(Top Banner Ad)
price skimming
C1
Danh từ C1 Kinh tế

price skimming

UK: /praɪs ˈskɪmɪŋ/ • US: /praɪs ˈskɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược hớt váng giá định giá hớt váng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy in which a marketer sets a relatively high initial price for a product or service at first, then lowers the price over time.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó người bán đặt một mức giá ban đầu tương đối cao cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, sau đó giảm giá theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used price skimming to maximize profits on their new smartphone release."

    "Công ty đã sử dụng chiến lược 'hớt váng' giá để tối đa hóa lợi nhuận từ việc ra mắt điện thoại thông minh mới của họ."

  • "Price skimming is often employed with innovative tech products."

    "Chiến lược 'hớt váng' giá thường được sử dụng với các sản phẩm công nghệ mang tính đổi mới."

  • "The success of price skimming depends on the lack of competition."

    "Sự thành công của chiến lược 'hớt váng' giá phụ thuộc vào việc thiếu sự cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả, mức giá
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá, rất quý giá
Adjective pricey đắt đỏ, giá cao
Verb skim hớt, vớt (phần trên cùng); đọc lướt qua
Noun skimming sự hớt váng; sự đọc lướt

Synonyms

skim pricing (định giá hớt váng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium (giá trị, phần thưởng)
Old French
pris (giá cả)
Middle English
pris (giá)
Modern English
price (giá)
Old Norse
skimma (lướt qua, vớt vát)
Middle English
skimmen (hớt váng)
Modern English
skim (hớt váng, vớt)
Modern English
price skimming (Thuật ngữ kinh doanh ghép, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20)

Hớt Váng Lợi Nhuận

Thuật ngữ "price skimming" mang hình ảnh của việc "hớt váng kem" từ sữa, nơi chỉ lấy đi phần chất béo ngon nhất, giàu dinh dưỡng nhất ở lớp trên cùng. Trong kinh doanh, điều này ẩn dụ cho việc một công ty đặt giá sản phẩm mới rất cao ban đầu để "hớt" phần lợi nhuận tối đa từ nhóm khách hàng sẵn lòng trả giá cao nhất (những người tiên phong). Sau đó, giá sẽ dần được hạ xuống để tiếp cận các phân khúc thị trường rộng hơn.

Usage Note

Price skimming được sử dụng phổ biến khi sản phẩm mới ra mắt, đặc biệt là các sản phẩm công nghệ. Mục đích là để thu lợi nhuận tối đa từ những khách hàng sẵn sàng trả giá cao để sở hữu sản phẩm sớm. Sau đó, giá sẽ giảm để thu hút thêm nhiều khách hàng hơn. Chiến lược này hiệu quả khi có ít đối thủ cạnh tranh và sản phẩm có tính độc đáo cao.

Prepositions

in as for

Ví dụ: 'Price skimming *in* the electronics industry.' (Áp dụng chiến lược 'hớt váng' giá *trong* ngành điện tử). 'Used *as* a pricing strategy' (Được dùng *như* một chiến lược định giá). 'Known *for* its profitability' (Được biết đến *vì* khả năng sinh lời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price skimming
  • successful successful price skimming
    (chiến lược hớt váng giá thành công)
  • aggressive aggressive price skimming
    (chiến lược hớt váng giá mạnh mẽ/hung hãn)
  • initial initial price skimming
    (chiến lược hớt váng giá ban đầu)
  • high high price skimming
    (chiến lược hớt váng giá cao)
Verb + price skimming
  • implement implement price skimming
    (thực hiện/áp dụng chiến lược hớt váng giá)
  • employ employ price skimming
    (sử dụng/áp dụng chiến lược hớt váng giá)
  • adopt adopt price skimming
    (chấp nhận/áp dụng chiến lược hớt váng giá)
  • use use price skimming
    (sử dụng chiến lược hớt váng giá)
Noun + price skimming
  • strategy price skimming strategy
    (chiến lược hớt váng giá)
  • policy price skimming policy
    (chính sách hớt váng giá)
  • model price skimming model
    (mô hình hớt váng giá)

Idioms

  • a classic case of price skimming

    một trường hợp điển hình của chiến lược hớt váng giá

    "The launch of the new luxury smartphone was a classic case of price skimming, targeting early adopters."

    (Việc ra mắt chiếc điện thoại thông minh sang trọng mới là một trường hợp điển hình của chiến lược hớt váng giá, nhắm vào những người tiên phong chấp nhận sản phẩm.)

  • to deploy price skimming

    triển khai chiến lược hớt váng giá

    "Many tech companies deploy price skimming for their innovative products to recoup R&D costs quickly."

    (Nhiều công ty công nghệ triển khai chiến lược hớt váng giá cho các sản phẩm đổi mới của họ để nhanh chóng thu hồi chi phí R&D.)

  • price skimming strategy

    chiến lược hớt váng giá

    "The company adopted a price skimming strategy to maximize profits before competitors entered the market."

    (Công ty đã áp dụng chiến lược hớt váng giá để tối đa hóa lợi nhuận trước khi đối thủ cạnh tranh gia nhập thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price skimming

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó người bán đặt một mức giá ban đầu tương đối cao cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, sau đó giảm giá theo thời gian.

"The company used price skimming to maximize profits on their new smartphone release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had used price skimming initially, they would be more competitive now.
Nếu công ty đã sử dụng chiến lược hớt váng giá ban đầu, họ sẽ cạnh tranh hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't implemented price skimming, they wouldn't be facing these low profit margins today.
Nếu họ không thực hiện chiến lược hớt váng giá, họ sẽ không phải đối mặt với tỷ suất lợi nhuận thấp như ngày hôm nay.
Nghi vấn
If we had chosen price skimming, would we be in a better financial position now?
Nếu chúng ta đã chọn chiến lược hớt váng giá, liệu chúng ta có ở vị thế tài chính tốt hơn bây giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has successfully implemented price skimming for its new product line.
Công ty đã triển khai thành công chiến lược hớt váng giá cho dòng sản phẩm mới của mình.
Phủ định
They have not considered price skimming as a viable strategy in this market.
Họ đã không xem xét chiến lược hớt váng giá như một chiến lược khả thi trên thị trường này.
Nghi vấn
Has the marketing team researched the potential benefits of price skimming?
Đội ngũ marketing đã nghiên cứu những lợi ích tiềm năng của chiến lược hớt váng giá chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price skimming".

Ứng dụng cho sản phẩm tiên phong và cao cấp

Price skimming thường được áp dụng cho các sản phẩm công nghệ mới, độc đáo, hoặc hàng hóa xa xỉ mà thị trường chưa có nhiều lựa chọn thay thế. Ví dụ, khi Apple ra mắt iPhone mới, họ thường định giá rất cao ban đầu, nhắm vào những người hâm mộ trung thành và sẵn lòng chi trả để sở hữu sản phẩm sớm nhất. Khi sản phẩm trở nên phổ biến hơn hoặc đối thủ cạnh tranh xuất hiện, giá sẽ dần được điều chỉnh giảm.

Quan điểm người tiêu dùng

Người tiêu dùng có thể có những phản ứng khác nhau đối với price skimming. Một số người sẵn lòng trả giá cao để là người đầu tiên trải nghiệm sản phẩm mới hoặc để thể hiện địa vị. Tuy nhiên, một số khác có thể cảm thấy bị "bóc lột" khi giá giảm nhanh chóng sau đó, gây ra sự khó chịu vì đã mua với giá cao hơn. Điều này đôi khi dẫn đến các cuộc tranh luận về tính công bằng trong định giá sản phẩm.