(Top Banner Ad)
prophylactic
C1
tính từ C1 Y học

prophylactic

UK: /ˌprɒfɪˈlæktɪk/ • US: /ˌproʊfɪˈlæktɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngừa dự phòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to prevent disease.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng phòng ngừa bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a prophylactic antibiotic to prevent infection after surgery."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh dự phòng để ngăn ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật."

  • "The use of condoms is a prophylactic measure against sexually transmitted diseases."

    "Việc sử dụng bao cao su là một biện pháp phòng ngừa chống lại các bệnh lây truyền qua đường tình dục."

  • "Prophylactic treatment with antibiotics can reduce the risk of infection."

    "Điều trị dự phòng bằng thuốc kháng sinh có thể làm giảm nguy cơ nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prophylactic mang tính phòng ngừa, dự phòng
Noun prophylactic thuốc dự phòng; biện pháp phòng ngừa; bao cao su
Noun prophylaxis sự phòng ngừa, sự dự phòng (tổng thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
prophylaktikos
Ancient Greek
prophylassein
Late Latin
prophylacticus
French
prophylactique
English
prophylactic

Ngăn ngừa từ gốc Hy Lạp

Từ 'prophylactic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ 'pro' nghĩa là 'trước' hoặc 'ở phía trước', và 'phylassein' nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'canh gác'. Vì vậy, bản thân từ này đã mang ý nghĩa 'bảo vệ trước', 'ngăn ngừa từ sớm'. Điều này phản ánh rõ ràng chức năng của nó là một biện pháp phòng ngừa bệnh tật hoặc vấn đề trước khi chúng xảy ra.

Usage Note

Tính từ 'prophylactic' thường được sử dụng để mô tả các biện pháp, phương pháp hoặc thuốc được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển hoặc lây lan của bệnh tật. Nó nhấn mạnh vào việc chủ động thực hiện các bước để bảo vệ sức khỏe trước khi bệnh xảy ra. Khác với 'therapeutic' (điều trị), tập trung vào việc chữa bệnh sau khi nó đã phát triển.

Prepositions

against

'prophylactic against' được sử dụng để chỉ rõ bệnh hoặc tình trạng mà biện pháp phòng ngừa đang nhắm đến. Ví dụ: 'prophylactic against malaria' (phòng ngừa sốt rét).

Collocations (Từ đi kèm)

Prophylactic (Adj) + Noun
  • measure prophylactic measure
    (biện pháp phòng ngừa)
  • treatment prophylactic treatment
    (điều trị dự phòng)
  • antibiotic prophylactic antibiotic
    (kháng sinh dự phòng)
  • drug prophylactic drug
    (thuốc dự phòng)
Verb + Prophylactic (Noun)
  • use use a prophylactic
    (sử dụng bao cao su (hoặc biện pháp dự phòng))
  • take take a prophylactic
    (dùng thuốc/biện pháp dự phòng)
  • prescribe prescribe a prophylactic
    (kê đơn thuốc dự phòng)
Adjective + Prophylactic (Noun)
  • effective effective prophylactic
    (biện pháp phòng ngừa hiệu quả)
  • reliable reliable prophylactic
    (biện pháp phòng ngừa đáng tin cậy)

Idioms

  • as a prophylactic measure

    như một biện pháp phòng ngừa/dự phòng

    "Doctors often recommend vaccination as a prophylactic measure against the flu."

    (Các bác sĩ thường khuyến nghị tiêm phòng như một biện pháp phòng ngừa cúm.)

  • take prophylactic action

    thực hiện hành động phòng ngừa/dự phòng

    "It's important to take prophylactic action to prevent the spread of diseases."

    (Điều quan trọng là phải thực hiện hành động phòng ngừa để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.)

  • a prophylactic device

    một thiết bị phòng ngừa (thường ám chỉ bao cao su)

    "Using a prophylactic device is crucial for safe sex."

    (Việc sử dụng thiết bị phòng ngừa là rất quan trọng để có quan hệ tình dục an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prophylactic

tính từ
Lật mặt

Có tác dụng phòng ngừa bệnh tật.

"The doctor prescribed a prophylactic antibiotic to prevent infection after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken prophylactic measures against the virus, she would be healthy now.
Nếu cô ấy đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống lại virus, cô ấy sẽ khỏe mạnh bây giờ.
Phủ định
If they hadn't ignored the doctor's prophylactic advice, they wouldn't be suffering from the infection.
Nếu họ không bỏ qua lời khuyên phòng ngừa của bác sĩ, họ sẽ không phải chịu đựng nhiễm trùng.
Nghi vấn
If we had used prophylactic methods, would the disease be contained by now?
Nếu chúng ta đã sử dụng các phương pháp phòng ngừa, liệu bệnh có được kiểm soát vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prophylactic".

Tầm quan trọng của sự phòng ngừa trong Y tế

Trong y học và sức khỏe cộng đồng, khái niệm 'prophylactic' rất quan trọng. Nó nhấn mạnh việc chủ động ngăn chặn bệnh tật hoặc các vấn đề sức khỏe trước khi chúng xảy ra, thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã phát. Ví dụ, việc tiêm phòng vắc-xin là một hành động prophylactic điển hình giúp bảo vệ cộng đồng khỏi các dịch bệnh.

Bao cao su và vai trò xã hội

Một trong những ứng dụng phổ biến và trực tiếp nhất của từ 'prophylactic' (như một danh từ) là để chỉ bao cao su. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa mang thai ngoài ý muốn và ngăn chặn sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs), góp phần vào sức khỏe cộng đồng và kế hoạch hóa gia đình.