(Top Banner Ad)
profitless
C1
Tính từ C1 Kinh tế

profitless

UK: /ˈprɒfɪtləs/ • US: /ˈprɑːfɪtləs/

Nghĩa tiếng Việt

không sinh lợi nhuận không có lợi vô ích về mặt kinh tế làm không công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yielding or resulting in profit; unproductive; useless.

Vietnamese Meaning

Không sinh lợi nhuận hoặc không mang lại lợi nhuận; không hiệu quả; vô ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their efforts to revive the business proved profitless."

    "Những nỗ lực của họ để phục hồi doanh nghiệp đã chứng tỏ là vô ích."

  • "It would be profitless to continue investing in such a risky venture."

    "Sẽ là vô ích nếu tiếp tục đầu tư vào một liên doanh rủi ro như vậy."

  • "The company decided to shut down the profitless department."

    "Công ty quyết định đóng cửa bộ phận không có lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận, tiền lời, ích lợi
Verb profit thu lợi, có lợi, có ích
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Adjective unprofitable không có lợi nhuận, không sinh lời
Noun profitability khả năng sinh lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere (pro- 'forward' + facere 'to make, do')
Old French
profit (benefit, gain)
Old English
-leas (without)
English
profit + -less

Nguồn gốc của 'Profitless'

Từ 'profitless' được cấu thành từ danh từ 'profit' và hậu tố '-less'. 'Profit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proficere', nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'đem lại lợi ích'. Hậu tố '-less' từ tiếng Anh cổ '-leas' có nghĩa là 'không có'. Kết hợp lại, 'profitless' miêu tả một điều gì đó không mang lại lợi ích, lợi nhuận hoặc kết quả.

Usage Note

Từ 'profitless' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, nỗ lực hoặc đầu tư không mang lại kết quả tài chính dương. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc vô ích về mặt kinh tế. Khác với 'unprofitable' (không có lợi nhuận) có thể chỉ tình trạng tạm thời, 'profitless' thường ngụ ý một tình trạng kéo dài hoặc bản chất vốn có của việc không sinh lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profitless
  • a a profitless venture
    (một dự án không sinh lời/không có lợi nhuận)
  • a a profitless enterprise
    (một doanh nghiệp không có lợi nhuận)
  • a a profitless activity
    (một hoạt động không mang lại lợi ích/vô bổ)
  • a a profitless effort
    (một nỗ lực vô ích/không có kết quả)
Verb + profitless
  • prove prove profitless
    (chứng tỏ là không có lợi nhuận/không mang lại lợi ích)
  • remain remain profitless
    (vẫn không có lợi nhuận/không sinh lời)
  • become become profitless
    (trở nên không có lợi nhuận/không sinh lời)

Idioms

  • a profitless pursuit

    một sự theo đuổi vô ích/không mang lại lợi ích

    "Investing in that outdated technology proved to be a profitless pursuit."

    (Đầu tư vào công nghệ lỗi thời đó đã chứng tỏ là một sự theo đuổi vô ích.)

  • a profitless endeavor

    một nỗ lực không mang lại kết quả/không sinh lời

    "Despite years of hard work, their research project was a profitless endeavor."

    (Mặc dù đã làm việc chăm chỉ nhiều năm, dự án nghiên cứu của họ vẫn là một nỗ lực không mang lại kết quả.)

  • to engage in a profitless exercise

    tham gia vào một hoạt động vô bổ/không có ích

    "Arguing with him is often a profitless exercise as he never changes his mind."

    (Tranh cãi với anh ấy thường là một hoạt động vô bổ vì anh ấy không bao giờ thay đổi suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profitless

Tính từ
Lật mặt

Không sinh lợi nhuận hoặc không mang lại lợi nhuận; không hiệu quả; vô ích.

"Their efforts to revive the business proved profitless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the project seemed profitless at first, it eventually generated significant revenue after we adjusted our strategy.
Mặc dù dự án có vẻ không sinh lời lúc đầu, nhưng cuối cùng nó đã tạo ra doanh thu đáng kể sau khi chúng tôi điều chỉnh chiến lược của mình.
Phủ định
Even though the initial investment appeared profitless, the company didn't give up, believing in its long-term potential.
Mặc dù khoản đầu tư ban đầu có vẻ không sinh lời, công ty đã không từ bỏ, tin vào tiềm năng dài hạn của nó.
Nghi vấn
Even if the venture appears profitless initially, should we still consider investing, given the potential for future market growth?
Ngay cả khi dự án có vẻ không sinh lời ban đầu, chúng ta có nên xem xét đầu tư không, có tính đến tiềm năng tăng trưởng thị trường trong tương lai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profitless".

Giá trị của Hiệu quả và Lợi nhuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội tư bản, giá trị của một hành động hay công việc thường được đánh giá qua khả năng mang lại lợi nhuận hoặc hiệu quả. 'Profitless' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí tài nguyên, thời gian, hoặc nỗ lực mà không đạt được kết quả mong muốn, đặc biệt là về mặt tài chính.

Nỗ lực Vô ích và Sự Thất vọng

'Profitless' cũng có thể ám chỉ những nỗ lực cá nhân hay tập thể không đem lại thành quả, gây ra sự thất vọng hoặc cảm giác vô nghĩa. Khái niệm này đối lập với quan điểm khuyến khích sự cần cù và tin rằng mọi nỗ lực đều sẽ được đền đáp, thể hiện sự chán nản khi sự 'đền đáp' (profit) không xuất hiện.