urgent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring immediate action or attention.
Vietnamese Meaning
Yêu cầu hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The message was urgent, so I responded immediately."
"Tin nhắn rất khẩn cấp, vì vậy tôi đã trả lời ngay lập tức."
-
"We need to take urgent action to address climate change."
"Chúng ta cần hành động khẩn cấp để giải quyết biến đổi khí hậu."
-
"The doctor said it was urgent that she see a specialist."
"Bác sĩ nói rằng việc cô ấy gặp bác sĩ chuyên khoa là rất khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'urgent' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, yêu cầu hoặc thông báo cần được giải quyết nhanh chóng vì sự chậm trễ có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'important' (quan trọng). 'Urgent' nhấn mạnh về mặt thời gian, trong khi 'important' nhấn mạnh về mức độ giá trị.
Prepositions
Khi sử dụng 'urgent' với 'for', nó thường chỉ ra lý do hoặc mục đích của sự khẩn cấp (ví dụ: 'urgent for survival'). Khi sử dụng 'urgent' với 'to', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc người mà sự khẩn cấp hướng đến (ví dụ: 'urgent to the president'). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ sau 'urgent' không phải lúc nào cũng bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely urgent (cực kỳ khẩn cấp)
-
very urgent (rất khẩn cấp)
-
particularly urgent (đặc biệt khẩn cấp)
-
consider urgent (xem xét khẩn cấp)
-
treat urgent (xử lý khẩn cấp)
-
deem urgent (cho là khẩn cấp)
-
urgent matter (vấn đề khẩn cấp)
-
urgent need (nhu cầu cấp thiết)
-
urgent request (yêu cầu khẩn cấp)
Idioms
-
as a matter of urgency
như một vấn đề khẩn cấp
"This matter must be dealt with as a matter of urgency."
(Vấn đề này cần được giải quyết như một vấn đề khẩn cấp.)
-
in urgent need of something
rất cần cái gì đó một cách khẩn cấp
"The hospital is in urgent need of blood donors."
(Bệnh viện đang rất cần người hiến máu một cách khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urgent
Tính từYêu cầu hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.
"The message was urgent, so I responded immediately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent".
