(Top Banner Ad)
procurer
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh

procurer

UK: /prəˈkjʊərə(r)/ • US: /proʊˈkjʊərər/

Nghĩa tiếng Việt

người thu mua người mua sắm nhân viên mua hàng người tìm nguồn cung ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that obtains something, especially on behalf of another.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức thu được cái gì đó, đặc biệt là thay mặt cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government acted as the procurer of medical supplies during the pandemic."

    "Chính phủ đóng vai trò là người thu mua vật tư y tế trong thời kỳ đại dịch."

  • "The company hired a new procurer to improve their supply chain."

    "Công ty đã thuê một người thu mua mới để cải thiện chuỗi cung ứng của họ."

  • "The procurer is responsible for negotiating contracts with vendors."

    "Người thu mua chịu trách nhiệm đàm phán hợp đồng với các nhà cung cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb procure Thu xếp, kiếm được, cung cấp (thường là những thứ khó kiếm hoặc có thể là bất hợp pháp)
Noun procurement Sự thu xếp, sự mua sắm, sự cung cấp (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc kinh doanh)
Noun procuration Sự ủy quyền, giấy ủy quyền (thuật ngữ pháp lý)
Noun procurer Kẻ môi giới, kẻ chăn dắt (thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt trong mại dâm hoặc buôn bán bất hợp pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procurare
Old French
procurer
English
procure
English
procurer

Nguồn gốc từ 'Chăm sóc' đến 'Môi giới'

Từ 'procurer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procurare', mang ý nghĩa 'chăm sóc, quản lý, thu xếp'. Qua tiếng Pháp cổ 'procurer' (tìm kiếm, thu xếp), từ này đã đi vào tiếng Anh với động từ 'procure' (kiếm được, thu xếp). Khi thêm hậu tố '-er' vào, 'procurer' ban đầu chỉ người thực hiện việc thu xếp hay cung cấp. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường mang một sắc thái tiêu cực, ám chỉ người môi giới các dịch vụ bất hợp pháp hoặc đồi bại, đặc biệt là trong lĩnh vực mại dâm.

Usage Note

Từ 'procurer' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp luật hoặc chính phủ, liên quan đến việc mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó mang tính chuyên môn hơn so với từ 'buyer' (người mua) và nhấn mạnh vào quá trình thu thập, mua sắm một cách chính thức và có hệ thống.

Prepositions

for of

Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra ai là người hưởng lợi từ việc mua sắm. Ví dụ: 'The procurer for the company'. Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra cái gì đang được mua sắm. Ví dụ: 'The procurer of supplies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + procurer
  • notorious notorious procurer
    (kẻ chăn dắt khét tiếng)
  • ruthless ruthless procurer
    (kẻ chăn dắt tàn nhẫn)
  • illegal illegal procurer
    (kẻ môi giới bất hợp pháp)
Verb + procurer
  • expose expose a procurer
    (vạch trần một kẻ chăn dắt)
  • prosecute prosecute a procurer
    (truy tố một kẻ chăn dắt)
  • report report a procurer
    (tố cáo một kẻ chăn dắt)

Idioms

  • a procurer of women/girls

    kẻ môi giới phụ nữ/gái mại dâm

    "He was arrested as a procurer of young girls."

    (Hắn bị bắt vì là kẻ môi giới các cô gái trẻ.)

  • a procurer of illegal substances

    kẻ môi giới chất cấm/hàng cấm

    "The police are looking for a procurer of illegal substances in the city."

    (Cảnh sát đang tìm kiếm một kẻ môi giới chất cấm trong thành phố.)

  • act as a procurer

    đóng vai trò là kẻ môi giới/chăn dắt

    "She was accused of acting as a procurer for the cartel."

    (Cô ta bị buộc tội đóng vai trò là kẻ môi giới cho tập đoàn tội phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procurer

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức thu được cái gì đó, đặc biệt là thay mặt cho người khác.

"The government acted as the procurer of medical supplies during the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procurer".

Ý nghĩa tiêu cực và khía cạnh pháp lý

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, từ 'procurer' ngày nay thường mang ý nghĩa rất tiêu cực, chỉ những người môi giới hoặc cung cấp người khác cho mục đích mại dâm, nô lệ tình dục hoặc các hành vi buôn người bất hợp pháp. Hành vi này được gọi là 'pimping' và là một tội ác nghiêm trọng, bị xã hội lên án mạnh mẽ và pháp luật trừng trị nặng nề do vi phạm quyền con người và phẩm giá con người.

Phân biệt với 'pimp'

Mặc dù 'procurer' và 'pimp' đôi khi được dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh mại dâm, 'procurer' có thể rộng hơn, ám chỉ người môi giới bất kỳ thứ gì, dù hợp pháp hay bất hợp pháp. Tuy nhiên, khi nói về môi giới mại dâm, 'pimp' thường được dùng phổ biến hơn và mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc kiểm soát và bóc lột người khác. 'Procurer' có thể dùng trong các văn bản pháp luật hoặc trang trọng hơn để chỉ hành vi môi giới nói chung.