(Top Banner Ad)
immaculate
C1
adjective C1 Tổng quát

immaculate

UK: /ɪˈmækjʊlət/ • US: /ɪˈmækjələt/

Nghĩa tiếng Việt

sạch sẽ hoàn hảo không tì vết hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perfectly clean, neat, or tidy.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She keeps her house immaculate."

    "Cô ấy giữ cho ngôi nhà của mình luôn sạch sẽ hoàn hảo."

  • "The car was in immaculate condition."

    "Chiếc xe ở trong tình trạng hoàn hảo."

  • "She has an immaculate record of service."

    "Cô ấy có một hồ sơ phục vụ hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb immaculately một cách hoàn hảo, không tì vết
Noun immaculateness sự hoàn hảo, sự không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
macula
Latin
maculatus
Late Latin
immaculatus
English
immaculate

Nguồn gốc 'Không Tì Vết'

Từ 'immaculate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'không có' và từ 'maculatus' có nghĩa là 'có vết bẩn' hay 'có đốm'. 'Maculatus' lại đến từ 'macula' tức là 'vết bẩn, vết ố'. Như vậy, 'immaculate' theo nghĩa đen ban đầu là 'không có vết bẩn', 'không tì vết', 'trong sạch'.

Usage Note

Từ 'immaculate' thường được dùng để miêu tả sự sạch sẽ đến mức hoàn hảo, không tì vết, không có bất kỳ dấu hiệu bẩn thỉu hay lộn xộn nào. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'clean' hay 'tidy'. Thường dùng để nhấn mạnh sự chăm chút tỉ mỉ, cẩn thận để đạt được trạng thái hoàn hảo. Khác với 'spotless' (không tì vết) có thể chỉ sự thiếu sót của một vết bẩn, 'immaculate' bao hàm cả sự sạch sẽ và gọn gàng tổng thể.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', thường miêu tả cái gì đó được giữ gìn sạch sẽ, nguyên vẹn theo một trạng thái nào đó. Ví dụ: 'The car was kept in immaculate condition' (Chiếc xe được giữ gìn trong tình trạng hoàn hảo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immaculate
  • absolutely absolutely immaculate
    (hoàn toàn không tì vết, sạch bóng)
  • spotlessly spotlessly immaculate
    (sạch bong kin kít, tinh tươm không tì vết)
Verb + immaculate
  • keep keep immaculate
    (giữ gìn sạch sẽ/hoàn hảo)
  • maintain maintain immaculate
    (duy trì sự hoàn hảo/trong sạch)
Noun described by immaculate
  • immaculate immaculate condition
    (tình trạng hoàn hảo, không chê vào đâu được)
  • immaculate immaculate reputation
    (danh tiếng trong sạch, không tì vết)
  • immaculate immaculate record
    (thành tích hoàn hảo, không có lỗi lầm)
  • immaculate immaculate appearance
    (vẻ ngoài gọn gàng, hoàn hảo)

Idioms

  • The Immaculate Conception

    Sự Vô Nhiễm Nguyên Tội (một tín điều trong Công giáo)

    "The doctrine of the Immaculate Conception refers to Mary's conception, free from original sin."

    (Tín điều về Sự Vô Nhiễm Nguyên Tội đề cập đến việc thụ thai của Đức Maria, không mắc nguyên tội.)

  • an immaculate record/performance

    một thành tích/màn trình diễn không tì vết/hoàn hảo

    "The athlete maintained an immaculate record throughout the season, winning every game."

    (Vận động viên duy trì thành tích hoàn hảo trong suốt mùa giải, thắng mọi trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immaculate

adjective
Lật mặt

Hoàn toàn sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp.

"She keeps her house immaculate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced immaculately across the stage.
Cô ấy đã nhảy một cách hoàn hảo trên sân khấu.
Phủ định
He did not present his work immaculately.
Anh ấy đã không trình bày công việc của mình một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Did she clean the house immaculately?
Cô ấy đã dọn dẹp nhà cửa một cách hoàn hảo phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her apartment was immaculate.
Căn hộ của cô ấy rất sạch sẽ.
Phủ định
The crime scene was not immaculately preserved.
Hiện trường vụ án không được bảo quản một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Is his reputation immaculate?
Danh tiếng của anh ấy có hoàn hảo không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had cleaned the house, it would have been immaculately presented for the guests.
Nếu cô ấy đã dọn dẹp nhà cửa, nó đã được trình bày một cách hoàn hảo cho khách.
Phủ định
If the surgeon had not scrubbed his hands, the operation would not have been immaculately performed.
Nếu bác sĩ phẫu thuật không rửa tay kỹ lưỡng, ca phẫu thuật đã không được thực hiện một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Would the painting have looked so immaculate if the artist hadn't taken such care?
Bức tranh có trông hoàn hảo như vậy không nếu họa sĩ không cẩn thận như vậy?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is keeping her apartment immaculately clean while preparing for the inspection.
Cô ấy đang giữ căn hộ của mình sạch sẽ một cách hoàn hảo trong khi chuẩn bị cho cuộc kiểm tra.
Phủ định
They aren't maintaining the garden immaculately during the drought.
Họ không duy trì khu vườn một cách hoàn hảo trong suốt thời gian hạn hán.
Nghi vấn
Is he wearing an immaculate suit to the job interview?
Anh ấy có đang mặc một bộ vest hoàn hảo đến buổi phỏng vấn xin việc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has kept her car immaculate since she bought it.
Cô ấy đã giữ chiếc xe của mình luôn sạch sẽ hoàn hảo kể từ khi mua nó.
Phủ định
They haven't kept the house immaculately clean since the renovations.
Họ đã không giữ cho ngôi nhà sạch sẽ một cách hoàn hảo kể từ khi cải tạo.
Nghi vấn
Has the surgeon maintained an immaculate record throughout his career?
Vị bác sĩ phẫu thuật có duy trì một hồ sơ hoàn hảo trong suốt sự nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immaculate".

Sự Vô Nhiễm Nguyên Tội trong Công giáo

Một trong những ngữ cảnh văn hóa nổi bật nhất của từ 'immaculate' là trong Công giáo La Mã với cụm từ 'The Immaculate Conception' (Sự Vô Nhiễm Nguyên Tội). Tín điều này tuyên bố rằng Đức Trinh Nữ Maria, ngay từ giây phút đầu tiên thụ thai, đã được giữ gìn khỏi mọi vết nhơ của tội nguyên tổ, nhờ ân sủng đặc biệt của Thiên Chúa. Điều này nhấn mạnh sự tinh khiết tuyệt đối và không tì vết của bà.

Tiêu chuẩn cao về sự sạch sẽ và gọn gàng

Trong văn hóa phương Tây, khi một người hoặc một nơi được mô tả là 'immaculate', điều đó ngụ ý một tiêu chuẩn rất cao về sự sạch sẽ, gọn gàng và hoàn hảo. Nó vượt xa mức 'sạch sẽ' thông thường, ám chỉ không có bất kỳ vết bẩn, lộn xộn hay lỗi lầm nào dù là nhỏ nhất. Ví dụ, một ngôi nhà 'immaculate' là một ngôi nhà cực kỳ ngăn nắp và sạch sẽ.