pugilism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of boxing; boxing.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao quyền anh; quyền anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pugilism was a popular spectator sport in the 19th century."
"Quyền anh là một môn thể thao được nhiều người xem vào thế kỷ 19."
-
"He studied the history of pugilism."
"Anh ấy nghiên cứu lịch sử của môn quyền anh."
-
"Pugilism requires discipline and dedication."
"Quyền anh đòi hỏi tính kỷ luật và sự tận tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pugilist | Võ sĩ quyền Anh, người đấu quyền |
| Adjective | pugilistic | Thuộc về quyền Anh, liên quan đến quyền Anh hoặc đấm bốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pugilism' mang tính trang trọng và học thuật hơn so với từ 'boxing' thông thường. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, phân tích hoặc khi muốn nhấn mạnh khía cạnh kỹ năng và nghệ thuật của môn quyền anh hơn là tính chất bạo lực của nó. Trong khi 'boxing' là một từ phổ biến và trung lập, 'pugilism' gợi ý một sự hiểu biết sâu sắc hơn về truyền thống và lịch sử của môn thể thao này.
Prepositions
'+ of + sth' (pugilism of the 19th century): đề cập đến một giai đoạn cụ thể hoặc phong cách của môn quyền anh. '+ in + sth' (skilled in pugilism): ám chỉ sự thành thạo hoặc khả năng trong môn quyền anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional pugilism (quyền Anh chuyên nghiệp)
-
bare-knuckle bare-knuckle pugilism (quyền Anh tay trần)
-
amateur amateur pugilism (quyền Anh nghiệp dư)
-
engage in engage in pugilism (tham gia quyền Anh)
-
practice practice pugilism (luyện tập quyền Anh)
-
art the art of pugilism (nghệ thuật quyền Anh)
-
sport the sport of pugilism (môn thể thao quyền Anh)
Idioms
-
The sweet science of pugilism
Môn quyền Anh tinh tế (một cách gọi ẩn dụ ca ngợi boxing, nhấn mạnh sự kết hợp giữa sức mạnh và chiến thuật)
"Many consider boxing to be the sweet science of pugilism, requiring both strength and intricate strategy."
(Nhiều người coi quyền Anh là môn quyền Anh tinh tế, đòi hỏi cả sức mạnh và chiến lược phức tạp.)
-
A display of pugilism
Một màn trình diễn quyền Anh (thường để chỉ một trận đấu quyền Anh)
"The stadium was packed for a thrilling display of pugilism between the two champions."
(Sân vận động chật kín người để xem một màn trình diễn quyền Anh gay cấn giữa hai nhà vô địch.)
-
The noble art of pugilism
Nghệ thuật quyền Anh cao quý (cụm từ nhấn mạnh sự kỹ thuật, kỷ luật và tôn trọng trong boxing)
"Despite its violent nature, some still refer to boxing as the noble art of pugilism."
(Mặc dù có tính chất bạo lực, một số người vẫn gọi boxing là nghệ thuật quyền Anh cao quý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pugilism
danh từMôn thể thao quyền anh; quyền anh.
"Pugilism was a popular spectator sport in the 19th century."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had never learned about pugilism; it's such a brutal sport. |
Tôi ước tôi chưa từng biết về môn quyền anh; đó là một môn thể thao quá tàn bạo. |
| Phủ định | If only I hadn't wasted my time reading about the history of pugilism. |
Giá như tôi đã không lãng phí thời gian đọc về lịch sử của môn quyền anh. |
| Nghi vấn | I wish someone would explain why pugilism is still so popular; is it just the spectacle of violence? |
Tôi ước ai đó có thể giải thích tại sao môn quyền anh vẫn còn rất phổ biến; có phải chỉ vì sự tàn bạo của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pugilism".
