penetration pricing
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Penetration pricing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiến lược định giá trong đó một sản phẩm được bán với giá thấp ban đầu để nhanh chóng giành được thị phần.
Definition (English Meaning)
A pricing strategy where a product is offered at a low price initially to gain market share quickly.
Ví dụ Thực tế với 'Penetration pricing'
-
"The company used penetration pricing for its new streaming service to attract subscribers."
"Công ty đã sử dụng chiến lược giá thâm nhập cho dịch vụ phát trực tuyến mới của mình để thu hút người đăng ký."
-
"Penetration pricing helped the company gain a significant market share within a year."
"Chiến lược giá thâm nhập đã giúp công ty đạt được thị phần đáng kể trong vòng một năm."
-
"Many new companies use penetration pricing to get their products into the hands of consumers."
"Nhiều công ty mới sử dụng chiến lược giá thâm nhập để đưa sản phẩm của họ đến tay người tiêu dùng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Penetration pricing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Penetration pricing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chiến lược này thường được sử dụng khi tung ra một sản phẩm mới hoặc khi thâm nhập vào một thị trường cạnh tranh. Mục tiêu là thu hút một lượng lớn khách hàng nhanh chóng, sau đó có thể tăng giá sau khi đã tạo dựng được thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng. Cần cân nhắc kỹ vì có thể gây ra cuộc chiến giá cả và ảnh hưởng đến lợi nhuận trong ngắn hạn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Penetration pricing for…’: Sử dụng chiến lược giá thâm nhập cho một sản phẩm hoặc thị trường cụ thể. ‘Penetration pricing in…’: Áp dụng chiến lược giá thâm nhập trong một ngành công nghiệp hoặc khu vực địa lý cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Penetration pricing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.