(Top Banner Ad)
previously
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Tổng quát

previously

UK: /ˈpriːviəsli/ • US: /ˈpriːviəsli/

Nghĩa tiếng Việt

trước đây trước kia trước đó trước hết vốn dĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a previous time; before.

Vietnamese Meaning

Trước đây, trước kia, trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was previously used as a school."

    "Tòa nhà này trước đây từng được sử dụng làm trường học."

  • "As I mentioned previously, the deadline is Friday."

    "Như tôi đã đề cập trước đây, hạn chót là thứ Sáu."

  • "The data had been analyzed previously by another team."

    "Dữ liệu đã được một nhóm khác phân tích trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective previous Trước đó, trước đây
Verb precede Xảy ra trước, đi trước
Noun precedence Sự ưu tiên, quyền ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
via
Latin
praevius
English
previous
English
previously

Hành trình từ 'con đường' đến 'trước đây'

Từ 'previously' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ từ 'previous' (trước đó), mà bản thân từ 'previous' lại bắt nguồn từ 'praevius'. 'Praevius' là sự kết hợp của 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'via' (nghĩa là 'con đường'). Vì vậy, 'praevius' mang ý nghĩa 'đi trước' hay 'ở trên đường đi trước'. Sau này, khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, nó phát triển thành 'previous' và cuối cùng, thêm hậu tố '-ly', trở thành 'previously' để chỉ một sự việc đã xảy ra vào thời điểm trước đó.

Usage Note

“Previously” thường được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ, trước thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm khác được đề cập. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "before" hoặc "earlier". Nó thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc các tình huống giao tiếp chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Đề cập/Nhận định trước đó (Adjective + previously)
  • mentioned mentioned previously
    (được đề cập trước đây)
  • stated stated previously
    (được nêu/phát biểu trước đây)
  • agreed agreed previously
    (đã được đồng ý trước đó)
Hành động/Trạng thái trước đó (Verb + previously)
  • had had previously
    (đã từng (làm gì) trước đây)
  • worked worked previously
    (đã làm việc trước đây)
  • lived lived previously
    (đã sống trước đây)
Trước đó + Tính từ (previously + Adjective)
  • unknown previously unknown
    (chưa từng được biết đến trước đây)
  • difficult previously difficult
    (trước đây từng khó khăn)
  • impossible previously impossible
    (trước đây từng không thể)
Trước đó + Động từ phân từ hai (previously + Past Participle)
  • thought previously thought
    (trước đây từng được cho là)
  • published previously published
    (đã được xuất bản trước đây)
  • scheduled previously scheduled
    (đã được lên lịch trước đó)

Idioms

  • as previously mentioned/stated

    như đã đề cập/nêu trước đó

    "As previously mentioned, the meeting will start at 9 AM."

    (Như đã đề cập trước đó, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)

  • what was previously thought/believed

    điều mà trước đây từng được nghĩ/tin là

    "New evidence challenges what was previously thought about dinosaurs."

    (Bằng chứng mới thách thức những gì trước đây từng được nghĩ về khủng long.)

  • previously unheard of

    chưa từng nghe nói đến trước đây

    "The company achieved a profit margin previously unheard of in the industry."

    (Công ty đã đạt được biên lợi nhuận chưa từng nghe nói đến trước đây trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previously

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Trước đây, trước kia, trước đó.

"The building was previously used as a school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had previously lived in London.
Trước đây họ đã từng sống ở London.
Phủ định
He hadn't previously mentioned that he was a doctor.
Trước đây anh ấy chưa từng đề cập rằng anh ấy là bác sĩ.
Nghi vấn
Where had you previously worked before this company?
Trước công ty này, bạn đã từng làm việc ở đâu?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have previously visited this museum.
Tôi đã từng đến thăm bảo tàng này trước đây.
Phủ định
She hasn't previously worked in this field.
Cô ấy chưa từng làm việc trong lĩnh vực này trước đây.
Nghi vấn
Have you previously met him?
Bạn đã từng gặp anh ấy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previously".

Bài học từ quá khứ và sự tiến bộ

Từ 'previously' thường được dùng để đối chiếu một tình huống hay sự kiện trong quá khứ với hiện tại hoặc tương lai. Trong nhiều nền văn hóa, việc nhìn lại 'điều đã xảy ra trước đây' là rất quan trọng để rút ra bài học, tránh lặp lại sai lầm, hoặc đánh giá sự tiến bộ. Khái niệm về 'previously' giúp chúng ta nhận thức được sự thay đổi và phát triển của con người, xã hội và công nghệ qua thời gian.

Giá trị của tiền lệ trong pháp luật và xã hội

Trong hệ thống pháp luật phương Tây (đặc biệt là thông luật), khái niệm 'tiền lệ' (precedent) là cực kỳ quan trọng. Các quyết định của tòa án trong các vụ án 'trước đây' (previously) có thể ảnh hưởng hoặc ràng buộc các quyết định trong tương lai. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự nhất quán và công bằng đòi hỏi việc áp dụng các nguyên tắc đã được thiết lập trước đó. Ngoài pháp luật, trong xã hội, cách chúng ta giải quyết các vấn đề 'trước đây' cũng thường đặt ra khuôn mẫu cho cách giải quyết các vấn đề tương tự sau này.