sentiment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling or emotion; a view or opinion that is based on feelings.
Vietnamese Meaning
Tình cảm, cảm xúc; quan điểm hoặc ý kiến dựa trên cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Public sentiment is turning against the government."
"Dư luận đang dần chống lại chính phủ."
-
"There is a strong sentiment in favour of capital punishment."
"Có một tình cảm mạnh mẽ ủng hộ án tử hình."
-
"Analysts are examining market sentiment."
"Các nhà phân tích đang xem xét tâm lý thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sentiment | tình cảm, cảm nghĩ, ý kiến |
| Adjective | sentimental | đa cảm, ủy mị, nặng tình |
| Adverb | sentimentally | một cách đa cảm, một cách ủy mị |
| Noun | sentimentality | tính đa cảm, sự ủy mị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sentiment' thường được dùng để chỉ những cảm xúc phức tạp, có tính chất sâu sắc hơn là những cảm xúc nhất thời. Nó có thể bao gồm cả suy nghĩ và quan điểm cá nhân. Khác với 'feeling', 'sentiment' mang tính chất bền vững và có phần lý trí hơn. So với 'emotion', 'sentiment' thường được kiểm soát và ít bộc lộ ra bên ngoài hơn.
Prepositions
* **sentiment about/towards something**: Thể hiện cảm xúc, thái độ về một vấn đề, đối tượng cụ thể. Ví dụ: "Public sentiment about the war is negative." (Tình cảm của công chúng về cuộc chiến là tiêu cực.) * **sentiment for something/someone**: Thể hiện sự yêu mến, quý trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "She expressed her sentiment for her old school." (Cô ấy bày tỏ tình cảm yêu mến đối với ngôi trường cũ của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public sentiment (dư luận chung, cảm nhận chung của công chúng)
-
general general sentiment (cảm nghĩ/tình cảm chung)
-
anti-war anti-war sentiment (tâm lý phản chiến)
-
mixed mixed sentiments (tâm trạng lẫn lộn, cảm xúc lẫn lộn)
-
religious religious sentiment (tình cảm/tín ngưỡng tôn giáo)
-
express express sentiment (bày tỏ tình cảm/cảm nghĩ)
-
share share sentiment (chia sẻ cảm nghĩ)
-
gauge gauge sentiment (đo lường/đánh giá tâm lý)
-
reflect reflect sentiment (phản ánh tâm lý/tình cảm)
-
sentiment sentiment analysis (phân tích cảm xúc/tâm lý (trong dữ liệu))
-
out of out of sentiment (vì tình cảm, vì cảm tính (chứ không phải lý trí))
Idioms
-
sentiments are running high
Cảm xúc (của mọi người) đang dâng trào, rất mạnh mẽ.
"After the tragic accident, sentiments were running high in the community."
(Sau tai nạn bi thảm, cảm xúc của cộng đồng dâng trào mãnh liệt.)
-
share someone's sentiments
Đồng tình/chia sẻ cảm nghĩ, ý kiến với ai đó.
"I completely share your sentiments regarding the importance of education."
(Tôi hoàn toàn đồng tình với cảm nghĩ của bạn về tầm quan trọng của giáo dục.)
-
appeal to sentiment
Đánh vào tình cảm/cảm xúc (của ai đó) để gây ảnh hưởng.
"The politician's speech tried to appeal to nationalistic sentiment."
(Bài phát biểu của chính trị gia đã cố gắng đánh vào tình cảm dân tộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sentiment
nounTình cảm, cảm xúc; quan điểm hoặc ý kiến dựa trên cảm xúc.
"Public sentiment is turning against the government."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she is easily moved by nostalgia, her sentimentality often influences her decisions. |
Bởi vì cô ấy dễ bị xúc động bởi sự hoài niệm, sự đa cảm của cô ấy thường ảnh hưởng đến các quyết định của cô ấy. |
| Phủ định | Although some dismiss it as mere emotionalism, public sentiment shouldn't be ignored by politicians. |
Mặc dù một số người xem nhẹ nó như là chủ nghĩa duy cảm đơn thuần, tình cảm của công chúng không nên bị các chính trị gia phớt lờ. |
| Nghi vấn | If a company doesn't understand the sentiment of its customers, how can it expect to succeed? |
Nếu một công ty không hiểu được tình cảm của khách hàng, làm sao họ có thể mong đợi thành công? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The public sentiment towards the new policy is being carefully monitored by the government. |
Tình cảm của công chúng đối với chính sách mới đang được chính phủ theo dõi cẩn thận. |
| Phủ định | The politician's sentimental speech was not well received by the audience. |
Bài phát biểu đầy cảm xúc của chính trị gia đã không được khán giả đón nhận. |
| Nghi vấn | Can public sentiment be easily manipulated by media campaigns? |
Liệu tình cảm của công chúng có thể dễ dàng bị thao túng bởi các chiến dịch truyền thông không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was sentimental after the touching performance. |
Đám đông trở nên đa cảm sau màn trình diễn cảm động. |
| Phủ định | Isn't his decision sentimental? |
Không phải quyết định của anh ấy là đa cảm sao? |
| Nghi vấn | Are you sentimental about your old toys? |
Bạn có cảm thấy đa cảm về những món đồ chơi cũ của mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will gauge public sentiment before launching the new product. |
Công ty sẽ đánh giá tâm lý công chúng trước khi tung ra sản phẩm mới. |
| Phủ định | I am not going to let sentimental feelings cloud my judgment. |
Tôi sẽ không để những cảm xúc ủy mị làm lu mờ phán đoán của mình. |
| Nghi vấn | Will the new policy truly reflect the general sentiment of the employees? |
Liệu chính sách mới có thực sự phản ánh tâm lý chung của nhân viên không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was sentimental after the band's performance last night. |
Đám đông đã trở nên đa cảm sau buổi biểu diễn của ban nhạc tối qua. |
| Phủ định | She didn't express any sentiment about her old school. |
Cô ấy đã không bày tỏ bất kỳ tình cảm nào về ngôi trường cũ của mình. |
| Nghi vấn | Did he act sentimentally when he watched the sad movie? |
Anh ấy có hành động ủy mị khi xem bộ phim buồn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her sentimental reaction was as strong as her sister's. |
Phản ứng đầy cảm xúc của cô ấy mạnh mẽ như của chị gái cô ấy. |
| Phủ định | He is less sentimental than I expected him to be. |
Anh ấy ít tình cảm hơn tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is this the most sentimental song you've ever heard? |
Đây có phải là bài hát tình cảm nhất mà bạn từng nghe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentiment".
