prk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pork | thịt lợn |
| Noun | porker | lợn con, lợn vỗ béo để lấy thịt |
| Adjective | porky | mập mạp, béo phì (như lợn); liên quan đến thịt lợn |
| Noun | pork pie | loại bánh nướng nhân thịt lợn (một món ăn truyền thống của Anh); loại mũ có chóp phẳng và vành nhỏ |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean lean pork (thịt lợn nạc)
-
fatty fatty pork (thịt lợn mỡ)
-
roast roast pork (thịt lợn quay)
-
pulled pulled pork (thịt lợn xé sợi (thường được nấu chín mềm và xé ra))
-
eat eat pork (ăn thịt lợn)
-
cook cook pork (nấu thịt lợn)
-
serve serve pork (phục vụ thịt lợn)
-
cut cut pork (cắt thịt lợn)
-
ground ground pork (thịt lợn xay)
-
loin pork loin (thăn lợn)
-
chop pork chop (sườn cốt lết (miếng thịt lợn có xương sườn))
-
belly pork belly (ba chỉ lợn (thịt ba chỉ))
Idioms
-
pork barrel
Chi tiêu công vô ích hoặc dự án của chính phủ được thiết kế để mang lại lợi ích cho một khu vực bầu cử cụ thể nhằm giành được phiếu bầu, thường gây lãng phí ngân sách.
"The new bridge project was criticized as a classic example of pork barrel politics, designed only to benefit the congressman's district."
(Dự án cầu mới bị chỉ trích là một ví dụ kinh điển của chính sách 'pork barrel', được thiết kế chỉ để mang lại lợi ích cho khu vực bầu cử của nghị sĩ.)
-
to pork out (slang)
Ăn rất nhiều, ăn thả ga (thường dùng để chỉ việc ăn uống quá mức, có phần thô tục).
"After working all day, we decided to pork out on pizza and ice cream."
(Sau khi làm việc cả ngày, chúng tôi quyết định ăn thả ga pizza và kem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prk
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prk".
