(Top Banner Ad)
divination
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Văn hóa

divination

UK: /ˌdɪvɪˈneɪʃən/ • US: /ˌdɪvɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bói toán thuật tiên tri tiên đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of seeking knowledge of the future or the unknown by supernatural means.

Vietnamese Meaning

Sự bói toán, thuật tiên tri; việc tìm kiếm tri thức về tương lai hoặc những điều chưa biết bằng các phương tiện siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astrology is a form of divination that claims to predict the future based on the positions of the stars and planets."

    "Chiêm tinh học là một hình thức bói toán tuyên bố dự đoán tương lai dựa trên vị trí của các ngôi sao và hành tinh."

  • "Some cultures practice divination to seek guidance from the spirit world."

    "Một số nền văn hóa thực hành bói toán để tìm kiếm sự hướng dẫn từ thế giới tâm linh."

  • "The ancient Greeks often consulted oracles for divination."

    "Người Hy Lạp cổ đại thường tìm đến các nhà tiên tri để bói toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective divine Thuộc về thần linh, thiêng liêng; xuất sắc, tuyệt vời.
Verb divine Đoán, tiên đoán (điều bí ẩn, tương lai); nhận ra bằng trực giác.
Noun diviner Người bói toán, nhà tiên tri; người sử dụng phương pháp bói toán.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīvus
Latin
dīvinus
Latin
dīvināre
Latin
dīvinātiō
Old French
divination
English
divination

Nguồn Gốc Thần Linh

Từ 'divination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dīvinātiō', nghĩa là 'sự tiên tri' hoặc 'sự dự đoán được linh ứng'. Nó liên quan chặt chẽ đến từ 'dīvinus' (thần thánh) và 'dīvus' (thần linh), nhấn mạnh ý tưởng rằng việc dự đoán tương lai hoặc những điều bí ẩn thường được xem là đến từ nguồn gốc thần thánh hoặc siêu nhiên.

Usage Note

Divination bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như bói bài tarot, chiêm tinh học, xem chỉ tay, bói toán bằng nước hoặc lửa, giải mộng... Nó thường liên quan đến niềm tin vào sức mạnh siêu nhiên và khả năng nhìn thấu tương lai. Khác với 'prophecy' (tiên tri), 'divination' nhấn mạnh vào việc sử dụng các phương pháp cụ thể để giải mã dấu hiệu và biểu tượng, trong khi 'prophecy' có thể đến từ linh cảm, mặc khải hoặc giao tiếp trực tiếp với thần linh.

Prepositions

by through

* **by**: Divination *by* tarot cards. (Bói toán bằng bài tarot.)
* **through**: Divination *through* dreams. (Bói toán thông qua giấc mơ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divination
  • ancient ancient divination
    (bói toán cổ xưa)
  • spiritual spiritual divination
    (bói toán tâm linh)
  • various various forms of divination
    (các hình thức bói toán khác nhau)
Verb + divination
  • practice practice divination
    (thực hành bói toán)
  • perform perform divination
    (tiến hành bói toán)
  • seek seek divination
    (tìm kiếm sự bói toán (nhờ bói toán))
Divination with prepositions/nouns
  • the art of the art of divination
    (nghệ thuật bói toán)
  • a form of a form of divination
    (một hình thức bói toán)
  • methods of methods of divination
    (các phương pháp bói toán)

Idioms

  • the art of divination

    Nghệ thuật bói toán (khả năng hoặc kỹ năng dự đoán tương lai hoặc điều bí ẩn).

    "She devoted her life to mastering the art of divination."

    (Cô ấy đã dành cả đời để tinh thông nghệ thuật bói toán.)

  • a form of divination

    Một hình thức bói toán (một phương pháp cụ thể để dự đoán hoặc tìm hiểu điều bí ẩn).

    "Tarot card reading is a popular form of divination."

    (Đọc bài Tarot là một hình thức bói toán phổ biến.)

  • seek divination

    Tìm kiếm sự bói toán; nhờ cậy bói toán (để được hướng dẫn hoặc giải đáp).

    "Many people in ancient times would seek divination from oracles."

    (Nhiều người trong thời cổ đại thường tìm kiếm sự bói toán từ các nhà tiên tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divination

noun
Lật mặt

Sự bói toán, thuật tiên tri; việc tìm kiếm tri thức về tương lai hoặc những điều chưa biết bằng các phương tiện siêu nhiên.

"Astrology is a form of divination that claims to predict the future based on the positions of the stars and planets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient Greeks believed that divination could reveal the will of the gods.
Người Hy Lạp cổ đại tin rằng thuật tiên tri có thể tiết lộ ý chí của các vị thần.
Phủ định
Modern science does not support the idea that divination can accurately predict the future.
Khoa học hiện đại không ủng hộ ý kiến cho rằng thuật tiên tri có thể dự đoán chính xác tương lai.
Nghi vấn
What methods of divination were commonly used in ancient Rome?
Những phương pháp tiên tri nào thường được sử dụng ở La Mã cổ đại?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the fortune teller will have been practicing divination for over 20 years.
Đến cuối tuần, thầy bói sẽ đã thực hành bói toán được hơn 20 năm.
Phủ định
He won't have been relying on divination to make important decisions; he prefers scientific methods.
Anh ấy sẽ không dựa vào bói toán để đưa ra những quyết định quan trọng; anh ấy thích các phương pháp khoa học hơn.
Nghi vấn
Will she have been using divinatory tools to predict the future before she starts her new job?
Liệu cô ấy có sử dụng các công cụ bói toán để dự đoán tương lai trước khi bắt đầu công việc mới của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is divinatory in his approach to business decisions.
Anh ấy có tính chất tiên tri trong cách tiếp cận các quyết định kinh doanh.
Phủ định
I do not believe in divination as a reliable source of information.
Tôi không tin vào thuật bói toán như một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Nghi vấn
Does she practice divination regularly?
Cô ấy có thường xuyên thực hành bói toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divination".

Các Hình Thức Bói Toán Phổ Biến

Trong văn hóa phương Tây, bói toán được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau, từ việc đọc bài Tarot, xem chỉ tay (palmistry), chiêm tinh học (astrology) cho đến đọc bã cà phê, xem cầu pha lê (crystal ball gazing) hay giải mộng (oneiromancy). Mặc dù thường bị coi là mê tín dị đoan, chúng vẫn có một vị trí nhất định trong lịch sử và văn hóa dân gian.

Liên Hệ Với Thần Linh và Tôn Giáo

Ban đầu, bói toán thường gắn liền với niềm tin vào các thế lực thần thánh hoặc siêu nhiên, với ý tưởng rằng thông tin về tương lai có thể được tiết lộ thông qua sự can thiệp của thần linh. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, các nhà tiên tri và thầy bói đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra lời khuyên cho các vị vua và quân đội.