pristine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In perfect condition; completely clean, fresh, neat, etc.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng hoàn hảo; hoàn toàn sạch sẽ, tươi mới, gọn gàng, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car is in pristine condition."
"Chiếc xe ở trong tình trạng hoàn hảo."
-
"The museum displays a pristine collection of ancient artifacts."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hiện vật cổ đại còn nguyên vẹn."
-
"They want to keep the national park in pristine condition for future generations."
"Họ muốn giữ công viên quốc gia trong tình trạng nguyên sơ cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | pristinely | một cách nguyên sơ, tinh khiết; một cách hoàn hảo không tì vết |
| Noun | pristineness | tính nguyên sơ, sự tinh khiết; trạng thái không tì vết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pristine' thường được dùng để mô tả những thứ còn mới, chưa qua sử dụng hoặc bảo quản rất tốt, giữ được vẻ nguyên sơ, tinh khiết. Nó mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự chính xác, trau chuốt. So với 'clean', 'pristine' nhấn mạnh sự hoàn hảo và tinh khiết hơn. So với 'new', 'pristine' nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự gìn giữ cẩn thận hơn là chỉ mới được sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost pristine (gần như nguyên sơ/tinh khiết)
-
perfectly perfectly pristine (hoàn toàn nguyên sơ/tinh khiết)
-
spotlessly spotlessly pristine (sạch sẽ không tì vết, tinh khiết tuyệt đối)
-
condition pristine condition (tình trạng nguyên sơ/như mới)
-
beach pristine beach (bãi biển hoang sơ/trong lành)
-
wilderness pristine wilderness (vùng hoang dã nguyên sơ)
-
white pristine white (màu trắng tinh khiết/tinh khôi)
-
environment pristine environment (môi trường nguyên sơ/trong lành)
Idioms
-
in pristine condition
trong tình trạng nguyên sơ, như mới, hoàn hảo
"The antique car was kept in pristine condition by its owner."
(Chiếc xe cổ được chủ nhân giữ gìn trong tình trạng nguyên sơ.)
-
restore to pristine condition
khôi phục về tình trạng nguyên sơ/như mới
"They managed to restore the old painting to its pristine condition."
(Họ đã khôi phục thành công bức tranh cũ về tình trạng nguyên sơ của nó.)
-
keep something pristine
giữ gìn cái gì đó nguyên sơ/sạch đẹp như mới
"It's hard to keep the house pristine with three small children."
(Thật khó để giữ cho căn nhà luôn sạch đẹp như mới với ba đứa con nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pristine
adjectiveTrong tình trạng hoàn hảo; hoàn toàn sạch sẽ, tươi mới, gọn gàng, v.v.
"The car is in pristine condition."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the pristine beach stretched before us! |
Ồ, bãi biển nguyên sơ trải dài trước mắt chúng ta! |
| Phủ định | Alas, the painting wasn't quite pristine after all. |
Than ôi, bức tranh không hoàn toàn nguyên vẹn như mong đợi. |
| Nghi vấn | Good heavens, is that car still in pristine condition? |
Lạy chúa, chiếc xe đó vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo sao? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the museum opens, the artifacts will have been kept in pristine condition for centuries. |
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, các hiện vật sẽ được bảo quản trong tình trạng nguyên sơ hàng thế kỷ. |
| Phủ định | By the end of the renovation, the old house won't have looked so pristine for decades. |
Đến cuối cuộc cải tạo, ngôi nhà cổ sẽ không còn trông nguyên sơ như hàng thập kỷ nay. |
| Nghi vấn | Will the forest have remained pristine despite the increasing number of tourists? |
Liệu khu rừng có còn giữ được vẻ hoang sơ mặc dù số lượng khách du lịch ngày càng tăng? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ocean's pristine surface reflected the morning sun. |
Bề mặt nguyên sơ của đại dương phản chiếu ánh mặt trời buổi sáng. |
| Phủ định | The city's air isn't a pristine environment for breathing. |
Không khí của thành phố không phải là một môi trường nguyên sơ để thở. |
| Nghi vấn | Is the forest's ecosystem still pristine after the fire? |
Hệ sinh thái của khu rừng có còn nguyên sơ sau vụ cháy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This beach used to be pristine before the new resort was built. |
Bãi biển này đã từng rất hoang sơ trước khi khu nghỉ dưỡng mới được xây dựng. |
| Phủ định | The air in the city didn't use to be pristine like it is now after the environmental reforms. |
Không khí trong thành phố đã từng không trong lành như bây giờ sau những cải cách môi trường. |
| Nghi vấn | Did this forest use to be more pristine before the logging company arrived? |
Khu rừng này đã từng hoang sơ hơn trước khi công ty khai thác gỗ đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristine".
