(Top Banner Ad)
penetration pricing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

penetration pricing

UK: /ˌpenɪˈtreɪʃən ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˌpenɪˈtreɪʃən ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược giá thâm nhập thị trường định giá thâm nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy where a product is offered at a low price initially to gain market share quickly.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó một sản phẩm được bán với giá thấp ban đầu để nhanh chóng giành được thị phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used penetration pricing for its new streaming service to attract subscribers."

    "Công ty đã sử dụng chiến lược giá thâm nhập cho dịch vụ phát trực tuyến mới của mình để thu hút người đăng ký."

  • "Penetration pricing helped the company gain a significant market share within a year."

    "Chiến lược giá thâm nhập đã giúp công ty đạt được thị phần đáng kể trong vòng một năm."

  • "Many new companies use penetration pricing to get their products into the hands of consumers."

    "Nhiều công ty mới sử dụng chiến lược giá thâm nhập để đưa sản phẩm của họ đến tay người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb penetrate thâm nhập, xuyên qua
Noun penetration sự thâm nhập, sự xuyên qua
Noun price giá cả
Verb price định giá
Noun pricing việc định giá, chính sách giá
Adjective overpriced quá đắt, bị định giá quá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penetratio
English
penetration
Latin
pretium
Old French
pris
English
price
English
pricing

Giá thấp, thị phần lớn

Giải thích rằng "penetration pricing" không phải là một từ có lịch sử cổ xưa, mà là một thuật ngữ kinh tế hiện đại. Nó kết hợp ý nghĩa của "thâm nhập" (penetration) – đi vào một thị trường hoặc lĩnh vực mới – và "định giá" (pricing) – quá trình thiết lập giá. Chiến lược này được phát triển để mô tả việc các công ty đặt giá sản phẩm hoặc dịch vụ rất thấp khi mới ra mắt để nhanh chóng thu hút khách hàng và chiếm thị phần.

Usage Note

Chiến lược này thường được sử dụng khi tung ra một sản phẩm mới hoặc khi thâm nhập vào một thị trường cạnh tranh. Mục tiêu là thu hút một lượng lớn khách hàng nhanh chóng, sau đó có thể tăng giá sau khi đã tạo dựng được thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng. Cần cân nhắc kỹ vì có thể gây ra cuộc chiến giá cả và ảnh hưởng đến lợi nhuận trong ngắn hạn.

Prepositions

for in

‘Penetration pricing for…’: Sử dụng chiến lược giá thâm nhập cho một sản phẩm hoặc thị trường cụ thể. ‘Penetration pricing in…’: Áp dụng chiến lược giá thâm nhập trong một ngành công nghiệp hoặc khu vực địa lý cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penetration pricing
  • aggressive aggressive penetration pricing
    (chiến lược định giá thâm nhập hung hãn/quyết liệt)
  • deep deep penetration pricing
    (chiến lược định giá thâm nhập sâu)
  • initial initial penetration pricing
    (định giá thâm nhập ban đầu)
Verb + penetration pricing
  • adopt adopt penetration pricing
    (áp dụng chiến lược định giá thâm nhập)
  • implement implement penetration pricing
    (thực hiện chiến lược định giá thâm nhập)
  • consider consider penetration pricing
    (cân nhắc định giá thâm nhập)
Noun + penetration pricing
  • advantages advantages of penetration pricing
    (những lợi ích của định giá thâm nhập)
  • risks risks of penetration pricing
    (những rủi ro của định giá thâm nhập)
  • goal goal of penetration pricing
    (mục tiêu của định giá thâm nhập)

Idioms

  • market penetration pricing

    chiến lược định giá thâm nhập thị trường

    "The company used market penetration pricing to quickly gain a foothold in the new region."

    (Công ty đã sử dụng chiến lược định giá thâm nhập thị trường để nhanh chóng có được chỗ đứng ở khu vực mới.)

  • achieve market penetration through pricing

    đạt được sự thâm nhập thị trường thông qua định giá

    "Many startups aim to achieve market penetration through pricing rather than extensive advertising."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu đạt được sự thâm nhập thị trường thông qua định giá chứ không phải quảng cáo rầm rộ.)

  • penetration pricing strategy

    chiến lược định giá thâm nhập

    "Our penetration pricing strategy helped us attract millions of users in the first year."

    (Chiến lược định giá thâm nhập của chúng tôi đã giúp chúng tôi thu hút hàng triệu người dùng trong năm đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penetration pricing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó một sản phẩm được bán với giá thấp ban đầu để nhanh chóng giành được thị phần.

"The company used penetration pricing for its new streaming service to attract subscribers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to use penetration pricing to gain market share.
Công ty sẽ sử dụng chiến lược giá thâm nhập để giành thị phần.
Phủ định
They are not going to implement penetration pricing because it might hurt their brand image.
Họ sẽ không triển khai chiến lược giá thâm nhập vì nó có thể làm tổn hại đến hình ảnh thương hiệu của họ.
Nghi vấn
Are they going to consider penetration pricing for their new product line?
Họ có định xem xét chiến lược giá thâm nhập cho dòng sản phẩm mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penetration pricing".

Cuộc chiến giá cả trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên Internet và các ứng dụng di động, định giá thâm nhập được các công ty khởi nghiệp (startup) và các nền tảng công nghệ sử dụng rộng rãi. Họ thường cung cấp dịch vụ miễn phí hoặc với giá cực thấp ban đầu để nhanh chóng thu hút lượng lớn người dùng, sau đó mới tìm cách kiếm tiền từ cơ sở người dùng đã lớn mạnh.

Rủi ro và Phần thưởng: Định hình thị trường

Đề cập rằng dù hiệu quả trong việc giành thị phần, định giá thâm nhập cũng đi kèm rủi ro như khó tăng giá sau này, tạo ra nhận thức về thương hiệu giá rẻ, hoặc gây lỗ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu thành công, nó có thể giúp định hình lại toàn bộ ngành và thiết lập một người chơi thống trị.