(Top Banner Ad)
probability sampling
C1
Danh từ C1 Thống kê

probability sampling

UK: /ˌprɒbəˈbɪləti ˈsɑːmplɪŋ/ • US: /ˌprɑːbəˈbɪləti ˈsæmplɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấy mẫu xác suất phương pháp lấy mẫu xác suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sampling technique wherein the samples are gathered in a process that gives all the individuals in the population equal chances of being selected.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật lấy mẫu trong đó các mẫu được thu thập theo một quy trình cho phép tất cả các cá nhân trong quần thể có cơ hội được chọn ngang nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Probability sampling ensures that the sample is representative of the population."

    "Lấy mẫu xác suất đảm bảo rằng mẫu đại diện cho quần thể."

  • "The study used probability sampling to select participants from a diverse population."

    "Nghiên cứu đã sử dụng lấy mẫu xác suất để chọn người tham gia từ một quần thể đa dạng."

  • "Probability sampling is crucial for ensuring the validity of statistical inferences."

    "Lấy mẫu xác suất là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của các suy luận thống kê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probability xác suất, khả năng xảy ra
Adjective probable có khả năng, có thể xảy ra
Adverb probably có lẽ, có thể
Verb sample lấy mẫu, thử nghiệm
Noun sample mẫu vật, ví dụ
Noun sampler máy lấy mẫu, người lấy mẫu

Synonyms

Antonyms

non-probability sampling (lấy mẫu phi xác suất)

Related Words

simple random sampling (lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản)stratified sampling (lấy mẫu phân tầng)cluster sampling (lấy mẫu cụm)systematic sampling (lấy mẫu hệ thống)

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare (to test, prove)
Latin
probabilis (provable, credible)
Latin
probabilitas (likelihood)
English
probability (late 14th century)
Latin
exemplum (example, model)
Old French
essample
Middle English
sample
English
sampling (early 17th century)
English
probability sampling (20th century, statistical term)

Nguồn gốc của 'Probability Sampling'

Cụm từ 'probability sampling' (lấy mẫu xác suất) là một thuật ngữ kỹ thuật, ghép từ 'probability' (xác suất) và 'sampling' (lấy mẫu). 'Probability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probabilitas' (khả năng xảy ra, sự tin cậy), từ động từ 'probare' (thử, chứng minh). Còn 'sampling' xuất phát từ 'sample' (mẫu), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum' (ví dụ). Sự kết hợp hai từ này phản ánh nguyên tắc cốt lõi: mỗi thành viên trong một quần thể lớn đều có một xác suất (probability) được biết và không bằng 0 để được chọn vào mẫu (sample). Phương pháp này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt trong thống kê và nghiên cứu xã hội, khi nhu cầu cần thu thập dữ liệu đáng tin cậy từ một nhóm lớn mà không thể khảo sát tất cả trở nên cấp thiết.

Usage Note

Probability sampling là một phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên, đảm bảo mọi thành viên của quần thể nghiên cứu đều có cơ hội được chọn, và cơ hội này có thể được xác định một cách rõ ràng. Điều này trái ngược với các phương pháp non-probability sampling, nơi việc chọn mẫu dựa trên các tiêu chí chủ quan và không đảm bảo tính đại diện của mẫu.

Prepositions

in

Ví dụ: 'Probability sampling in research' (Lấy mẫu xác suất trong nghiên cứu). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà phương pháp lấy mẫu xác suất được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs
  • conduct conduct probability sampling
    (tiến hành lấy mẫu xác suất)
  • employ employ probability sampling
    (áp dụng lấy mẫu xác suất)
  • use use probability sampling
    (sử dụng lấy mẫu xác suất)
  • implement implement probability sampling
    (thực hiện lấy mẫu xác suất)
Adjectives
  • accurate accurate probability sampling
    (lấy mẫu xác suất chính xác)
  • effective effective probability sampling
    (lấy mẫu xác suất hiệu quả)
  • true true probability sampling
    (lấy mẫu xác suất thực sự)
  • appropriate appropriate probability sampling
    (lấy mẫu xác suất phù hợp)
Nouns (modifying/modified by)
  • methods of methods of probability sampling
    (các phương pháp lấy mẫu xác suất)
  • types of types of probability sampling
    (các loại lấy mẫu xác suất)
  • advantages of advantages of probability sampling
    (ưu điểm của lấy mẫu xác suất)
  • disadvantages of disadvantages of probability sampling
    (nhược điểm của lấy mẫu xác suất)

Idioms

  • simple random probability sampling

    lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên đơn giản

    "Simple random probability sampling is a basic form of probability sampling where every unit has an equal chance of being selected."

    (Lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên đơn giản là một hình thức cơ bản của lấy mẫu xác suất, trong đó mỗi đơn vị đều có cơ hội được chọn như nhau.)

  • stratified probability sampling

    lấy mẫu xác suất phân tầng

    "Stratified probability sampling involves dividing a population into homogeneous subgroups before sampling."

    (Lấy mẫu xác suất phân tầng bao gồm việc chia dân số thành các nhóm con đồng nhất trước khi lấy mẫu.)

  • cluster probability sampling

    lấy mẫu xác suất theo cụm

    "Cluster probability sampling is often used when the population is geographically dispersed."

    (Lấy mẫu xác suất theo cụm thường được sử dụng khi quần thể phân tán rộng theo địa lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probability sampling

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật lấy mẫu trong đó các mẫu được thu thập theo một quy trình cho phép tất cả các cá nhân trong quần thể có cơ hội được chọn ngang nhau.

"Probability sampling ensures that the sample is representative of the population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probability sampling".

Ảnh hưởng đến các cuộc thăm dò ý kiến

Kỹ thuật lấy mẫu xác suất là nền tảng của các cuộc thăm dò dư luận xã hội và chính trị. Nhờ có phương pháp này, các nhà nghiên cứu có thể dự đoán kết quả bầu cử, đo lường sự ủng hộ của công chúng đối với một chính sách, hoặc hiểu rõ hơn về ý kiến của một cộng đồng rộng lớn chỉ bằng cách khảo sát một nhóm nhỏ đại diện. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các nền dân chủ hiện đại, giúp tiếng nói của công chúng được lắng nghe một cách khoa học và đáng tin cậy.

Đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy

Trong nghiên cứu khoa học, từ y học đến xã hội học, lấy mẫu xác suất là tiêu chuẩn vàng để đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho toàn bộ quần thể. Nó giúp loại bỏ sự thiên vị trong việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu, từ đó tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện. Nếu không có lấy mẫu xác suất, rất khó để các nhà khoa học đưa ra kết luận chắc chắn về một nhóm dân số lớn hơn hoặc chứng minh tính hiệu quả của một loại thuốc mới.