unstructured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not organized or structured; lacking a clear structure or organization.
Vietnamese Meaning
Không được tổ chức hoặc cấu trúc; thiếu một cấu trúc hoặc tổ chức rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a lot of unstructured data that needs to be analyzed."
"Công ty có rất nhiều dữ liệu phi cấu trúc cần được phân tích."
-
"Unstructured interviews can provide more candid responses."
"Các cuộc phỏng vấn không có cấu trúc có thể cung cấp những phản hồi thẳng thắn hơn."
-
"The essay was unstructured and difficult to follow."
"Bài luận không có cấu trúc và khó theo dõi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | structure | cấu trúc, xây dựng |
| Noun | structure | cấu trúc, tổ chức |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc |
| Adverb | structurally | về mặt cấu trúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unstructured' thường được dùng để mô tả dữ liệu, thông tin, các bài luận, hoặc các tình huống không có cấu trúc hoặc định dạng rõ ràng. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu trật tự, quy tắc hoặc khuôn mẫu cố định. Khác với 'disorganized', 'unstructured' nhấn mạnh sự vắng mặt của một cấu trúc vốn có hoặc được thiết kế sẵn, trong khi 'disorganized' có thể ám chỉ một cấu trúc đã có nhưng bị xáo trộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly unstructured data (dữ liệu phi cấu trúc cao)
-
completely unstructured environment (môi trường hoàn toàn phi cấu trúc)
-
analyze unstructured information (phân tích thông tin phi cấu trúc)
-
deal with unstructured problems (đối phó với các vấn đề không có cấu trúc)
Idioms
-
unstructured time
thời gian không có kế hoạch, thời gian rảnh
"I enjoy having some unstructured time on the weekends."
(Tôi thích có một chút thời gian rảnh vào cuối tuần.)
-
unstructured play
chơi tự do, chơi không có hướng dẫn
"Unstructured play is important for children's development."
(Chơi tự do rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstructured
adjectiveKhông được tổ chức hoặc cấu trúc; thiếu một cấu trúc hoặc tổ chức rõ ràng.
"The company has a lot of unstructured data that needs to be analyzed."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This data is unstructured, making it difficult to analyze. |
Dữ liệu này không có cấu trúc, gây khó khăn cho việc phân tích. |
| Phủ định | That report isn't unstructured; it follows a clear template. |
Báo cáo đó không phải là không có cấu trúc; nó tuân theo một mẫu rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is this database unstructured, or does it have a defined schema? |
Cơ sở dữ liệu này có phải là không có cấu trúc hay nó có một lược đồ xác định? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data is unstructured, isn't it? |
Dữ liệu này không có cấu trúc, phải không? |
| Phủ định | The report isn't unstructured, is it? |
Báo cáo không phải là không có cấu trúc, phải không? |
| Nghi vấn | It is difficult to manage unstructured projects, isn't it? |
Quản lý các dự án không có cấu trúc rất khó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstructured".
