pressed for time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a hurry or to not have enough time.
Vietnamese Meaning
Không có đủ thời gian; đang vội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm really pressed for time this week, so I can't take on any new projects."
"Tôi thực sự đang rất vội trong tuần này, vì vậy tôi không thể nhận thêm bất kỳ dự án mới nào."
-
"She was pressed for time and couldn't finish the report."
"Cô ấy đang vội và không thể hoàn thành báo cáo."
-
"If you're pressed for time, I can help you with that."
"Nếu bạn đang vội, tôi có thể giúp bạn việc đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả tình trạng thiếu thời gian để hoàn thành một việc gì đó. Nó ngụ ý rằng người nói đang cảm thấy áp lực về thời gian và cần phải nhanh chóng. Khác với 'busy' (bận rộn), 'pressed for time' nhấn mạnh vào sự khan hiếm về thời gian, có thể do một hạn chót hoặc yêu cầu gấp gáp.
Prepositions
Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ ra lý do hoặc mục đích của việc thiếu thời gian. Ví dụ: 'pressed for time for a meeting' (vội vì một cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very pressed for time (rất eo hẹp về thời gian, rất bận rộn)
-
always always pressed for time (luôn luôn eo hẹp về thời gian, lúc nào cũng vội vàng)
-
so so pressed for time (eo hẹp thời gian đến nỗi, bận rộn đến mức)
-
too too pressed for time (quá eo hẹp về thời gian, quá bận rộn)
-
feel feel pressed for time (cảm thấy eo hẹp về thời gian, cảm thấy vội vàng)
-
get get pressed for time (trở nên eo hẹp về thời gian, bị vội vã)
-
a little a little pressed for time (hơi eo hẹp về thời gian, hơi bận rộn một chút)
Idioms
-
run out of time
hết thời gian, không còn thời gian
"We're running out of time to finish the project before the deadline."
(Chúng ta sắp hết thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn rồi.)
-
against the clock
chạy đua với thời gian, làm việc gấp rút để hoàn thành trước một thời điểm nhất định
"They worked against the clock to prepare for the unexpected audit."
(Họ đã làm việc chạy đua với thời gian để chuẩn bị cho cuộc kiểm toán bất ngờ.)
-
time is money
thời gian là tiền bạc (nhấn mạnh giá trị và sự cần thiết phải sử dụng thời gian hiệu quả)
"Don't waste time on trivial matters; remember, time is money!"
(Đừng lãng phí thời gian vào những việc vặt vãnh; hãy nhớ, thời gian là tiền bạc!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pressed for time
IdiomKhông có đủ thời gian; đang vội.
"I'm really pressed for time this week, so I can't take on any new projects."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I may be pressed for time, but I'll still help you. |
Tôi có thể bị gấp rút về thời gian, nhưng tôi vẫn sẽ giúp bạn. |
| Phủ định | She shouldn't be pressed for time if she plans her day well. |
Cô ấy sẽ không nên bị gấp rút về thời gian nếu cô ấy lên kế hoạch cho một ngày của mình tốt. |
| Nghi vấn | Will they be pressed for time to finish the project? |
Liệu họ có bị gấp rút về thời gian để hoàn thành dự án không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I weren't so pressed for time, I would help you with your project. |
Nếu tôi không quá gấp gáp, tôi sẽ giúp bạn làm dự án của bạn. |
| Phủ định | If she weren't pressed for time, she wouldn't be rushing through the presentation. |
Nếu cô ấy không bị gấp gáp, cô ấy sẽ không phải vội vã trình bày. |
| Nghi vấn | Would you take on more responsibilities if you weren't so pressed for time? |
Bạn có nhận thêm trách nhiệm không nếu bạn không quá gấp gáp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressed for time".
