(Top Banner Ad)
principal concern
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát

principal concern

UK: /ˈprɪn.sə.pəl kənˈsɜːn/ • US: /ˈprɪn.sə.pəl kənˈsɝːn/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm hàng đầu mối lo chính điều quan trọng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Principal" (adjective) meaning most important or main. "Concern" (noun) meaning something that causes worry or anxiety.

Vietnamese Meaning

"Principal" (tính từ) nghĩa là quan trọng nhất, chính yếu. "Concern" (danh từ) nghĩa là điều gây lo lắng, bận tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principal concern of the government is to reduce unemployment."

    "Mối quan tâm hàng đầu của chính phủ là giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "His principal concern was the lack of funding for the project."

    "Mối quan tâm chính của anh ấy là việc thiếu kinh phí cho dự án."

  • "The patient's principal concern was the pain."

    "Mối quan tâm chính của bệnh nhân là cơn đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principal hiệu trưởng, người đứng đầu; tiền gốc
Noun principle nguyên tắc, định lý
Adverb principally chủ yếu, chính yếu
Verb concern liên quan đến, quan tâm đến
Adjective concerned quan tâm, lo lắng
Preposition concerning về, liên quan đến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prīnceps (chief) / concernere (to relate)
Old French
principal / concerner
English
principal concern

Nguồn gốc 'Principal'

Từ 'principal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prīnceps', có nghĩa là 'người đứng đầu, người lãnh đạo'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'prīncipālis' với nghĩa 'đầu tiên, quan trọng nhất'. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ vững ý nghĩa 'chính yếu, quan trọng nhất'.

Nguồn gốc 'Concern'

Từ 'concern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concernere', ban đầu mang nghĩa 'trộn lẫn, sàng lọc'. Về sau, ý nghĩa của nó chuyển sang 'liên quan đến, thuộc về'. Cuối cùng, trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'mối bận tâm, sự quan tâm' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó là quan trọng nhất, điều gây lo lắng hàng đầu trong một tình huống cụ thể. Nó mạnh hơn so với 'major concern' hoặc 'primary concern' và thường mang tính chất trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh sự ưu tiên và tầm quan trọng đặc biệt của một vấn đề.

Prepositions

about for of

Khi sử dụng 'about', 'for', hoặc 'of' sau 'concern', nó thường liên quan đến đối tượng hoặc vấn đề gây ra sự lo lắng. Ví dụ: 'My principal concern is about/for/of the safety of my children'. 'About' và 'for' thường được dùng thay thế cho nhau, 'of' trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + principal concern
  • address address a principal concern
    (giải quyết một mối quan ngại chính)
  • raise raise a principal concern
    (nêu lên một mối quan ngại chính)
  • become become a principal concern
    (trở thành một mối quan ngại chính)
  • remain remain the principal concern
    (vẫn là mối quan ngại chính)
Principal concern + Preposition
  • for principal concern for
    (mối quan ngại chính đối với (ai/cái gì))
  • about principal concern about
    (mối quan ngại chính về (cái gì))
  • regarding principal concern regarding
    (mối quan ngại chính liên quan đến (cái gì))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal concern

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Principal" (tính từ) nghĩa là quan trọng nhất, chính yếu. "Concern" (danh từ) nghĩa là điều gây lo lắng, bận tâm.

"The principal concern of the government is to reduce unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The principal concern of the environmental group is the deforestation of the Amazon.
Mối quan tâm chính của nhóm môi trường là nạn phá rừng Amazon.
Phủ định
Losing the company's biggest client is not the principal concern; the main issue is the lack of innovation.
Việc mất đi khách hàng lớn nhất của công ty không phải là mối quan tâm chính; vấn đề chính là sự thiếu đổi mới.
Nghi vấn
Is the rising cost of living the principal concern for most voters?
Liệu chi phí sinh hoạt ngày càng tăng có phải là mối quan tâm chính đối với hầu hết cử tri?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal concern".

Văn hóa Giải quyết Vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, quản lý và khoa học, việc xác định 'mối quan ngại chính' (principal concern) là bước đầu tiên và quan trọng nhất để giải quyết vấn đề hiệu quả. Tập trung vào mối quan ngại cốt lõi giúp phân bổ nguồn lực và nỗ lực đúng trọng tâm, tránh lãng phí thời gian vào các vấn đề thứ yếu.

Ưu tiên trong Đạo đức và Chính sách

Trong các cuộc tranh luận về đạo đức, chính sách công hay luật pháp, việc xác định 'mối quan ngại chính' thường liên quan đến việc bảo vệ các giá trị cốt lõi hoặc quyền lợi cơ bản của cộng đồng. Ví dụ, sự an toàn của công dân có thể là mối quan ngại chính của chính phủ khi ban hành bất kỳ luật mới nào.