(Top Banner Ad)
prognosticate
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Dự báo, Khoa học

prognosticate

UK: /prɒɡˈnɒstɪkeɪt/ • US: /prɑːɡˈnɑːstɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiên đoán dự báo báo trước phỏng đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To predict or foretell a future event.

Vietnamese Meaning

Dự đoán hoặc báo trước một sự kiện trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economists are trying to prognosticate the future of the global economy."

    "Các nhà kinh tế đang cố gắng dự đoán tương lai của nền kinh tế toàn cầu."

  • "Doctors can prognosticate the course of the disease based on the patient's symptoms."

    "Các bác sĩ có thể dự đoán diễn biến của bệnh dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "Using complex algorithms, the system can prognosticate potential market fluctuations."

    "Sử dụng các thuật toán phức tạp, hệ thống có thể dự đoán những biến động tiềm ẩn của thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prognosis sự tiên lượng (đặc biệt trong y học về diễn biến của bệnh)
Noun prognostication sự tiên đoán, sự dự báo
Noun prognosticator người tiên đoán, nhà tiên tri
Adjective prognostic có tính chất tiên đoán, mang tính dự báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dự báo, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prognostikos
Latin
prognosticare
English
prognosticate

Nguồn Gốc Từ Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'prognosticate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prognostikos', mang nghĩa 'biết trước'. 'Pro-' có nghĩa là 'trước' và 'gnostikos' liên quan đến 'kiến thức' hoặc 'hiểu biết'. Sau đó, từ này được chuyển sang tiếng Latin là 'prognosticare', có nghĩa là 'tiên đoán' hoặc 'dự báo', và cuối cùng được du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'prognosticate' thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn hơn so với các từ đồng nghĩa như 'predict' hay 'forecast'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến khoa học, y học, kinh tế hoặc các lĩnh vực đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và dự báo có căn cứ. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ chính xác và căn cứ mà dự đoán dựa trên. 'Prognosticate' hàm ý một dự đoán dựa trên kiến thức và phân tích sâu sắc.

Prepositions

about on

‘Prognosticate about/on’ dùng để nói về điều gì được dự đoán. Ví dụ: 'They prognosticated about the impact of the new policy.' hoặc 'Experts prognosticated on the future of the stock market.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prognosticate
  • accurately accurately prognosticate
    (tiên đoán một cách chính xác)
  • reliably reliably prognosticate
    (tiên đoán đáng tin cậy)
  • precisely precisely prognosticate
    (tiên đoán một cách tỉ mỉ, chính xác)
Prognosticate + Noun
  • the future prognosticate the future
    (tiên đoán tương lai)
  • the outcome prognosticate the outcome
    (dự báo kết quả)
  • doom prognosticate doom
    (tiên đoán điều tồi tệ/hủy diệt)
  • economic trends prognosticate economic trends
    (dự báo các xu hướng kinh tế)
Verb + prognosticate
  • attempt to attempt to prognosticate
    (cố gắng tiên đoán)
  • try to try to prognosticate
    (cố gắng dự báo)

Idioms

  • prognosticate the end of the world

    tiên đoán ngày tận thế

    "Some ancient texts prognosticate the end of the world after a series of cataclysmic events."

    (Một số văn bản cổ đại tiên đoán ngày tận thế sau một loạt các sự kiện thảm khốc.)

  • prognosticate one's own success

    tiên đoán thành công của chính mình

    "Despite the challenges, she continued to prognosticate her own success with unwavering confidence."

    (Bất chấp những thách thức, cô ấy vẫn tiếp tục tiên đoán thành công của chính mình với sự tự tin không lay chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prognosticate

Động từ
Lật mặt

Dự đoán hoặc báo trước một sự kiện trong tương lai.

"Economists are trying to prognosticate the future of the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist is going to prognosticate about the future of the stock market tomorrow.
Nhà kinh tế học sẽ dự đoán về tương lai của thị trường chứng khoán vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to prognosticate what will happen if we don't reduce carbon emissions.
Tôi sẽ không dự đoán điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta không giảm lượng khí thải carbon.
Nghi vấn
Are they going to prognosticate the winner of the election?
Họ có dự định dự đoán người chiến thắng trong cuộc bầu cử không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economists prognosticated a recession last year.
Các nhà kinh tế đã dự đoán một cuộc suy thoái năm ngoái.
Phủ định
They didn't prognosticate the sudden market crash.
Họ đã không dự đoán được sự sụp đổ thị trường đột ngột.
Nghi vấn
Did she prognosticate a positive outcome for the project?
Cô ấy có dự đoán một kết quả tích cực cho dự án không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to prognosticate the weather based on the movement of the clouds.
Anh ấy từng dự đoán thời tiết dựa trên sự di chuyển của mây.
Phủ định
She didn't use to prognosticate future events with such certainty.
Cô ấy đã không từng dự đoán các sự kiện tương lai một cách chắc chắn như vậy.
Nghi vấn
Did they use to prognosticate the outcome of the elections?
Họ đã từng dự đoán kết quả của các cuộc bầu cử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prognosticate".

Dự Đoán Thời Tiết Dân Gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả phương Đông), người ta thường có những cách 'tiên đoán' thời tiết dựa vào dấu hiệu tự nhiên hoặc kinh nghiệm dân gian. Ví dụ, việc quan sát hành vi của động vật, hình dạng đám mây, hay thậm chí là sự đau nhức xương khớp có thể được dùng để 'prognosticate' (dự báo) mưa bão hoặc thời tiết đẹp.

Nhà Tiên Tri và Sấm Truyền

Khái niệm 'prognosticate' gắn liền với hình ảnh các nhà tiên tri, thuật sĩ, hoặc sấm truyền trong lịch sử và thần thoại phương Tây. Điển hình như Sấm truyền Delphi ở Hy Lạp cổ đại, nơi các nữ tu sĩ được cho là có khả năng 'tiên đoán' tương lai, đưa ra lời khuyên cho các vị vua và tướng lĩnh về các cuộc chiến hay số phận của họ.