(Top Banner Ad)
urgent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

urgent

UK: /ˈɜːdʒənt/ • US: /ˈɜːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

khẩn cấp cấp bách gấp rút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring immediate action or attention.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The message was urgent, so I responded immediately."

    "Tin nhắn rất khẩn cấp, vì vậy tôi đã trả lời ngay lập tức."

  • "We need to take urgent action to address climate change."

    "Chúng ta cần hành động khẩn cấp để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "The doctor said it was urgent that she see a specialist."

    "Bác sĩ nói rằng việc cô ấy gặp bác sĩ chuyên khoa là rất khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urgency Sự khẩn cấp, tính cấp bách
Adverb urgently Một cách khẩn cấp, gấp rút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urgēns

Nguồn gốc của 'Urgent'

Từ 'urgent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urgēns', có nghĩa là 'ép buộc' hoặc 'thúc giục'. Hình dung người La Mã cổ đại đang thúc giục nhau hoàn thành công việc quan trọng một cách nhanh chóng! Nó đã được mượn trực tiếp vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'urgent' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, yêu cầu hoặc thông báo cần được giải quyết nhanh chóng vì sự chậm trễ có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'important' (quan trọng). 'Urgent' nhấn mạnh về mặt thời gian, trong khi 'important' nhấn mạnh về mức độ giá trị.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'urgent' với 'for', nó thường chỉ ra lý do hoặc mục đích của sự khẩn cấp (ví dụ: 'urgent for survival'). Khi sử dụng 'urgent' với 'to', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc người mà sự khẩn cấp hướng đến (ví dụ: 'urgent to the president'). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ sau 'urgent' không phải lúc nào cũng bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urgent
  • extremely urgent
    (cực kỳ khẩn cấp)
  • very urgent
    (rất khẩn cấp)
  • particularly urgent
    (đặc biệt khẩn cấp)
Verb + urgent
  • consider urgent
    (xem xét khẩn cấp)
  • treat urgent
    (xử lý khẩn cấp)
  • deem urgent
    (cho là khẩn cấp)
Urgent + Noun
  • urgent matter
    (vấn đề khẩn cấp)
  • urgent need
    (nhu cầu cấp thiết)
  • urgent request
    (yêu cầu khẩn cấp)

Idioms

  • as a matter of urgency

    như một vấn đề khẩn cấp

    "This matter must be dealt with as a matter of urgency."

    (Vấn đề này cần được giải quyết như một vấn đề khẩn cấp.)

  • in urgent need of something

    rất cần cái gì đó một cách khẩn cấp

    "The hospital is in urgent need of blood donors."

    (Bệnh viện đang rất cần người hiến máu một cách khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urgent

Tính từ
Lật mặt

Yêu cầu hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.

"The message was urgent, so I responded immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent".

Khái niệm về thời gian

Trong văn hóa phương Tây, 'urgent' thường đi kèm với sự coi trọng thời gian và hiệu quả. Việc phản hồi nhanh chóng các vấn đề khẩn cấp được đánh giá cao.

Sự khẩn cấp trong y tế

Trong bối cảnh y tế, 'urgent care' đề cập đến dịch vụ chăm sóc cho các tình trạng bệnh hoặc thương tích cần được điều trị nhanh chóng nhưng không đe dọa đến tính mạng. Ở Việt Nam, điều này tương ứng với các phòng khám đa khoa hoặc các khoa cấp cứu nhỏ.