ngớ ngẩn.

"The preposterousness of his claim made everyone laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his claim was preposterous didn't surprise anyone.
Việc tuyên bố của anh ta là vô lý không làm ai ngạc nhiên.
Phủ định
Whether his behavior was preposterous is not the point; we need to address the root cause.
Việc hành vi của anh ta có vô lý hay không không phải là vấn đề; chúng ta cần giải quyết nguyên nhân gốc rễ.
Nghi vấn
Why he keeps making such preposterous arguments is beyond my understanding.
Tại sao anh ta cứ đưa ra những lập luận vô lý như vậy vượt quá sự hiểu biết của tôi.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had considered the evidence, he would have realized the preposterousness of his claim.
Nếu anh ta đã xem xét bằng chứng, anh ta đã nhận ra sự vô lý trong tuyên bố của mình.
Phủ định
If they had not acted so rashly, they wouldn't have encountered the preposterous situation they found themselves in.
Nếu họ không hành động quá hấp tấp, họ đã không gặp phải tình huống lố bịch mà họ thấy mình vướng vào.
Nghi vấn
Would anyone have believed such a preposterous story if she hadn't presented it so convincingly?
Liệu có ai tin một câu chuyện lố bịch như vậy nếu cô ấy không trình bày nó một cách thuyết phục như vậy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His claim that he can fly is preposterous.
Tuyên bố rằng anh ta có thể bay thật là vô lý.
Phủ định
She does not believe in the preposterousness of his ideas.
Cô ấy không tin vào sự ngớ ngẩn trong những ý tưởng của anh ta.
Nghi vấn
Is the suggestion of building a bridge to the moon preposterous?
Đề xuất xây cầu lên mặt trăng có vô lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preposterousness".

Hài kịch vô lý (Absurdist Humor)

Khái niệm 'preposterousness' thường xuất hiện trong hài kịch, đặc biệt là hài kịch vô lý (absurdist humor) hoặc châm biếm. Trong các thể loại này, sự vô lý được cố ý phóng đại để tạo ra tiếng cười, phê phán các chuẩn mực xã hội, hoặc làm nổi bật sự phi lý của cuộc sống. Việc nhận diện và thưởng thức 'preposterousness' là một phần của việc hiểu về cách người nói tiếng Anh sử dụng sự mỉa mai và châm biếm.

Tư duy phản biện và sự vô lý

Trong văn hóa phương Tây, việc có khả năng nhận ra và chỉ ra 'preposterousness' (sự vô lý) thường được coi là dấu hiệu của tư duy phản biện. Điều này có nghĩa là không chấp nhận mọi thứ một cách mù quáng mà phải đặt câu hỏi khi một ý tưởng, tuyên bố hoặc hành động đi ngược lại logic, lẽ thường hoặc bằng chứng. Nó khuyến khích việc phân tích và đánh giá thông tin một cách có phê phán.