(Top Banner Ad)
foremost concern
C1
tính từ C1 Chung

foremost concern

UK: /ˈfɔːməʊst/ • US: /ˈfɔːrmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm hàng đầu ưu tiên số một điều quan trọng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important or best; leading.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất; dẫn đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our foremost concern is the safety of our employees."

    "Mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi là sự an toàn của nhân viên."

  • "The company's foremost concern is to improve customer service."

    "Mối quan tâm hàng đầu của công ty là cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "Data security is the foremost concern for most businesses today."

    "Bảo mật dữ liệu là mối quan tâm hàng đầu của hầu hết các doanh nghiệp ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concern Mối quan ngại, sự lo lắng, vấn đề quan trọng
Verb concern Liên quan đến, ảnh hưởng đến; khiến ai đó lo lắng
Adjective concerned Lo lắng, bận tâm; liên quan
Preposition concerning Về, liên quan đến
Adjective unconcerned Không quan tâm, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forma (first, earliest)
Middle English
formest
English
foremost

Nguồn gốc của 'Foremost'

Từ 'foremost' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'forma' (nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'sớm nhất'), sau đó kết hợp với hậu tố '-ost' (tương tự '-most' trong tiếng Anh hiện đại) để tạo thành 'formest' vào thời kỳ tiếng Anh Trung cổ. Dần dần, nó phát triển thành 'foremost' như ngày nay, mang ý nghĩa 'quan trọng nhất' hoặc 'đi đầu'.

Nguồn gốc của 'Concern'

Từ 'concern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concernere', nghĩa là 'trộn lẫn', 'liên quan đến' hoặc 'dính líu đến'. Qua tiếng Pháp cổ 'concerner', từ này đã du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chủ yếu chỉ sự liên quan, nhưng về sau đã phát triển thêm nghĩa 'sự lo lắng, mối bận tâm' – ý nghĩa rất phổ biến khi đi kèm với 'foremost' để chỉ 'mối quan ngại hàng đầu'.

Usage Note

Foremost nhấn mạnh tầm quan trọng bậc nhất, vượt trội so với các yếu tố khác. Thường dùng để chỉ ưu tiên cao nhất hoặc vị trí dẫn đầu về ảnh hưởng, chất lượng hoặc tầm quan trọng. Khác với 'main' (chính) hoặc 'primary' (sơ cấp), 'foremost' cho thấy mức độ quan trọng cao hơn nhiều.
Khi 'concern' được sử dụng như một danh từ, nó biểu thị một vấn đề hoặc sự việc gây lo lắng hoặc quan tâm. Khi kết hợp với 'foremost', nó ám chỉ vấn đề quan trọng nhất, cần được giải quyết hoặc chú ý đầu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (the/a) foremost concern
  • is Safety is our foremost concern.
    (An toàn là mối quan ngại hàng đầu của chúng tôi.)
  • address The government must address the foremost concern of the public.
    (Chính phủ phải giải quyết mối quan ngại hàng đầu của công chúng.)
  • remains Environmental protection remains their foremost concern.
    (Bảo vệ môi trường vẫn là mối quan ngại hàng đầu của họ.)
Possessive Adjective + foremost concern
  • my My foremost concern is the health of my family.
    (Mối quan ngại hàng đầu của tôi là sức khỏe gia đình.)
  • our Our foremost concern is always customer satisfaction.
    (Mối quan ngại hàng đầu của chúng tôi luôn là sự hài lòng của khách hàng.)
  • their Their foremost concern shifted to economic recovery.
    (Mối quan ngại hàng đầu của họ đã chuyển sang phục hồi kinh tế.)
Structure with 'of foremost concern'
  • of The issue of climate change is of foremost concern.
    (Vấn đề biến đổi khí hậu mang tính quan trọng hàng đầu.)
  • matter It is a matter of foremost concern for global leaders.
    (Đó là một vấn đề quan trọng hàng đầu đối với các nhà lãnh đạo toàn cầu.)

Idioms

  • X is of foremost concern

    Điều gì đó là tối quan trọng, cần được ưu tiên giải quyết.

    "The safety of our employees is of foremost concern."

    (Sự an toàn của nhân viên là mối quan tâm hàng đầu.)

  • make X one's foremost concern

    Đưa X lên làm ưu tiên hàng đầu của mình.

    "The new policy aims to make environmental protection its foremost concern."

    (Chính sách mới đặt mục tiêu biến bảo vệ môi trường thành mối quan tâm hàng đầu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foremost concern

tính từ
Lật mặt

Quan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất; dẫn đầu.

"Our foremost concern is the safety of our employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foremost concern".

Giá trị của sự Ưu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và ưu tiên 'foremost concern' (mối quan ngại hàng đầu) là rất quan trọng trong cả đời sống cá nhân và xã hội. Nó thể hiện khả năng lập kế hoạch, quản lý rủi ro và ra quyết định hiệu quả. Các chính phủ, doanh nghiệp hay cá nhân đều cần nhận diện và giải quyết các mối quan ngại hàng đầu để đạt được mục tiêu và duy trì sự ổn định. Ví dụ, an toàn công cộng thường là mối quan ngại hàng đầu của chính quyền.

Vai trò trong chính sách và truyền thông

Khái niệm 'foremost concern' thường xuất hiện trong các bài phát biểu chính trị, báo cáo kinh tế và tin tức. Việc một vấn đề được gắn mác 'foremost concern' báo hiệu rằng nó sẽ nhận được sự chú ý và nguồn lực đáng kể. Điều này phản ánh cách xã hội phương Tây truyền đạt mức độ quan trọng và thúc đẩy hành động tập thể đối với các vấn đề cấp bách.