foremost concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most important or best; leading.
Vietnamese Meaning
Quan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất; dẫn đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our foremost concern is the safety of our employees."
"Mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi là sự an toàn của nhân viên."
-
"The company's foremost concern is to improve customer service."
"Mối quan tâm hàng đầu của công ty là cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"Data security is the foremost concern for most businesses today."
"Bảo mật dữ liệu là mối quan tâm hàng đầu của hầu hết các doanh nghiệp ngày nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concern | Mối quan ngại, sự lo lắng, vấn đề quan trọng |
| Verb | concern | Liên quan đến, ảnh hưởng đến; khiến ai đó lo lắng |
| Adjective | concerned | Lo lắng, bận tâm; liên quan |
| Preposition | concerning | Về, liên quan đến |
| Adjective | unconcerned | Không quan tâm, thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Foremost nhấn mạnh tầm quan trọng bậc nhất, vượt trội so với các yếu tố khác. Thường dùng để chỉ ưu tiên cao nhất hoặc vị trí dẫn đầu về ảnh hưởng, chất lượng hoặc tầm quan trọng. Khác với 'main' (chính) hoặc 'primary' (sơ cấp), 'foremost' cho thấy mức độ quan trọng cao hơn nhiều.
Khi 'concern' được sử dụng như một danh từ, nó biểu thị một vấn đề hoặc sự việc gây lo lắng hoặc quan tâm. Khi kết hợp với 'foremost', nó ám chỉ vấn đề quan trọng nhất, cần được giải quyết hoặc chú ý đầu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is Safety is our foremost concern. (An toàn là mối quan ngại hàng đầu của chúng tôi.)
-
address The government must address the foremost concern of the public. (Chính phủ phải giải quyết mối quan ngại hàng đầu của công chúng.)
-
remains Environmental protection remains their foremost concern. (Bảo vệ môi trường vẫn là mối quan ngại hàng đầu của họ.)
-
my My foremost concern is the health of my family. (Mối quan ngại hàng đầu của tôi là sức khỏe gia đình.)
-
our Our foremost concern is always customer satisfaction. (Mối quan ngại hàng đầu của chúng tôi luôn là sự hài lòng của khách hàng.)
-
their Their foremost concern shifted to economic recovery. (Mối quan ngại hàng đầu của họ đã chuyển sang phục hồi kinh tế.)
-
of The issue of climate change is of foremost concern. (Vấn đề biến đổi khí hậu mang tính quan trọng hàng đầu.)
-
matter It is a matter of foremost concern for global leaders. (Đó là một vấn đề quan trọng hàng đầu đối với các nhà lãnh đạo toàn cầu.)
Idioms
-
X is of foremost concern
Điều gì đó là tối quan trọng, cần được ưu tiên giải quyết.
"The safety of our employees is of foremost concern."
(Sự an toàn của nhân viên là mối quan tâm hàng đầu.)
-
make X one's foremost concern
Đưa X lên làm ưu tiên hàng đầu của mình.
"The new policy aims to make environmental protection its foremost concern."
(Chính sách mới đặt mục tiêu biến bảo vệ môi trường thành mối quan tâm hàng đầu của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foremost concern
tính từQuan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất; dẫn đầu.
"Our foremost concern is the safety of our employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foremost concern".
