(Top Banner Ad)
prominent individual
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát/Xã hội

prominent individual

UK: /ˈprɒmɪnənt ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˈprɑːmɪnənt ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật nổi bật người có tiếng tăm nhân vật tầm cỡ nhân vật quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A well-known and important person.

Vietnamese Meaning

Một người nổi tiếng, quan trọng và có ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a prominent individual in the field of medicine."

    "Cô ấy là một nhân vật nổi bật trong lĩnh vực y học."

  • "A prominent individual was invited to speak at the conference."

    "Một nhân vật nổi tiếng đã được mời phát biểu tại hội nghị."

  • "He is a prominent individual in the local community."

    "Ông ấy là một nhân vật nổi bật trong cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prominence sự nổi bật, sự quan trọng
Adverb prominently một cách nổi bật, rõ rệt
Noun individual cá nhân, người
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng

Synonyms

notable person (người đáng chú ý)leading figure (nhân vật hàng đầu)influential person (người có ảnh hưởng)celebrated person (người được ca ngợi)

Antonyms

unimportant person (người không quan trọng)obscure person (người ít ai biết đến)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prominere
Old French
prominent
English
prominent

Nguồn gốc của sự Nổi Bật

Từ 'prominent' (nổi bật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'prominere', có nghĩa là 'nhô ra, lồi ra'. Ban đầu, nó mô tả những vật thể vật lý nhô cao hơn xung quanh. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ những người hoặc sự vật nổi bật, dễ nhận thấy hoặc quan trọng trong xã hội. Khi kết hợp với 'individual' (cá nhân), nó nhấn mạnh một người có vị thế quan trọng, được nhiều người biết đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có vị trí cao trong xã hội, được nhiều người biết đến và có tầm ảnh hưởng lớn. 'Prominent' nhấn mạnh sự nổi bật và dễ nhận thấy, có thể do thành tích, địa vị, hoặc tầm ảnh hưởng của họ. Cần phân biệt với 'famous' (nổi tiếng) - có thể chỉ đơn giản là được nhiều người biết đến, không nhất thiết có địa vị hay tầm ảnh hưởng; và 'important' (quan trọng) - có thể quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể nhưng không nhất thiết được nhiều người biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prominent individual
  • highly highly prominent individual
    (một cá nhân rất nổi bật)
  • leading leading prominent individual
    (một cá nhân nổi bật hàng đầu)
  • respected respected prominent individual
    (một cá nhân nổi bật đáng kính)
  • influential influential prominent individual
    (một cá nhân nổi bật có ảnh hưởng)
Verb + prominent individual
  • become become a prominent individual
    (trở thành một cá nhân nổi bật)
  • recognize recognize a prominent individual
    (công nhận/nhận ra một cá nhân nổi bật)
  • interview interview a prominent individual
    (phỏng vấn một cá nhân nổi bật)
Prominent individual + Prepositional Phrase
  • in the community a prominent individual in the community
    (một cá nhân nổi bật trong cộng đồng)
  • in the field a prominent individual in the field
    (một cá nhân nổi bật trong lĩnh vực)

Idioms

  • a prominent individual in the public eye

    một cá nhân nổi bật được công chúng chú ý/quan tâm

    "As a prominent individual in the public eye, she often faces media scrutiny."

    (Là một cá nhân nổi bật được công chúng chú ý, cô ấy thường xuyên đối mặt với sự săm soi của truyền thông.)

  • to be a prominent individual in one's field

    là một cá nhân nổi bật trong lĩnh vực của mình

    "Professor Lee is widely regarded as a prominent individual in the field of neuroscience."

    (Giáo sư Lee được nhiều người coi là một cá nhân nổi bật trong lĩnh vực khoa học thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prominent individual

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người nổi tiếng, quan trọng và có ảnh hưởng.

"She is a prominent individual in the field of medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To become a prominent individual in their field, one must dedicate years to mastering their craft.
Để trở thành một cá nhân nổi bật trong lĩnh vực của mình, người ta phải dành nhiều năm để thành thạo nghề của họ.
Phủ định
It's important not to overlook the contributions of unsung heroes, even if they are not prominent individuals.
Điều quan trọng là không bỏ qua những đóng góp của những anh hùng thầm lặng, ngay cả khi họ không phải là những cá nhân nổi bật.
Nghi vấn
How does one strive to be a prominent individual while maintaining their integrity?
Làm thế nào người ta phấn đấu để trở thành một cá nhân nổi bật trong khi vẫn duy trì được sự chính trực?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a prominent individual in the field of medicine last year.
Cô ấy là một cá nhân nổi bật trong lĩnh vực y học năm ngoái.
Phủ định
He didn't become a prominent individual until after he published his groundbreaking research.
Anh ấy đã không trở thành một cá nhân nổi bật cho đến sau khi anh ấy công bố nghiên cứu đột phá của mình.
Nghi vấn
Did she remain a prominent individual after the scandal?
Cô ấy có còn là một cá nhân nổi bật sau vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prominent individual".

Vai trò của Người Nổi Bật trong Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những cá nhân nổi bật thường được xem là hình mẫu, người có ảnh hưởng lớn đến dư luận và định hướng xã hội. Họ có thể là nhà lãnh đạo chính trị, nhà khoa học, nghệ sĩ, hoặc doanh nhân thành công, và thường chịu trách nhiệm lớn đối với cộng đồng trong việc thiết lập các giá trị và chuẩn mực xã hội.

Uy tín và Hình ảnh Cộng đồng

Đối với một cá nhân nổi bật, uy tín và hình ảnh trước công chúng là vô cùng quan trọng. Một hình ảnh tích cực có thể mang lại sự tin cậy và ủng hộ rộng rãi, trong khi một scandal hoặc hành vi sai trái có thể nhanh chóng hủy hoại sự nghiệp và danh tiếng của họ, đôi khi là vĩnh viễn.