(Top Banner Ad)
unstructured
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Ngôn ngữ học

unstructured

UK: /ʌnˈstrʌktʃəd/ • US: /ʌnˈstrʌktʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

phi cấu trúc không có cấu trúc vô cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not organized or structured; lacking a clear structure or organization.

Vietnamese Meaning

Không được tổ chức hoặc cấu trúc; thiếu một cấu trúc hoặc tổ chức rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a lot of unstructured data that needs to be analyzed."

    "Công ty có rất nhiều dữ liệu phi cấu trúc cần được phân tích."

  • "Unstructured interviews can provide more candid responses."

    "Các cuộc phỏng vấn không có cấu trúc có thể cung cấp những phản hồi thẳng thắn hơn."

  • "The essay was unstructured and difficult to follow."

    "Bài luận không có cấu trúc và khó theo dõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb structure cấu trúc, xây dựng
Noun structure cấu trúc, tổ chức
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unstructured
Middle English
unstructuren
English
structure
Latin
structura

Từ 'Unstructured' đến từ đâu?

Từ 'unstructured' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'structure' (cấu trúc). 'Structure' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'structura', nghĩa là 'sự xây dựng' hoặc 'sự sắp xếp'. Vì vậy, 'unstructured' mang ý nghĩa là 'không có cấu trúc' hoặc 'không được sắp xếp'.

Usage Note

Từ 'unstructured' thường được dùng để mô tả dữ liệu, thông tin, các bài luận, hoặc các tình huống không có cấu trúc hoặc định dạng rõ ràng. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu trật tự, quy tắc hoặc khuôn mẫu cố định. Khác với 'disorganized', 'unstructured' nhấn mạnh sự vắng mặt của một cấu trúc vốn có hoặc được thiết kế sẵn, trong khi 'disorganized' có thể ám chỉ một cấu trúc đã có nhưng bị xáo trộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstructured
  • highly unstructured data
    (dữ liệu phi cấu trúc cao)
  • completely unstructured environment
    (môi trường hoàn toàn phi cấu trúc)
Verb + unstructured
  • analyze unstructured information
    (phân tích thông tin phi cấu trúc)
  • deal with unstructured problems
    (đối phó với các vấn đề không có cấu trúc)

Idioms

  • unstructured time

    thời gian không có kế hoạch, thời gian rảnh

    "I enjoy having some unstructured time on the weekends."

    (Tôi thích có một chút thời gian rảnh vào cuối tuần.)

  • unstructured play

    chơi tự do, chơi không có hướng dẫn

    "Unstructured play is important for children's development."

    (Chơi tự do rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstructured

adjective
Lật mặt

Không được tổ chức hoặc cấu trúc; thiếu một cấu trúc hoặc tổ chức rõ ràng.

"The company has a lot of unstructured data that needs to be analyzed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This data is unstructured, making it difficult to analyze.
Dữ liệu này không có cấu trúc, gây khó khăn cho việc phân tích.
Phủ định
That report isn't unstructured; it follows a clear template.
Báo cáo đó không phải là không có cấu trúc; nó tuân theo một mẫu rõ ràng.
Nghi vấn
Is this database unstructured, or does it have a defined schema?
Cơ sở dữ liệu này có phải là không có cấu trúc hay nó có một lược đồ xác định?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data is unstructured, isn't it?
Dữ liệu này không có cấu trúc, phải không?
Phủ định
The report isn't unstructured, is it?
Báo cáo không phải là không có cấu trúc, phải không?
Nghi vấn
It is difficult to manage unstructured projects, isn't it?
Quản lý các dự án không có cấu trúc rất khó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstructured".

Giá trị của sự tự do trong giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, thường nhấn mạnh vào sự tự do và khả năng tự định hướng của học sinh. Các hoạt động 'unstructured' như các dự án tự chọn hoặc giờ tự học được khuyến khích để phát huy tính sáng tạo và khả năng tự học.