previously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At a previous time; before.
Vietnamese Meaning
Trước đây, trước kia, trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building was previously used as a school."
"Tòa nhà này trước đây từng được sử dụng làm trường học."
-
"As I mentioned previously, the deadline is Friday."
"Như tôi đã đề cập trước đây, hạn chót là thứ Sáu."
-
"The data had been analyzed previously by another team."
"Dữ liệu đã được một nhóm khác phân tích trước đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | previous | Trước đó, trước đây |
| Verb | precede | Xảy ra trước, đi trước |
| Noun | precedence | Sự ưu tiên, quyền ưu tiên |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Previously” thường được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ, trước thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm khác được đề cập. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "before" hoặc "earlier". Nó thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc các tình huống giao tiếp chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mentioned mentioned previously (được đề cập trước đây)
-
stated stated previously (được nêu/phát biểu trước đây)
-
agreed agreed previously (đã được đồng ý trước đó)
-
had had previously (đã từng (làm gì) trước đây)
-
worked worked previously (đã làm việc trước đây)
-
lived lived previously (đã sống trước đây)
-
unknown previously unknown (chưa từng được biết đến trước đây)
-
difficult previously difficult (trước đây từng khó khăn)
-
impossible previously impossible (trước đây từng không thể)
-
thought previously thought (trước đây từng được cho là)
-
published previously published (đã được xuất bản trước đây)
-
scheduled previously scheduled (đã được lên lịch trước đó)
Idioms
-
as previously mentioned/stated
như đã đề cập/nêu trước đó
"As previously mentioned, the meeting will start at 9 AM."
(Như đã đề cập trước đó, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
-
what was previously thought/believed
điều mà trước đây từng được nghĩ/tin là
"New evidence challenges what was previously thought about dinosaurs."
(Bằng chứng mới thách thức những gì trước đây từng được nghĩ về khủng long.)
-
previously unheard of
chưa từng nghe nói đến trước đây
"The company achieved a profit margin previously unheard of in the industry."
(Công ty đã đạt được biên lợi nhuận chưa từng nghe nói đến trước đây trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
previously
Trạng từ (Adverb)Trước đây, trước kia, trước đó.
"The building was previously used as a school."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had previously lived in London. |
Trước đây họ đã từng sống ở London. |
| Phủ định | He hadn't previously mentioned that he was a doctor. |
Trước đây anh ấy chưa từng đề cập rằng anh ấy là bác sĩ. |
| Nghi vấn | Where had you previously worked before this company? |
Trước công ty này, bạn đã từng làm việc ở đâu? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have previously visited this museum. |
Tôi đã từng đến thăm bảo tàng này trước đây. |
| Phủ định | She hasn't previously worked in this field. |
Cô ấy chưa từng làm việc trong lĩnh vực này trước đây. |
| Nghi vấn | Have you previously met him? |
Bạn đã từng gặp anh ấy trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previously".
