prizefighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Boxing for money, especially professional boxing.
Vietnamese Meaning
Quyền anh chuyên nghiệp, đặc biệt là quyền anh mà người tham gia thi đấu để nhận tiền thưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prizefighting has a long and controversial history."
"Quyền anh chuyên nghiệp có một lịch sử lâu dài và gây tranh cãi."
-
"He made a fortune in prizefighting."
"Anh ấy đã kiếm được một gia tài trong quyền anh chuyên nghiệp."
-
"The new regulations aim to improve safety in prizefighting."
"Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện sự an toàn trong quyền anh chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ quyền anh chuyên nghiệp, nơi các võ sĩ được trả tiền để thi đấu. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh tính chất thương mại và cạnh tranh khốc liệt của môn thể thao này. So với 'boxing' nói chung, 'prizefighting' mang sắc thái chuyên nghiệp và tập trung vào tiền thưởng hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'He is involved in prizefighting.' (Anh ấy tham gia vào quyền anh chuyên nghiệp). 'The dangers of prizefighting' (Những nguy hiểm của quyền anh chuyên nghiệp). Giới từ 'in' chỉ sự tham gia hoặc liên quan, còn 'of' biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc đặc điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional prizefighting (đấu quyền anh chuyên nghiệp (để giành tiền thưởng))
-
amateur amateur prizefighting (đấu quyền anh nghiệp dư (có thể có giải thưởng nhỏ))
-
brutal brutal prizefighting (đấu quyền anh tàn bạo)
-
dangerous dangerous prizefighting (đấu quyền anh nguy hiểm)
-
engage in engage in prizefighting (tham gia đấu quyền anh chuyên nghiệp)
-
watch watch prizefighting (xem đấu quyền anh chuyên nghiệp)
-
ban ban prizefighting (cấm đấu quyền anh chuyên nghiệp)
-
world of the world of prizefighting (thế giới của các trận đấu quyền anh chuyên nghiệp)
-
history of the history of prizefighting (lịch sử của các trận đấu quyền anh chuyên nghiệp)
Idioms
-
the brutal world of prizefighting
thế giới tàn khốc của các trận đấu quyền anh chuyên nghiệp
"Many young men dreamed of escaping poverty through the brutal world of prizefighting."
(Nhiều chàng trai trẻ mơ ước thoát khỏi nghèo khó thông qua thế giới tàn khốc của các trận đấu quyền anh chuyên nghiệp.)
-
a life of prizefighting
cuộc đời của một võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp
"He chose a life of prizefighting despite his family's disapproval."
(Anh ấy đã chọn cuộc đời của một võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp bất chấp sự không đồng tình của gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prizefighting
Danh từQuyền anh chuyên nghiệp, đặc biệt là quyền anh mà người tham gia thi đấu để nhận tiền thưởng.
"Prizefighting has a long and controversial history."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If prizefighting were less brutal, it would be more widely accepted. |
Nếu quyền anh bớt tàn bạo hơn, nó sẽ được chấp nhận rộng rãi hơn. |
| Phủ định | If prizefighting didn't have such a long history, it wouldn't be as popular as it is today. |
Nếu quyền anh không có lịch sử lâu đời như vậy, nó sẽ không phổ biến như ngày nay. |
| Nghi vấn | Would you attend a prizefighting match if it were reformed with stricter safety rules? |
Bạn có tham dự một trận đấu quyền anh nếu nó được cải tổ với các quy tắc an toàn nghiêm ngặt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prizefighting".
