(Top Banner Ad)
prolongation
C1
Danh từ C1 Tổng quát

prolongation

UK: /prɒˌlɒŋˈɡeɪ.ʃən/ • US: /ˌproʊ.lɔŋˈɡeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kéo dài sự gia hạn sự kéo dài thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of lengthening something in time; the continuation of something for a longer period of time than expected or usual.

Vietnamese Meaning

Sự kéo dài, sự gia hạn, sự làm cho dài thêm (về thời gian). Sự tiếp tục của cái gì đó trong một khoảng thời gian dài hơn dự kiến hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prolongation of the strike led to significant economic losses."

    "Sự kéo dài của cuộc đình công đã dẫn đến những tổn thất kinh tế đáng kể."

  • "The doctor prescribed medication for the prolongation of his life."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc để kéo dài tuổi thọ của anh ấy."

  • "We are concerned about the prolongation of the economic recession."

    "Chúng tôi lo ngại về sự kéo dài của cuộc suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prolong kéo dài, gia hạn một sự việc hoặc tình trạng nào đó
Adjective prolonged được kéo dài ra; kéo dài quá mức hoặc trong thời gian dài
Noun prolonger người hoặc vật kéo dài cái gì đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prolongare
Old French / Medieval Latin
prolongation / prolongatio
English
prolongation

Từ 'Dài' đến 'Kéo dài'

Từ 'prolongation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prolongare', được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước', 'ra xa') và 'longus' (nghĩa là 'dài'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Latin Trung Cổ dưới dạng 'prolongation' hoặc 'prolongatio', rồi được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa là hành động hoặc quá trình kéo dài một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'prolongation' thường được sử dụng để chỉ sự kéo dài của một sự kiện, tình trạng, hoặc khoảng thời gian. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với những từ như 'extension' hay 'continuation'. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: kéo dài tuổi thọ) hoặc tiêu cực (ví dụ: kéo dài sự đau khổ).

Prepositions

of

‘Prolongation of’ được sử dụng để chỉ cái gì bị kéo dài ra. Ví dụ: 'the prolongation of the war' (sự kéo dài của cuộc chiến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prolongation
  • unnecessary unnecessary prolongation
    (sự kéo dài không cần thiết)
  • further further prolongation
    (sự kéo dài thêm)
  • indefinite indefinite prolongation
    (sự kéo dài vô thời hạn)
Verb + prolongation
  • avoid avoid the prolongation of
    (tránh sự kéo dài của)
  • lead to lead to the prolongation of
    (dẫn đến sự kéo dài của)
  • demand demand the prolongation
    (yêu cầu sự kéo dài)

Idioms

  • the prolongation of life

    việc kéo dài sự sống (thường trong y học)

    "Modern medicine has led to the prolongation of life for many elderly people."

    (Y học hiện đại đã giúp kéo dài sự sống cho nhiều người cao tuổi.)

  • the prolongation of a conflict/dispute

    sự kéo dài một cuộc xung đột/tranh chấp

    "Both sides wished to avoid the prolongation of the dispute."

    (Cả hai bên đều muốn tránh sự kéo dài của cuộc tranh chấp.)

  • request/seek a prolongation

    yêu cầu/tìm cách kéo dài (thời hạn, thời gian)

    "The student requested a prolongation of the deadline for submitting his essay."

    (Học sinh đã yêu cầu gia hạn thời hạn nộp bài luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolongation

Danh từ
Lật mặt

Sự kéo dài, sự gia hạn, sự làm cho dài thêm (về thời gian). Sự tiếp tục của cái gì đó trong một khoảng thời gian dài hơn dự kiến hoặc thông thường.

"The prolongation of the strike led to significant economic losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will likely approve a prolongation of the project deadline.
Ủy ban có khả năng sẽ chấp thuận việc kéo dài thời hạn dự án.
Phủ định
The company is not going to allow any further prolongation of the contract.
Công ty sẽ không cho phép bất kỳ sự gia hạn hợp đồng nào nữa.
Nghi vấn
Will the prolongation of the negotiations lead to a peaceful resolution?
Liệu việc kéo dài các cuộc đàm phán có dẫn đến một giải pháp hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolongation".

Kéo dài sự sống và chống lão hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'kéo dài sự sống' (prolongation of life) thường được thảo luận nhiều trong lĩnh vực y học và công nghệ. Với sự phát triển của khoa học, con người ngày càng tìm cách kéo dài tuổi thọ thông qua các phương pháp điều trị, dinh dưỡng và công nghệ chống lão hóa. Điều này đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và xã hội về chất lượng cuộc sống, phân bổ tài nguyên và ý nghĩa của cái chết.

Sự kéo dài nỗi đau

Trong y học hiện đại, việc 'kéo dài nỗi đau' (prolongation of suffering) là một khía cạnh nhạy cảm, đặc biệt trong các trường hợp bệnh nhân mắc bệnh nan y không thể chữa khỏi. Các cuộc tranh luận về quyền được chết hoặc quyền từ chối điều trị để tránh sự kéo dài nỗi đau không cần thiết là một phần quan trọng trong các cuộc thảo luận về đạo đức y tế và chăm sóc cuối đời ở nhiều quốc gia phương Tây.