(Top Banner Ad)
prognosis
C1
danh từ C1 Y học

prognosis

UK: /prɒɡˈnəʊsɪs/ • US: /ˈprɑːɡnoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tiên lượng dự đoán bệnh dự hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A forecast of the likely course of a disease or ailment.

Vietnamese Meaning

Sự tiên lượng, dự đoán về diễn biến có thể xảy ra của một bệnh tật hoặc chứng bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor gave him a poor prognosis."

    "Bác sĩ đưa ra một tiên lượng xấu cho anh ấy."

  • "Early diagnosis can improve the prognosis."

    "Chẩn đoán sớm có thể cải thiện tiên lượng."

  • "The prognosis for recovery is excellent."

    "Tiên lượng cho việc phục hồi là rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prognostic có tính tiên lượng, tiên đoán
Verb prognosticate tiên đoán, tiên lượng (bệnh)
Noun prognosticator người tiên đoán, người tiên lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prognōsis (from pro- 'before' + gnōsis 'knowing')
Latin
prognosis
English
prognosis (mid-17th century)

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'prognosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được hình thành từ hai phần: 'pro-' (nghĩa là 'trước') và 'gnosis' (nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'sự biết trước' hay 'tiên đoán', đặc biệt được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ việc dự đoán diễn biến và kết quả của một căn bệnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'prognosis' được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học để chỉ sự dự đoán về quá trình tiến triển của bệnh. Nó khác với 'diagnosis' (chẩn đoán), vốn là việc xác định bệnh. Prognosis bao gồm việc đánh giá mức độ nghiêm trọng, khả năng phục hồi, và các biến chứng tiềm ẩn. Sự tiên lượng có thể là tốt, xấu, hoặc không chắc chắn.

Prepositions

for of

Dùng 'prognosis for' để chỉ tiên lượng cho một bệnh cụ thể. Ví dụ: 'The prognosis for this type of cancer is good.' Dùng 'prognosis of' để chỉ tiên lượng của một tình trạng bệnh. Ví dụ: 'The prognosis of his condition is uncertain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prognosis
  • good a good prognosis
    (tiên lượng tốt)
  • poor a poor prognosis
    (tiên lượng xấu)
  • favorable a favorable prognosis
    (tiên lượng khả quan)
  • unfavorable an unfavorable prognosis
    (tiên lượng không khả quan)
  • bleak a bleak prognosis
    (tiên lượng ảm đạm)
  • long-term long-term prognosis
    (tiên lượng dài hạn)
  • short-term short-term prognosis
    (tiên lượng ngắn hạn)
Verb + prognosis
  • give give a prognosis
    (đưa ra tiên lượng)
  • receive receive a prognosis
    (nhận được tiên lượng)
  • improve improve the prognosis
    (cải thiện tiên lượng)
  • worsen worsen the prognosis
    (làm xấu đi tiên lượng)

Idioms

  • a good/bad prognosis

    một tiên lượng tốt/xấu

    "The doctors gave him a good prognosis after the successful surgery."

    (Các bác sĩ đã đưa ra tiên lượng tốt cho anh ấy sau ca phẫu thuật thành công.)

  • the prognosis looks grim/favorable

    tiên lượng có vẻ ảm đạm/khả quan

    "Despite initial optimism, the prognosis now looks grim for the patient."

    (Mặc dù ban đầu có sự lạc quan, tiên lượng giờ đây có vẻ ảm đạm cho bệnh nhân.)

  • a guarded prognosis

    một tiên lượng dè dặt/không chắc chắn

    "Given the complexity of her condition, the doctor offered a guarded prognosis."

    (Với sự phức tạp trong tình trạng của cô ấy, bác sĩ đã đưa ra một tiên lượng dè dặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prognosis

danh từ
Lật mặt

Sự tiên lượng, dự đoán về diễn biến có thể xảy ra của một bệnh tật hoặc chứng bệnh.

"The doctor gave him a poor prognosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the initial prognosis was grim, the patient made a remarkable recovery.
Mặc dù tiên lượng ban đầu rất ảm đạm, bệnh nhân đã hồi phục một cách đáng kể.
Phủ định
Unless the diagnostic tests are conclusive, the doctor cannot offer a definitive prognostic assessment.
Trừ khi các xét nghiệm chẩn đoán có kết quả rõ ràng, bác sĩ không thể đưa ra đánh giá tiên lượng chính xác.
Nghi vấn
If the symptoms persist, is the prognosis likely to worsen?
Nếu các triệu chứng kéo dài, liệu tiên lượng có khả năng xấu đi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had followed the doctor's advice, the prognosis wouldn't be so grim now.
Nếu bệnh nhân đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ, thì tiên lượng bây giờ đã không tệ như vậy.
Phủ định
If the disease hadn't been diagnosed so late, the patient would have a better prognostic outcome.
Nếu bệnh không được chẩn đoán muộn như vậy, bệnh nhân đã có một kết quả tiên lượng tốt hơn.
Nghi vấn
If the treatment were more effective, would the prognosis have been significantly improved?
Nếu phương pháp điều trị hiệu quả hơn, thì tiên lượng có được cải thiện đáng kể không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors will be giving the patient a prognostic evaluation tomorrow morning.
Các bác sĩ sẽ đưa ra đánh giá tiên lượng cho bệnh nhân vào sáng mai.
Phủ định
They won't be offering a definitive prognosis until all the tests are complete.
Họ sẽ không đưa ra tiên lượng dứt khoát cho đến khi tất cả các xét nghiệm hoàn thành.
Nghi vấn
Will the specialist be providing a prognosis during the consultation?
Liệu chuyên gia có đưa ra tiên lượng trong buổi tư vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prognosis".

Vai trò của Tiên lượng trong Y học

Trong văn hóa phương Tây, 'prognosis' (tiên lượng) đóng vai trò trung tâm trong giao tiếp y tế. Nó không chỉ là dự đoán về diễn biến bệnh tật mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý bệnh nhân và gia đình, giúp họ chuẩn bị tinh thần và đưa ra các quyết định điều trị quan trọng. Việc truyền đạt tiên lượng đòi hỏi sự khéo léo và lòng trắc ẩn từ đội ngũ y tế.

Hy vọng và Tiên lượng: Sự kết nối

Mặc dù tiên lượng y tế thường dựa trên các dữ liệu khoa học và thống kê, nó cũng thường gắn liền với niềm hy vọng hoặc sự chấp nhận hiện thực khắc nghiệt. Trong nhiều nền văn hóa, người bệnh và gia đình có thể tìm kiếm ý kiến thứ hai hoặc các phương pháp điều trị bổ sung với hy vọng cải thiện tiên lượng, thể hiện ý chí và niềm tin vào khả năng vượt qua nghịch cảnh.