(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ foremost concern
C1

foremost concern

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm hàng đầu ưu tiên số một điều quan trọng nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Foremost concern'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất; dẫn đầu.

Definition (English Meaning)

Most important or best; leading.

Ví dụ Thực tế với 'Foremost concern'

  • "Our foremost concern is the safety of our employees."

    "Mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi là sự an toàn của nhân viên."

  • "The company's foremost concern is to improve customer service."

    "Mối quan tâm hàng đầu của công ty là cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "Data security is the foremost concern for most businesses today."

    "Bảo mật dữ liệu là mối quan tâm hàng đầu của hầu hết các doanh nghiệp ngày nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Foremost concern'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

primary(chính, chủ yếu)
chief(chính, đầu)
principal(chính, quan trọng nhất)
paramount(tối quan trọng)

Trái nghĩa (Antonyms)

least(ít nhất)
minor(nhỏ, không quan trọng)
secondary(thứ yếu)

Từ liên quan (Related Words)

priority(ưu tiên)
importance(tầm quan trọng)
urgency(tính cấp thiết)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Foremost concern'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Foremost nhấn mạnh tầm quan trọng bậc nhất, vượt trội so với các yếu tố khác. Thường dùng để chỉ ưu tiên cao nhất hoặc vị trí dẫn đầu về ảnh hưởng, chất lượng hoặc tầm quan trọng. Khác với 'main' (chính) hoặc 'primary' (sơ cấp), 'foremost' cho thấy mức độ quan trọng cao hơn nhiều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Foremost concern'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)