(Top Banner Ad)
random sampling
C1
noun C1 Thống kê học

random sampling

UK: /ˈrændəm ˈsɑːmplɪŋ/ • US: /ˈrændəm ˈsæmplɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấy mẫu ngẫu nhiên chọn mẫu ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of selecting a sample from a statistical population in such a way that every possible sample that could be selected has a predetermined probability of being selected.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp chọn mẫu từ một quần thể thống kê sao cho mọi mẫu có thể được chọn đều có một xác suất được xác định trước để được chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Random sampling ensures that each member of the population has an equal chance of being selected."

    "Lấy mẫu ngẫu nhiên đảm bảo rằng mỗi thành viên của quần thể có cơ hội được chọn như nhau."

  • "We used random sampling to select participants for the study."

    "Chúng tôi đã sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên để chọn người tham gia nghiên cứu."

  • "Random sampling is a key component of reliable market research."

    "Lấy mẫu ngẫu nhiên là một thành phần quan trọng của nghiên cứu thị trường đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun randomness tính ngẫu nhiên
Noun sample mẫu vật, mẫu thử
Noun sampler người lấy mẫu, thiết bị lấy mẫu
Verb sample lấy mẫu, thử mẫu
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên
Adjective random ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

non-probability sampling (lấy mẫu phi xác suất)

Related Words

stratified sampling (lấy mẫu phân tầng)cluster sampling (lấy mẫu cụm)systematic sampling (lấy mẫu hệ thống)

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
rant
Old French
randun
Latin
exemplum
Old French
essample
English
random
English
sample
English
sampling
English
random sampling

Từ 'Random' và sự Ngẫu nhiên

Từ 'random' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'randun', nghĩa là 'hối hả, hỗn loạn' hoặc 'chạy nhanh'. Gốc rễ xa hơn là từ tiếng Frank 'rant', ám chỉ một bước chạy hoặc cú nhảy. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'xảy ra mà không có kế hoạch hay trật tự rõ ràng', một sự ngẫu nhiên đúng nghĩa.

Từ 'Sample' và Đại diện

Từ 'sample' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'essample', nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'kiểu mẫu', mà gốc rễ là từ tiếng Latin 'exemplum'. Ban đầu, nó chỉ một phần nhỏ đại diện cho một tổng thể lớn hơn. Trong thống kê, 'sampling' (lấy mẫu) là hành động chọn ra phần nhỏ đó để nghiên cứu, với mục tiêu là phần nhỏ này phải thực sự phản ánh được bức tranh chung của cả tổng thể.

Sự Kết hợp Hoàn hảo: Lấy Mẫu Ngẫu nhiên

Khi hai từ này kết hợp thành 'random sampling' (lấy mẫu ngẫu nhiên), chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong khoa học và nghiên cứu. Nó không chỉ là việc chọn một phần nhỏ một cách hú họa, mà còn là một phương pháp có hệ thống để đảm bảo mỗi phần tử trong tổng thể đều có cơ hội được chọn như nhau, giúp kết quả nghiên cứu khách quan và đáng tin cậy hơn.

Usage Note

Random sampling là một kỹ thuật quan trọng để đảm bảo tính đại diện của mẫu và giảm thiểu sai lệch trong nghiên cứu thống kê. Nó khác với 'convenience sampling' (chọn mẫu thuận tiện), nơi các đối tượng dễ tiếp cận được chọn, và 'purposive sampling' (chọn mẫu có chủ đích), nơi các đối tượng được chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể.

Prepositions

in for

* `in random sampling`: Đề cập đến việc sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên trong một nghiên cứu hoặc quy trình cụ thể. Ví dụ: 'Bias can be minimized in random sampling.'
* `random sampling for`: Đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mà việc chọn mẫu ngẫu nhiên được thực hiện. Ví dụ: 'Random sampling for quality control is essential.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + random sampling
  • simple simple random sampling
    (lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản)
  • stratified stratified random sampling
    (lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng)
  • cluster cluster random sampling
    (lấy mẫu ngẫu nhiên theo cụm)
  • systematic systematic random sampling
    (lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống)
  • true true random sampling
    (lấy mẫu ngẫu nhiên thực sự)
Verb + random sampling
  • use use random sampling
    (sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên)
  • conduct conduct random sampling
    (tiến hành lấy mẫu ngẫu nhiên)
  • employ employ random sampling
    (áp dụng lấy mẫu ngẫu nhiên)
  • perform perform random sampling
    (thực hiện lấy mẫu ngẫu nhiên)
Noun + of + random sampling
  • method method of random sampling
    (phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên)
  • technique technique of random sampling
    (kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên)
  • result result of random sampling
    (kết quả của việc lấy mẫu ngẫu nhiên)

Idioms

  • by random sampling

    bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên

    "The data was collected by random sampling to ensure unbiased results."

    (Dữ liệu được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên để đảm bảo kết quả không thiên vị.)

  • a method of random sampling

    một phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên

    "Choosing names from a hat is a simple method of random sampling."

    (Chọn tên từ một chiếc mũ là một phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản.)

  • to conduct random sampling

    tiến hành lấy mẫu ngẫu nhiên

    "Researchers plan to conduct random sampling across several districts."

    (Các nhà nghiên cứu dự định tiến hành lấy mẫu ngẫu nhiên trên một số quận huyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random sampling

noun
Lật mặt

Một phương pháp chọn mẫu từ một quần thể thống kê sao cho mọi mẫu có thể được chọn đều có một xác suất được xác định trước để được chọn.

"Random sampling ensures that each member of the population has an equal chance of being selected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random sampling".

Nền tảng của Nghiên cứu Khoa học và Khảo sát

Lấy mẫu ngẫu nhiên là một trong những nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất trong nghiên cứu khoa học, thống kê, và khảo sát xã hội. Nó đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập là đại diện cho toàn bộ quần thể mà không có sự thiên vị. Nhờ đó, các nhà khoa học có thể đưa ra kết luận đáng tin cậy về một nhóm lớn mà không cần phải nghiên cứu từng cá thể.

Công cụ cho Quyết định trong Đời sống

Trong đời sống hàng ngày, lấy mẫu ngẫu nhiên được áp dụng rộng rãi để đưa ra các quyết định quan trọng. Ví dụ, các công ty dùng nó để kiểm soát chất lượng sản phẩm, các nhà thăm dò dư luận dùng để dự đoán kết quả bầu cử, và các tổ chức y tế dùng để kiểm tra hiệu quả của thuốc. Nó giúp tiết kiệm nguồn lực và thời gian trong khi vẫn duy trì độ chính xác cao.