(Top Banner Ad)
protrusion
C1
noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

protrusion

UK: /prəˈtruːʒən/ • US: /proʊˈtruːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ lồi phần nhô ra vật nhô ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that sticks out from a surface or body.

Vietnamese Meaning

Một vật gì đó nhô ra khỏi một bề mặt hoặc cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor noticed a strange protrusion on the patient's skin."

    "Bác sĩ nhận thấy một chỗ lồi lạ trên da của bệnh nhân."

  • "The rock had a sharp protrusion that could be dangerous."

    "Tảng đá có một phần nhô ra sắc nhọn có thể gây nguy hiểm."

  • "He tried to file down the metal protrusion."

    "Anh ấy cố gắng giũa phần kim loại nhô ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protrude nhô ra, lồi ra, thò ra
Adjective protrusive có tính chất nhô ra, lồi ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōtrūdere
English
protrude
English
protrusion

Gốc rễ Latin của 'Protrusion'

Từ 'protrusion' có nguồn gốc từ động từ Latin 'prōtrūdere', được tạo thành từ tiền tố 'prō-' nghĩa là 'hướng về phía trước' và động từ 'trūdere' nghĩa là 'đẩy, xô'. Vì vậy, bạn có thể hình dung 'protrusion' như một thứ gì đó được 'đẩy ra phía trước' hoặc 'lồi ra' từ một bề mặt. Nó thường dùng để chỉ một phần nhô ra, lồi ra từ một tổng thể.

Usage Note

Từ 'protrusion' thường được dùng để mô tả một phần nhô ra một cách bất thường hoặc không mong muốn. Nó mang tính chất vật lý, có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được. Khác với 'projection' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những phần nhô ra có chủ ý hoặc được thiết kế.

Prepositions

of from

'Protrusion of' dùng để chỉ cái gì đó nhô ra là một phần của vật lớn hơn. Ví dụ: 'a protrusion of bone'. 'Protrusion from' nhấn mạnh vào việc nhô ra khỏi một bề mặt. Ví dụ: 'a protrusion from the wall'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protrusion
  • slight slight protrusion
    (chỗ nhô ra nhẹ, vết lồi nhẹ)
  • noticeable noticeable protrusion
    (chỗ nhô ra dễ thấy, vết lồi rõ rệt)
  • bony bony protrusion
    (chỗ xương nhô ra, mỏm xương)
  • spinal spinal protrusion
    (chỗ lồi cột sống (ví dụ: thoát vị đĩa đệm))
  • abdominal abdominal protrusion
    (bụng phình ra, chỗ lồi ở bụng)
Verb + protrusion
  • have have a protrusion
    (có một chỗ nhô ra/lồi ra)
  • show show a protrusion
    (cho thấy một chỗ nhô ra/lồi ra)
  • develop develop a protrusion
    (phát triển một chỗ nhô ra/lồi ra)
Protrusion + Prepositional Phrase
  • protrusion from a protrusion from the wall
    (một phần nhô ra từ bức tường)
  • protrusion of a protrusion of bone
    (một mỏm xương nhô ra)

Idioms

  • disc protrusion

    thoát vị đĩa đệm (một tình trạng y tế)

    "He was diagnosed with a disc protrusion in his lower back."

    (Anh ấy được chẩn đoán bị thoát vị đĩa đệm ở lưng dưới.)

  • a significant protrusion

    một chỗ nhô/lồi đáng kể

    "The X-ray revealed a significant protrusion on her spine."

    (Ảnh X-quang cho thấy một chỗ lồi đáng kể trên cột sống của cô ấy.)

  • an unusual protrusion

    một chỗ nhô/lồi bất thường

    "Doctors were concerned about an unusual protrusion found during the examination."

    (Các bác sĩ lo ngại về một chỗ lồi bất thường được tìm thấy trong quá trình khám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protrusion

noun
Lật mặt

Một vật gì đó nhô ra khỏi một bề mặt hoặc cơ thể.

"The doctor noticed a strange protrusion on the patient's skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had noticed the protrusion earlier, he would have redesigned the building to avoid it.
Nếu kiến trúc sư để ý phần nhô ra sớm hơn, anh ấy đã thiết kế lại tòa nhà để tránh nó.
Phủ định
If the construction workers had not ignored the dangerous protrusion, they might not have faced such significant delays in the project.
Nếu công nhân xây dựng không bỏ qua phần nhô ra nguy hiểm, họ có lẽ đã không phải đối mặt với sự chậm trễ đáng kể trong dự án.
Nghi vấn
Would the accident have happened if the engineers had carefully inspected the protrusion on the aircraft wing?
Tai nạn có xảy ra không nếu các kỹ sư đã kiểm tra cẩn thận phần nhô ra trên cánh máy bay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protrusion".

Nhận biết các bất thường cơ thể

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, việc nhận biết và kiểm tra bất kỳ 'protrusion' (chỗ lồi hoặc nhô ra) bất thường nào trên cơ thể là rất quan trọng. Một khối u hoặc chỗ lồi không rõ nguyên nhân thường được coi là dấu hiệu cần đi khám bác sĩ để loại trừ các bệnh lý nghiêm trọng, chẳng hạn như u bướu hoặc thoát vị.

Kiến trúc và Điêu khắc

Thuật ngữ 'protrusion' cũng được sử dụng để mô tả các yếu tố kiến trúc hoặc điêu khắc nhô ra từ một bề mặt, như ban công, gờ tường, hoặc các hình tượng chạm khắc. Chúng thường có mục đích trang trí, cấu trúc hoặc chức năng, tạo thêm chiều sâu và sự phức tạp cho thiết kế.