(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ principal concern
C1

principal concern

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm hàng đầu mối lo chính điều quan trọng nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Principal concern'

Giải nghĩa Tiếng Việt

"Principal" (tính từ) nghĩa là quan trọng nhất, chính yếu. "Concern" (danh từ) nghĩa là điều gây lo lắng, bận tâm.

Definition (English Meaning)

"Principal" (adjective) meaning most important or main. "Concern" (noun) meaning something that causes worry or anxiety.

Ví dụ Thực tế với 'Principal concern'

  • "The principal concern of the government is to reduce unemployment."

    "Mối quan tâm hàng đầu của chính phủ là giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "His principal concern was the lack of funding for the project."

    "Mối quan tâm chính của anh ấy là việc thiếu kinh phí cho dự án."

  • "The patient's principal concern was the pain."

    "Mối quan tâm chính của bệnh nhân là cơn đau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Principal concern'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: principal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

main worry(mối lo chính)
chief concern(mối quan tâm hàng đầu)
primary concern(mối quan tâm chính)
foremost concern(mối quan tâm trước nhất)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

priority(ưu tiên)
focus(trọng tâm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Principal concern'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó là quan trọng nhất, điều gây lo lắng hàng đầu trong một tình huống cụ thể. Nó mạnh hơn so với 'major concern' hoặc 'primary concern' và thường mang tính chất trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh sự ưu tiên và tầm quan trọng đặc biệt của một vấn đề.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about for of

Khi sử dụng 'about', 'for', hoặc 'of' sau 'concern', nó thường liên quan đến đối tượng hoặc vấn đề gây ra sự lo lắng. Ví dụ: 'My principal concern is about/for/of the safety of my children'. 'About' và 'for' thường được dùng thay thế cho nhau, 'of' trang trọng hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Principal concern'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)