(Top Banner Ad)
prerogative
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị, Quản lý

prerogative

UK: /prɪˈrɒɡətɪv/ • US: /prɪˈrɑːɡətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đặc quyền quyền ưu tiên quyền hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A right or privilege exclusive to a particular individual or class.

Vietnamese Meaning

Quyền hoặc đặc quyền dành riêng cho một cá nhân hoặc một tầng lớp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is the prerogative of the management to make these decisions."

    "Việc đưa ra những quyết định này là đặc quyền của ban quản lý."

  • "The CEO exercised his prerogative to veto the decision."

    "CEO đã thực hiện đặc quyền phủ quyết quyết định này."

  • "Education should not be the prerogative of the wealthy few."

    "Giáo dục không nên là đặc quyền của một số ít người giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prerogative Đặc quyền, đặc lợi, quyền ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praerogativa
Latin
praerogare
Latin
prae- (before) + rogare (to ask)
English
prerogative

Quyền bầu cử ưu tiên

Từ 'prerogative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praerogativa', ban đầu ám chỉ quyền được bỏ phiếu trước người khác trong các hội nghị La Mã cổ đại. Quyền này thường dành cho các công dân có địa vị cao, và kết quả bỏ phiếu của họ có thể ảnh hưởng đến những người bỏ phiếu sau. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành một đặc quyền, một quyền lợi độc quyền mà chỉ một người hoặc một nhóm cụ thể có được, không phải ai cũng có.

Usage Note

Từ 'prerogative' thường được dùng để chỉ quyền hành hoặc đặc quyền có được do địa vị, chức vụ hoặc một số yếu tố khác. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc quản lý. Sự khác biệt với 'right' là 'right' có thể là quyền tự nhiên hoặc quyền theo luật định, trong khi 'prerogative' thường là quyền đặc biệt hoặc quyền ưu tiên.

Prepositions

of

'prerogative of' thường được dùng để chỉ rõ ai hoặc cái gì có quyền đặc biệt đó. Ví dụ: 'It is the prerogative of the president to...' (Đó là đặc quyền của tổng thống để...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prerogative
  • royal royal prerogative
    (đặc quyền hoàng gia)
  • exclusive exclusive prerogative
    (đặc quyền riêng biệt, độc quyền)
  • divine divine prerogative
    (đặc quyền thần thánh)
  • sovereign sovereign prerogative
    (đặc quyền của người đứng đầu nhà nước)
  • personal personal prerogative
    (đặc quyền cá nhân)
Verb + prerogative
  • exercise exercise a prerogative
    (thực hiện một đặc quyền)
  • claim claim a prerogative
    (yêu cầu/đòi hỏi một đặc quyền)
  • assert assert a prerogative
    (khẳng định một đặc quyền)
  • have have the prerogative
    (có đặc quyền)
  • be be a prerogative
    (là một đặc quyền)

Idioms

  • It's my prerogative.

    Đó là đặc quyền của tôi; tôi có quyền làm điều đó (và không ai có thể ngăn cản tôi).

    "I can choose to accept or refuse the offer, it's my prerogative."

    (Tôi có thể chọn chấp nhận hay từ chối lời đề nghị, đó là đặc quyền của tôi.)

  • The royal prerogative.

    Đặc quyền hoàng gia (quyền lực truyền thống của nhà vua/nữ hoàng trong một số hệ thống chính trị).

    "The Prime Minister advised the Queen on the exercise of the royal prerogative."

    (Thủ tướng đã cố vấn Nữ hoàng về việc thực hiện đặc quyền hoàng gia.)

  • Prerogative of mercy.

    Đặc quyền ân xá/ân giảm hình phạt (của nguyên thủ quốc gia, cho phép giảm án hoặc tha bổng cho người phạm tội).

    "The president exercised his prerogative of mercy to commute the death sentence."

    (Tổng thống đã thực hiện đặc quyền ân xá của mình để giảm án tử hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prerogative

noun
Lật mặt

Quyền hoặc đặc quyền dành riêng cho một cá nhân hoặc một tầng lớp cụ thể.

"It is the prerogative of the management to make these decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is the CEO's prerogative to make the final decision.
Việc đưa ra quyết định cuối cùng là đặc quyền của Giám đốc điều hành.
Phủ định
Access to classified information is not the prerogative of every citizen.
Việc tiếp cận thông tin mật không phải là đặc quyền của mọi công dân.
Nghi vấn
Is it your prerogative to change the rules without consulting the team?
Có phải đặc quyền của bạn là thay đổi các quy tắc mà không cần tham khảo ý kiến của nhóm?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believed having a private office was his prerogative.
Anh ấy tin rằng việc có một văn phòng riêng là đặc quyền của mình.
Phủ định
Only with hard work can one earn the prerogative to criticize others.
Chỉ bằng sự chăm chỉ, người ta mới có thể có được đặc quyền phê bình người khác.
Nghi vấn
Had she known it was my prerogative, would she have asked permission?
Nếu cô ấy biết đó là đặc quyền của tôi, liệu cô ấy có xin phép không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had the prerogative to decide on this matter myself.
Tôi ước tôi có đặc quyền tự mình quyết định vấn đề này.
Phủ định
If only it weren't my boss's prerogative to approve all expenses.
Giá mà không phải là đặc quyền của sếp tôi để phê duyệt tất cả các chi phí.
Nghi vấn
I wish I knew if it would be her prerogative to choose the team members.
Tôi ước tôi biết liệu có phải đặc quyền của cô ấy để chọn các thành viên trong nhóm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prerogative".

Đặc quyền Hoàng gia trong hệ thống quân chủ lập hiến

Trong nhiều quốc gia quân chủ lập hiến như Anh, 'đặc quyền hoàng gia' (royal prerogative) là những quyền lực và đặc quyền truyền thống còn lại của quân chủ, không do luật pháp thành văn quy định mà dựa trên lịch sử và tập quán. Mặc dù trên danh nghĩa thuộc về nhà vua/nữ hoàng, trên thực tế, chúng thường được các bộ trưởng của chính phủ sử dụng nhân danh quân chủ. Điều này thể hiện sự chuyển giao quyền lực từ người cai trị tuyệt đối sang một chính phủ dân chủ hơn theo thời gian, nơi quyền lực thực tế nằm trong tay các đại diện được bầu cử.

Sự khác biệt về quyền lợi và địa vị

Khái niệm 'prerogative' nhấn mạnh ý tưởng rằng không phải tất cả mọi người đều có quyền lợi ngang nhau trong mọi tình huống. Nó chỉ ra rằng một số cá nhân hoặc tổ chức có thể sở hữu những quyền hoặc ưu tiên đặc biệt, vượt lên trên những quyền thông thường. Điều này có thể xuất phát từ địa vị xã hội, vai trò chính trị, hoặc các điều khoản pháp lý cụ thể, tạo nên một sự phân cấp về quyền lực và quyền lợi trong xã hội, thường được tranh luận trong các bối cảnh về công bằng và bình đẳng.