(Top Banner Ad)
procedural
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Luật, Quản lý

procedural

UK: /prəˈsiːdʒərəl/ • US: /prəˈsiːdʒərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thủ tục mang tính thủ tục theo quy trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to established procedure.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thủ tục đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to improve its procedural guidelines."

    "Công ty cần cải thiện các hướng dẫn thủ tục của mình."

  • "There were procedural irregularities during the election."

    "Đã có những sai sót về thủ tục trong cuộc bầu cử."

  • "The procedural steps are outlined in the manual."

    "Các bước thủ tục được vạch ra trong sổ tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun procedure thủ tục, quy trình
Verb proceed tiếp tục, tiến hành
Noun proceeding thủ tục pháp lý; vụ việc đang diễn ra
Noun process quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, chế biến
Adverb procedurally theo thủ tục, về mặt thủ tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ked-
Latin
cedere
Latin
procedere
Medieval Latin
procedura
Old French
procedure
English
procedure
English
procedural

Hành trình của 'Thủ tục'

Từ 'procedural' trong tiếng Anh có nghĩa là 'liên quan đến thủ tục hoặc quy trình'. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ từ 'procedure' (thủ tục), vốn lại đến từ 'procédure' trong tiếng Pháp cổ và 'procedura' trong tiếng Latinh Trung Cổ. Xa hơn nữa, nó xuất phát từ động từ 'procedere' trong tiếng Latinh, được tạo thành từ 'pro-' (tiến lên, về phía trước) và 'cedere' (đi). Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'procedural' là 'đi theo các bước' hoặc 'tuân theo một lộ trình được thiết lập'.

Usage Note

Tính từ 'procedural' thường được sử dụng để mô tả các quy trình, quy tắc hoặc phương pháp chính thức được thiết lập và tuân theo. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các bước hoặc quy tắc nhất định. Nó khác với 'substantive' (thuộc về nội dung) khi nói đến luật, với 'procedural law' (luật tố tụng) xử lý các quy tắc mà một vụ kiện được xử lý, trong khi 'substantive law' (luật nội dung) xử lý các quyền và nghĩa vụ.

Prepositions

in for

Khi đi với 'in', 'procedural' chỉ ra một khía cạnh của một quá trình hoặc hệ thống. Ví dụ: 'procedural errors in the trial'. Khi đi với 'for', nó cho thấy một mục đích liên quan đến thủ tục. Ví dụ: 'procedural rules for filing a claim'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ thông dụng với 'procedural'
  • error procedural error
    (lỗi về thủ tục)
  • rule procedural rule
    (quy tắc thủ tục)
  • steps procedural steps
    (các bước thủ tục)
  • requirements procedural requirements
    (yêu cầu về thủ tục)
  • justice procedural justice
    (công lý theo thủ tục; sự công bằng trong quy trình)
  • change procedural change
    (thay đổi về thủ tục)
  • matter procedural matter
    (vấn đề thủ tục)

Idioms

  • procedural due process

    quy trình tố tụng công bằng; quyền được xét xử theo đúng thủ tục pháp luật

    "The defendant argued that their procedural due process rights had been violated."

    (Bị cáo lập luận rằng quyền được xét xử theo đúng thủ tục pháp luật của họ đã bị vi phạm.)

  • procedural memory

    trí nhớ thủ tục; khả năng nhớ cách thực hiện các kỹ năng vận động mà không cần suy nghĩ có ý thức

    "Riding a bicycle is an example of procedural memory, as you don't consciously recall each step."

    (Đi xe đạp là một ví dụ về trí nhớ thủ tục, vì bạn không cần nhớ lại từng bước một cách có ý thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procedural

adjective
Lật mặt

Liên quan đến thủ tục đã được thiết lập.

"The company needs to improve its procedural guidelines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procedural".

Công lý Thủ tục trong Luật pháp

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'công lý thủ tục' (procedural justice) rất quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng không chỉ kết quả cuối cùng phải công bằng mà cả quá trình, các bước và thủ tục dẫn đến kết quả đó cũng phải công bằng, minh bạch và tuân thủ các quy tắc đã định. Điều này đảm bảo mọi người đều có cơ hội được lắng nghe và đối xử bình đẳng trước pháp luật.

Trí nhớ Thủ tục trong Tâm lý học

Trong tâm lý học và khoa học thần kinh, 'trí nhớ thủ tục' (procedural memory) là một dạng trí nhớ dài hạn không có ý thức. Nó cho phép chúng ta thực hiện các kỹ năng và thói quen (như lái xe, chơi nhạc cụ, đánh máy) một cách tự động mà không cần suy nghĩ. Đây là một phần quan trọng giúp con người học hỏi và thích nghi với môi trường mà không bị quá tải bởi các chi tiết nhỏ.