(Top Banner Ad)
pristine
C1
adjective C1 Tổng quát (mô tả, đánh giá)

pristine

UK: /ˈprɪs.tiːn/ • US: /ˈprɪs.tiːn/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên sơ hoàn hảo tinh khiết vẹn nguyên chưa bị ô nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In perfect condition; completely clean, fresh, neat, etc.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng hoàn hảo; hoàn toàn sạch sẽ, tươi mới, gọn gàng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is in pristine condition."

    "Chiếc xe ở trong tình trạng hoàn hảo."

  • "The museum displays a pristine collection of ancient artifacts."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hiện vật cổ đại còn nguyên vẹn."

  • "They want to keep the national park in pristine condition for future generations."

    "Họ muốn giữ công viên quốc gia trong tình trạng nguyên sơ cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb pristinely một cách nguyên sơ, tinh khiết; một cách hoàn hảo không tì vết
Noun pristineness tính nguyên sơ, sự tinh khiết; trạng thái không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (mô tả, đánh giá)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pre-
Latin
prior
Latin
pristinus
English
pristine

Nguồn gốc từ 'trước tiên'

Từ 'pristine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pristinus', mang nghĩa 'nguyên thủy', 'ban đầu' hoặc 'thuộc về thời xa xưa'. Bản thân từ 'pristinus' lại được phát triển từ 'prior', có nghĩa là 'trước đó' hoặc 'trước tiên'. Vì vậy, khi bạn nói một thứ gì đó 'pristine', bạn đang mô tả nó ở trạng thái nguyên vẹn, tinh khiết như lúc ban đầu, chưa hề bị ảnh hưởng hay thay đổi, giống như nó 'vẫn còn nguyên vẹn từ thời điểm đầu tiên'.

Usage Note

Từ 'pristine' thường được dùng để mô tả những thứ còn mới, chưa qua sử dụng hoặc bảo quản rất tốt, giữ được vẻ nguyên sơ, tinh khiết. Nó mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự chính xác, trau chuốt. So với 'clean', 'pristine' nhấn mạnh sự hoàn hảo và tinh khiết hơn. So với 'new', 'pristine' nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự gìn giữ cẩn thận hơn là chỉ mới được sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pristine
  • almost almost pristine
    (gần như nguyên sơ/tinh khiết)
  • perfectly perfectly pristine
    (hoàn toàn nguyên sơ/tinh khiết)
  • spotlessly spotlessly pristine
    (sạch sẽ không tì vết, tinh khiết tuyệt đối)
Pristine + Noun
  • condition pristine condition
    (tình trạng nguyên sơ/như mới)
  • beach pristine beach
    (bãi biển hoang sơ/trong lành)
  • wilderness pristine wilderness
    (vùng hoang dã nguyên sơ)
  • white pristine white
    (màu trắng tinh khiết/tinh khôi)
  • environment pristine environment
    (môi trường nguyên sơ/trong lành)

Idioms

  • in pristine condition

    trong tình trạng nguyên sơ, như mới, hoàn hảo

    "The antique car was kept in pristine condition by its owner."

    (Chiếc xe cổ được chủ nhân giữ gìn trong tình trạng nguyên sơ.)

  • restore to pristine condition

    khôi phục về tình trạng nguyên sơ/như mới

    "They managed to restore the old painting to its pristine condition."

    (Họ đã khôi phục thành công bức tranh cũ về tình trạng nguyên sơ của nó.)

  • keep something pristine

    giữ gìn cái gì đó nguyên sơ/sạch đẹp như mới

    "It's hard to keep the house pristine with three small children."

    (Thật khó để giữ cho căn nhà luôn sạch đẹp như mới với ba đứa con nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pristine

adjective
Lật mặt

Trong tình trạng hoàn hảo; hoàn toàn sạch sẽ, tươi mới, gọn gàng, v.v.

"The car is in pristine condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the pristine beach stretched before us!
Ồ, bãi biển nguyên sơ trải dài trước mắt chúng ta!
Phủ định
Alas, the painting wasn't quite pristine after all.
Than ôi, bức tranh không hoàn toàn nguyên vẹn như mong đợi.
Nghi vấn
Good heavens, is that car still in pristine condition?
Lạy chúa, chiếc xe đó vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens, the artifacts will have been kept in pristine condition for centuries.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, các hiện vật sẽ được bảo quản trong tình trạng nguyên sơ hàng thế kỷ.
Phủ định
By the end of the renovation, the old house won't have looked so pristine for decades.
Đến cuối cuộc cải tạo, ngôi nhà cổ sẽ không còn trông nguyên sơ như hàng thập kỷ nay.
Nghi vấn
Will the forest have remained pristine despite the increasing number of tourists?
Liệu khu rừng có còn giữ được vẻ hoang sơ mặc dù số lượng khách du lịch ngày càng tăng?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean's pristine surface reflected the morning sun.
Bề mặt nguyên sơ của đại dương phản chiếu ánh mặt trời buổi sáng.
Phủ định
The city's air isn't a pristine environment for breathing.
Không khí của thành phố không phải là một môi trường nguyên sơ để thở.
Nghi vấn
Is the forest's ecosystem still pristine after the fire?
Hệ sinh thái của khu rừng có còn nguyên sơ sau vụ cháy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This beach used to be pristine before the new resort was built.
Bãi biển này đã từng rất hoang sơ trước khi khu nghỉ dưỡng mới được xây dựng.
Phủ định
The air in the city didn't use to be pristine like it is now after the environmental reforms.
Không khí trong thành phố đã từng không trong lành như bây giờ sau những cải cách môi trường.
Nghi vấn
Did this forest use to be more pristine before the logging company arrived?
Khu rừng này đã từng hoang sơ hơn trước khi công ty khai thác gỗ đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristine".

Bảo tồn thiên nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong phong trào bảo vệ môi trường, khái niệm 'pristine' gắn liền với các vùng thiên nhiên hoang sơ, chưa bị con người tác động hay ô nhiễm. Việc bảo vệ 'pristine wilderness' (vùng hoang dã nguyên sơ) là một mục tiêu quan trọng, nhằm duy trì đa dạng sinh học và các hệ sinh thái tự nhiên chưa bị xáo trộn.

Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm

Trong lĩnh vực tiêu dùng, 'pristine' thường được dùng để mô tả trạng thái hoàn hảo, không một vết xước hay lỗi nhỏ của một sản phẩm mới hoặc được giữ gìn cẩn thận. Người tiêu dùng thường mong đợi sản phẩm mua về phải 'pristine', thể hiện chất lượng cao và sự tôn trọng từ nhà sản xuất. Điều này đặc biệt đúng với các mặt hàng cao cấp hoặc hàng sưu tầm, nơi mọi tì vết đều có thể làm giảm giá trị.