foremost concern
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Foremost concern'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất; dẫn đầu.
Definition (English Meaning)
Most important or best; leading.
Ví dụ Thực tế với 'Foremost concern'
-
"Our foremost concern is the safety of our employees."
"Mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi là sự an toàn của nhân viên."
-
"The company's foremost concern is to improve customer service."
"Mối quan tâm hàng đầu của công ty là cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"Data security is the foremost concern for most businesses today."
"Bảo mật dữ liệu là mối quan tâm hàng đầu của hầu hết các doanh nghiệp ngày nay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Foremost concern'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: foremost
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Foremost concern'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Foremost nhấn mạnh tầm quan trọng bậc nhất, vượt trội so với các yếu tố khác. Thường dùng để chỉ ưu tiên cao nhất hoặc vị trí dẫn đầu về ảnh hưởng, chất lượng hoặc tầm quan trọng. Khác với 'main' (chính) hoặc 'primary' (sơ cấp), 'foremost' cho thấy mức độ quan trọng cao hơn nhiều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Foremost concern'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.