(Top Banner Ad)
prizefighting
C1
Danh từ C1 Thể thao

prizefighting

UK: /ˈpraɪzˌfaɪtɪŋ/ • US: /ˈpraɪzˌfaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quyền anh nhà nghề quyền anh chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Boxing for money, especially professional boxing.

Vietnamese Meaning

Quyền anh chuyên nghiệp, đặc biệt là quyền anh mà người tham gia thi đấu để nhận tiền thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prizefighting has a long and controversial history."

    "Quyền anh chuyên nghiệp có một lịch sử lâu dài và gây tranh cãi."

  • "He made a fortune in prizefighting."

    "Anh ấy đã kiếm được một gia tài trong quyền anh chuyên nghiệp."

  • "The new regulations aim to improve safety in prizefighting."

    "Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện sự an toàn trong quyền anh chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prizefighter võ sĩ đấu chuyên nghiệp (để giành tiền thưởng)
Verb fight đánh nhau, chiến đấu
Noun fight trận đấu, cuộc chiến
Noun fighter đấu sĩ, chiến sĩ
Noun prize giải thưởng, phần thưởng
Verb prize đánh giá cao, trân trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pris
English
prize
Old English
feohtan
English
fight
English
prize + fighting
English
prizefighting

Nguồn Gốc Của 'Prizefighting'

'Prizefighting' là một từ ghép, được tạo thành từ 'prize' (giải thưởng, tiền thưởng) và 'fighting' (đấu, chiến đấu). Nó mô tả hoạt động chiến đấu vì tiền thưởng, đặc biệt là trong các môn như quyền anh hoặc đấu vật. Ban đầu, hình thức này thường là các trận đấu tay bo và rất bạo lực, sau đó phát triển thành các môn thể thao có quy tắc hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ quyền anh chuyên nghiệp, nơi các võ sĩ được trả tiền để thi đấu. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh tính chất thương mại và cạnh tranh khốc liệt của môn thể thao này. So với 'boxing' nói chung, 'prizefighting' mang sắc thái chuyên nghiệp và tập trung vào tiền thưởng hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'He is involved in prizefighting.' (Anh ấy tham gia vào quyền anh chuyên nghiệp). 'The dangers of prizefighting' (Những nguy hiểm của quyền anh chuyên nghiệp). Giới từ 'in' chỉ sự tham gia hoặc liên quan, còn 'of' biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prizefighting
  • professional professional prizefighting
    (đấu quyền anh chuyên nghiệp (để giành tiền thưởng))
  • amateur amateur prizefighting
    (đấu quyền anh nghiệp dư (có thể có giải thưởng nhỏ))
  • brutal brutal prizefighting
    (đấu quyền anh tàn bạo)
  • dangerous dangerous prizefighting
    (đấu quyền anh nguy hiểm)
Verb + prizefighting
  • engage in engage in prizefighting
    (tham gia đấu quyền anh chuyên nghiệp)
  • watch watch prizefighting
    (xem đấu quyền anh chuyên nghiệp)
  • ban ban prizefighting
    (cấm đấu quyền anh chuyên nghiệp)
Noun + prizefighting
  • world of the world of prizefighting
    (thế giới của các trận đấu quyền anh chuyên nghiệp)
  • history of the history of prizefighting
    (lịch sử của các trận đấu quyền anh chuyên nghiệp)

Idioms

  • the brutal world of prizefighting

    thế giới tàn khốc của các trận đấu quyền anh chuyên nghiệp

    "Many young men dreamed of escaping poverty through the brutal world of prizefighting."

    (Nhiều chàng trai trẻ mơ ước thoát khỏi nghèo khó thông qua thế giới tàn khốc của các trận đấu quyền anh chuyên nghiệp.)

  • a life of prizefighting

    cuộc đời của một võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp

    "He chose a life of prizefighting despite his family's disapproval."

    (Anh ấy đã chọn cuộc đời của một võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp bất chấp sự không đồng tình của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prizefighting

Danh từ
Lật mặt

Quyền anh chuyên nghiệp, đặc biệt là quyền anh mà người tham gia thi đấu để nhận tiền thưởng.

"Prizefighting has a long and controversial history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If prizefighting were less brutal, it would be more widely accepted.
Nếu quyền anh bớt tàn bạo hơn, nó sẽ được chấp nhận rộng rãi hơn.
Phủ định
If prizefighting didn't have such a long history, it wouldn't be as popular as it is today.
Nếu quyền anh không có lịch sử lâu đời như vậy, nó sẽ không phổ biến như ngày nay.
Nghi vấn
Would you attend a prizefighting match if it were reformed with stricter safety rules?
Bạn có tham dự một trận đấu quyền anh nếu nó được cải tổ với các quy tắc an toàn nghiêm ngặt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prizefighting".

Từ Đấu Tay Bo Đến Quyền Anh Hiện Đại

Prizefighting có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các trận đấu tay bo không luật lệ, thường rất tàn bạo, được tổ chức ở Anh và Mỹ. Theo thời gian, nó dần phát triển thành môn quyền anh hiện đại với các quy tắc, hạng cân, và thiết bị bảo hộ nghiêm ngặt hơn, biến nó từ một cuộc ẩu đả đường phố thành một môn thể thao được công nhận.

Sự Hấp Dẫn và Tranh Cãi

Mặc dù thường bị chỉ trích vì tính bạo lực và rủi ro chấn thương nghiêm trọng cho người tham gia, prizefighting vẫn thu hút đông đảo khán giả bởi sự kịch tính, tinh thần thượng võ (khi có luật), và câu chuyện về những võ sĩ vươn lên từ khó khăn. Nó đại diện cho cả sự giải trí và mặt tối của cạnh tranh thể chất.