(Top Banner Ad)
prodigious
C1
adjective C1 General

prodigious

UK: /prəˈdɪdʒəs/ • US: /prəˈdɪdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

phi thường vĩ đại khổng lồ lớn lao đáng kinh ngạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

remarkably or impressively great in extent, size, or degree.

Vietnamese Meaning

lớn lao, phi thường, kỳ diệu, lạ thường; gây kinh ngạc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the Great Wall of China was a prodigious undertaking."

    "Việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành là một công trình vĩ đại."

  • "She possessed a prodigious talent for music."

    "Cô ấy sở hữu một tài năng âm nhạc phi thường."

  • "The company made prodigious profits last year."

    "Công ty đã thu được lợi nhuận khổng lồ vào năm ngoái."

  • "He has a prodigious appetite."

    "Anh ta có một sự thèm ăn kinh khủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prodigy thần đồng, điều kỳ diệu, điều phi thường
Noun prodigiousness sự phi thường, sự đồ sộ, sự to lớn
Adverb prodigiously một cách phi thường, cực kỳ, rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdigium
Latin
prōdigiōsus
Old French
prodigieux
English
prodigious

Nguồn gốc kỳ diệu

Từ 'prodigious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōdigium', có nghĩa là 'điềm báo' hoặc 'dấu hiệu kỳ lạ'. Ban đầu, nó ám chỉ những điều to lớn, phi thường đến mức khó tin, thường mang tính chất điềm báo. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ điều gì có kích thước, số lượng, hoặc mức độ ấn tượng, đáng kinh ngạc, vượt xa mức bình thường.

Usage Note

Từ 'prodigious' thường được sử dụng để mô tả những thứ vượt trội về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ấn tượng và đáng kinh ngạc. So với 'large' hay 'huge', 'prodigious' có sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn, gợi ý về một điều gì đó đặc biệt hoặc hiếm thấy. Nó cũng có thể ngụ ý một khả năng hoặc phẩm chất phi thường.

Prepositions

in for

Khi đi với 'in', nó thường mô tả một đặc điểm, ví dụ: 'prodigious in talent'. Khi đi với 'for', nó có thể mô tả mục đích hoặc lý do, ví dụ: 'prodigious for its size'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + prodigious
  • prodigious prodigious talent
    (tài năng phi thường)
  • prodigious a prodigious amount (of something)
    (một lượng (cái gì đó) khổng lồ/đồ sộ)
  • prodigious prodigious effort
    (nỗ lực phi thường/ghê gớm)
  • prodigious prodigious feat
    (kỳ công vĩ đại/phi thường)
Động từ + trạng từ (prodigiously)
  • grow grow prodigiously
    (phát triển vượt bậc/đáng kinh ngạc)
  • produce produce prodigiously
    (sản xuất cực lớn/năng suất khủng khiếp)

Idioms

  • a prodigious appetite

    sự thèm ăn ghê gớm/khủng khiếp (cả nghĩa đen và bóng)

    "He has a prodigious appetite for learning."

    (Anh ấy có một sự ham học hỏi phi thường.)

  • a prodigious memory

    trí nhớ siêu phàm/tuyệt vời

    "The elderly professor possessed a prodigious memory for historical dates."

    (Vị giáo sư lớn tuổi có một trí nhớ siêu phàm về các mốc lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prodigious

adjective
Lật mặt

lớn lao, phi thường, kỳ diệu, lạ thường; gây kinh ngạc

"The construction of the Great Wall of China was a prodigious undertaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the prodigious effort required discouraged many from participating.
Việc cân nhắc nỗ lực to lớn cần thiết đã khiến nhiều người nản lòng tham gia.
Phủ định
I don't mind his acting prodigiously; it's his arrogance that bothers me.
Tôi không phiền việc anh ta diễn xuất tài giỏi; chính sự kiêu ngạo của anh ta mới làm tôi khó chịu.
Nghi vấn
Is imagining a prodigiously large feast enough to satisfy your hunger?
Liệu việc tưởng tượng một bữa tiệc lớn phi thường có đủ để thỏa mãn cơn đói của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must have a prodigious talent for music; she plays so beautifully.
Cô ấy hẳn phải có một tài năng âm nhạc phi thường; cô ấy chơi rất hay.
Phủ định
He couldn't have finished the prodigious task so quickly without help.
Anh ấy không thể hoàn thành nhiệm vụ khổng lồ nhanh chóng như vậy nếu không có sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Could the prodigious amount of data be analyzed in time for the presentation?
Liệu lượng dữ liệu khổng lồ có thể được phân tích kịp thời cho buổi thuyết trình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced prodigiously every day, she would become a world-class pianist.
Nếu cô ấy luyện tập một cách phi thường mỗi ngày, cô ấy sẽ trở thành một nghệ sĩ piano đẳng cấp thế giới.
Phủ định
If he didn't have a prodigious talent for mathematics, he wouldn't be able to solve these complex problems so quickly.
Nếu anh ấy không có tài năng phi thường về toán học, anh ấy sẽ không thể giải những bài toán phức tạp này nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would he have achieved such prodigious success if he hadn't worked so hard?
Liệu anh ấy có đạt được thành công phi thường như vậy nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ đến thế không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced prodigiously, he would have won the competition.
Nếu anh ấy đã luyện tập một cách phi thường, anh ấy đã thắng cuộc thi.
Phủ định
If she hadn't had a prodigious talent, she wouldn't have achieved such success so early in her career.
Nếu cô ấy không có tài năng phi thường, cô ấy đã không đạt được thành công lớn như vậy sớm trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Would he have become a prodigious artist if he had not been exposed to art at a young age?
Liệu anh ấy có trở thành một nghệ sĩ phi thường nếu anh ấy không được tiếp xúc với nghệ thuật từ khi còn nhỏ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her garden had yielded a prodigious amount of vegetables that year.
Cô ấy nói rằng khu vườn của cô ấy đã cho ra một lượng rau quả khổng lồ vào năm đó.
Phủ định
He said that he had not prodigiously spent all of his inheritance.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không tiêu xài phung phí tất cả tài sản thừa kế của mình.
Nghi vấn
She asked if the company's profits had been prodigious last quarter.
Cô ấy hỏi liệu lợi nhuận của công ty có lớn bất thường vào quý trước không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new library opens, she will have been prodigiously researching local history for five years.
Vào thời điểm thư viện mới mở cửa, cô ấy sẽ đã miệt mài nghiên cứu lịch sử địa phương trong năm năm.
Phủ định
He won't have been prodigiously producing artwork; he's only just started taking classes.
Anh ấy sẽ không sản xuất tác phẩm nghệ thuật một cách phi thường; anh ấy chỉ mới bắt đầu tham gia các lớp học.
Nghi vấn
Will the company have been prodigiously expanding its market share by the end of the year?
Liệu công ty có đang mở rộng thị phần một cách phi thường vào cuối năm nay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was prodigiously practicing the piano, preparing for the upcoming competition.
Cô ấy đang luyện tập piano một cách phi thường, chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới.
Phủ định
He wasn't working with prodigious speed despite the urgent deadline.
Anh ấy đã không làm việc với tốc độ phi thường mặc dù thời hạn chót đang đến gần.
Nghi vấn
Were they demonstrating prodigious talent at such a young age?
Có phải họ đã thể hiện tài năng phi thường khi còn nhỏ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prodigious".

Khái niệm 'Thần đồng'

Trong văn hóa phương Tây, 'prodigious' thường được liên kết mạnh mẽ với 'child prodigy' (thần đồng) – những đứa trẻ có tài năng phi thường ở độ tuổi rất nhỏ trong các lĩnh vực như âm nhạc, toán học hay cờ vua. Điều này thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với khả năng vượt trội và hiếm có, được xem là một 'dấu hiệu' của thiên tài.

Những thành tựu vĩ đại

'Prodigious' cũng thường được dùng để mô tả những thành tựu khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật mang tính bước ngoặt, đòi hỏi nỗ lực phi thường và cho ra kết quả đáng kinh ngạc. Nó ca ngợi khả năng của con người trong việc vượt qua giới hạn và tạo ra những điều tưởng chừng không thể.