(Top Banner Ad)
pressed for time
B2
Idiom B2 Chung

pressed for time

UK: /ˌprest fɔː(r) ˈtaɪm/ • US: /ˌprest fɔːr ˈtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

không có thời gian đang vội gấp rút kẹt thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a hurry or to not have enough time.

Vietnamese Meaning

Không có đủ thời gian; đang vội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm really pressed for time this week, so I can't take on any new projects."

    "Tôi thực sự đang rất vội trong tuần này, vì vậy tôi không thể nhận thêm bất kỳ dự án mới nào."

  • "She was pressed for time and couldn't finish the report."

    "Cô ấy đang vội và không thể hoàn thành báo cáo."

  • "If you're pressed for time, I can help you with that."

    "Nếu bạn đang vội, tôi có thể giúp bạn việc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press ép, nén; thúc giục, gây áp lực
Noun pressure áp lực, sức ép
Adjective pressing cấp bách, khẩn cấp
Noun time thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adverb timelessly một cách vĩnh cửu, không theo thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressare
Old French
presser
Middle English
pressen
English (19th century)
pressed for time

Thời gian bị ép chặt

Cụm từ 'pressed for time' có nghĩa là bị eo hẹp, thiếu thời gian. Từ 'press' gốc Latin là 'pressare', có nghĩa là ép, nén, thúc giục. Khi kết hợp với 'for time', nó tạo nên hình ảnh ẩn dụ rằng thời gian của bạn đang bị một lực vô hình 'ép chặt', khiến bạn không còn đủ không gian hay sự thoải mái để làm mọi việc. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để miêu tả cảm giác vội vã, hạn hẹp về thời gian trong nhịp sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả tình trạng thiếu thời gian để hoàn thành một việc gì đó. Nó ngụ ý rằng người nói đang cảm thấy áp lực về thời gian và cần phải nhanh chóng. Khác với 'busy' (bận rộn), 'pressed for time' nhấn mạnh vào sự khan hiếm về thời gian, có thể do một hạn chót hoặc yêu cầu gấp gáp.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ ra lý do hoặc mục đích của việc thiếu thời gian. Ví dụ: 'pressed for time for a meeting' (vội vì một cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pressed for time
  • very very pressed for time
    (rất eo hẹp về thời gian, rất bận rộn)
  • always always pressed for time
    (luôn luôn eo hẹp về thời gian, lúc nào cũng vội vàng)
  • so so pressed for time
    (eo hẹp thời gian đến nỗi, bận rộn đến mức)
  • too too pressed for time
    (quá eo hẹp về thời gian, quá bận rộn)
Verb + pressed for time
  • feel feel pressed for time
    (cảm thấy eo hẹp về thời gian, cảm thấy vội vàng)
  • get get pressed for time
    (trở nên eo hẹp về thời gian, bị vội vã)
Determiner/Quantifier + pressed for time
  • a little a little pressed for time
    (hơi eo hẹp về thời gian, hơi bận rộn một chút)

Idioms

  • run out of time

    hết thời gian, không còn thời gian

    "We're running out of time to finish the project before the deadline."

    (Chúng ta sắp hết thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn rồi.)

  • against the clock

    chạy đua với thời gian, làm việc gấp rút để hoàn thành trước một thời điểm nhất định

    "They worked against the clock to prepare for the unexpected audit."

    (Họ đã làm việc chạy đua với thời gian để chuẩn bị cho cuộc kiểm toán bất ngờ.)

  • time is money

    thời gian là tiền bạc (nhấn mạnh giá trị và sự cần thiết phải sử dụng thời gian hiệu quả)

    "Don't waste time on trivial matters; remember, time is money!"

    (Đừng lãng phí thời gian vào những việc vặt vãnh; hãy nhớ, thời gian là tiền bạc!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressed for time

Idiom
Lật mặt

Không có đủ thời gian; đang vội.

"I'm really pressed for time this week, so I can't take on any new projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I may be pressed for time, but I'll still help you.
Tôi có thể bị gấp rút về thời gian, nhưng tôi vẫn sẽ giúp bạn.
Phủ định
She shouldn't be pressed for time if she plans her day well.
Cô ấy sẽ không nên bị gấp rút về thời gian nếu cô ấy lên kế hoạch cho một ngày của mình tốt.
Nghi vấn
Will they be pressed for time to finish the project?
Liệu họ có bị gấp rút về thời gian để hoàn thành dự án không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I weren't so pressed for time, I would help you with your project.
Nếu tôi không quá gấp gáp, tôi sẽ giúp bạn làm dự án của bạn.
Phủ định
If she weren't pressed for time, she wouldn't be rushing through the presentation.
Nếu cô ấy không bị gấp gáp, cô ấy sẽ không phải vội vã trình bày.
Nghi vấn
Would you take on more responsibilities if you weren't so pressed for time?
Bạn có nhận thêm trách nhiệm không nếu bạn không quá gấp gáp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressed for time".

Văn hóa năng suất và sự bận rộn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở và giáo dục, việc luôn cảm thấy 'pressed for time' (bị eo hẹp thời gian) thường được xem là dấu hiệu của sự bận rộn, làm việc hiệu quả và có trách nhiệm. Tuy nhiên, quan niệm này đôi khi cũng thúc đẩy một lối sống vội vã, có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức nếu không có sự cân bằng hợp lý.

Giá trị của thời gian trong xã hội hiện đại

Cảm giác 'pressed for time' phản ánh một khía cạnh quan trọng của xã hội hiện đại: thời gian được coi là một tài nguyên quý giá và hữu hạn. Với sự phát triển của công nghệ và kỳ vọng về năng suất cao, mọi người thường cảm thấy áp lực phải tối ưu hóa từng phút giây, khiến việc thiếu thời gian trở thành một trải nghiệm phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.