(Top Banner Ad)
prk
Y học

prk

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pork thịt lợn
Noun porker lợn con, lợn vỗ béo để lấy thịt
Adjective porky mập mạp, béo phì (như lợn); liên quan đến thịt lợn
Noun pork pie loại bánh nướng nhân thịt lợn (một món ăn truyền thống của Anh); loại mũ có chóp phẳng và vành nhỏ

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*porkos
Latin
porcus
Old French
porc
Middle English
pork
Modern English
pork

Nguồn gốc của từ "Pork"

Từ "pork" trong tiếng Anh, dùng để chỉ thịt lợn, có nguồn gốc từ tiếng Latin "porcus" nghĩa là lợn. Khi người Norman chinh phục Anh vào thế kỷ 11, họ mang theo tiếng Pháp cổ (porc) đã ảnh hưởng đến tiếng Anh. Điều thú vị là, trong tiếng Anh, tên con vật sống (pig) là từ gốc Đức, còn tên thịt của nó (pork) lại là từ gốc Pháp/Latin, phản ánh sự phân biệt xã hội giữa tầng lớp thống trị (người Norman ăn thịt) và tầng lớp lao động (người Anglo-Saxon chăn nuôi lợn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pork
  • lean lean pork
    (thịt lợn nạc)
  • fatty fatty pork
    (thịt lợn mỡ)
  • roast roast pork
    (thịt lợn quay)
  • pulled pulled pork
    (thịt lợn xé sợi (thường được nấu chín mềm và xé ra))
Verb + pork
  • eat eat pork
    (ăn thịt lợn)
  • cook cook pork
    (nấu thịt lợn)
  • serve serve pork
    (phục vụ thịt lợn)
  • cut cut pork
    (cắt thịt lợn)
Noun + pork (describing types or dishes)
  • ground ground pork
    (thịt lợn xay)
  • loin pork loin
    (thăn lợn)
  • chop pork chop
    (sườn cốt lết (miếng thịt lợn có xương sườn))
  • belly pork belly
    (ba chỉ lợn (thịt ba chỉ))

Idioms

  • pork barrel

    Chi tiêu công vô ích hoặc dự án của chính phủ được thiết kế để mang lại lợi ích cho một khu vực bầu cử cụ thể nhằm giành được phiếu bầu, thường gây lãng phí ngân sách.

    "The new bridge project was criticized as a classic example of pork barrel politics, designed only to benefit the congressman's district."

    (Dự án cầu mới bị chỉ trích là một ví dụ kinh điển của chính sách 'pork barrel', được thiết kế chỉ để mang lại lợi ích cho khu vực bầu cử của nghị sĩ.)

  • to pork out (slang)

    Ăn rất nhiều, ăn thả ga (thường dùng để chỉ việc ăn uống quá mức, có phần thô tục).

    "After working all day, we decided to pork out on pizza and ice cream."

    (Sau khi làm việc cả ngày, chúng tôi quyết định ăn thả ga pizza và kem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prk

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prk".

Thịt lợn trong ẩm thực và tôn giáo

Thịt lợn là một trong những loại thịt được tiêu thụ rộng rãi nhất trên thế giới, là thành phần chính trong nhiều món ăn truyền thống ở cả châu Á (như Việt Nam, Trung Quốc) và phương Tây. Tuy nhiên, vì lý do tôn giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo cấm tiêu thụ thịt lợn, điều này ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa ẩm thực và tập quán xã hội của các cộng đồng này.

Ý nghĩa của "pork" trong chính trị

Trong văn hóa chính trị Anh-Mỹ, cụm từ "pork barrel" (thùng thịt lợn) được dùng để chỉ các dự án hoặc khoản chi tiêu công không cần thiết mà các chính trị gia dùng để thu hút phiếu bầu từ cử tri ở địa phương của họ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về việc lãng phí tiền thuế và sự thiếu hiệu quả trong quản lý nhà nước, thể hiện sự hoài nghi của công chúng đối với một số hoạt động chính trị.