(Top Banner Ad)
remarkably
C1
Adverb C1 General

remarkably

UK: /rɪˈmɑːkəbli/ • US: /rɪˈmɑːrkəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng chú ý một cách nổi bật rất cực kỳ đáng ngạc nhiên là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is worthy of attention; strikingly.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng chú ý; một cách nổi bật, gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pianist played remarkably well."

    "Nghệ sĩ piano đã chơi rất xuất sắc."

  • "Remarkably, no one was hurt in the accident."

    "Điều đáng ngạc nhiên là không ai bị thương trong vụ tai nạn."

  • "She speaks remarkably good French."

    "Cô ấy nói tiếng Pháp rất giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remark lời nhận xét, lời bình luận
Verb remark nhận xét, bình luận
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, phi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
remarquer
English
remark
English
remarkable
English
remarkably

Nguồn gốc của 'Remarkably'

Từ 'remarkably' có nguồn gốc từ 'remarkable' (đáng chú ý), và xa hơn nữa là từ động từ 'remark' (ghi chú, nhận xét). Bản thân 'remark' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'remarquer', mang ý nghĩa 'đánh dấu lại' hoặc 'nhận thấy'. Do đó, 'remarkably' mang ý nghĩa 'một cách khiến người ta phải chú ý đặc biệt' hoặc 'một cách vượt trội'.

Usage Note

Từ 'remarkably' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ đặc biệt, khác thường hoặc ấn tượng của một điều gì đó. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ. So với các từ đồng nghĩa như 'noticeably' (đáng chú ý), 'remarkably' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ sự nổi bật vượt trội. So với 'surprisingly' (đáng ngạc nhiên), 'remarkably' tập trung vào bản chất đáng chú ý của sự việc hơn là cảm giác ngạc nhiên mà nó gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Remarkably + Adjective
  • successful remarkably successful
    (thành công một cách đáng nể)
  • clear remarkably clear
    (rõ ràng một cách bất ngờ)
  • good remarkably good
    (tốt một cách phi thường)
  • difficult remarkably difficult
    (khó khăn một cách đáng kể)
Remarkably + Adverb
  • well remarkably well
    (rất tốt, rất giỏi)
  • quickly remarkably quickly
    (nhanh một cách đáng kinh ngạc)
  • easily remarkably easily
    (dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + remarkably
  • perform perform remarkably
    (thực hiện/biểu diễn một cách xuất sắc)
  • change change remarkably
    (thay đổi một cách đáng kể)
  • grow grow remarkably
    (phát triển một cách vượt trội)

Idioms

  • remarkably enough

    Điều đáng ngạc nhiên là / Thật bất ngờ là (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên)

    "Remarkably enough, he passed the exam without studying much."

    (Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy đã vượt qua kỳ thi mà không cần học nhiều.)

  • do/perform remarkably well

    làm rất tốt, thể hiện xuất sắc

    "The small company has done remarkably well in a competitive market."

    (Công ty nhỏ này đã làm rất tốt trong một thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remarkably

Adverb
Lật mặt

Một cách đáng chú ý; một cách nổi bật, gây ấn tượng.

"The pianist played remarkably well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would remarkably improve my skills.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ cải thiện kỹ năng của mình một cách đáng kể.
Phủ định
If she didn't practice so much, she wouldn't play the piano so remarkably.
Nếu cô ấy không luyện tập nhiều như vậy, cô ấy đã không chơi piano một cách xuất sắc như vậy.
Nghi vấn
Would he succeed remarkably if he worked harder?
Liệu anh ấy có thành công một cách đáng kể nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remarkably".

Nhấn mạnh sự vượt trội và thành tựu cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'remarkably' thường được dùng để ca ngợi và công nhận những thành tựu cá nhân hoặc sự kiện vượt lên trên mức bình thường. Nó nhấn mạnh sự độc đáo, tài năng nổi bật, hoặc những khám phá quan trọng, phản ánh giá trị của việc đạt được sự xuất sắc.

Trong nghiên cứu khoa học và khám phá

Trong các lĩnh vực khoa học và học thuật, từ 'remarkably' thường được sử dụng để mô tả những kết quả hoặc quan sát có ý nghĩa bất thường, bất ngờ hoặc cực kỳ quan trọng. Nó giúp thu hút sự chú ý đến một khía cạnh nổi bật của dữ liệu hay một khám phá đặc biệt, góp phần vào việc truyền đạt tính độc đáo của nghiên cứu.