protrusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that sticks out from a surface or body.
Vietnamese Meaning
Một vật gì đó nhô ra khỏi một bề mặt hoặc cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor noticed a strange protrusion on the patient's skin."
"Bác sĩ nhận thấy một chỗ lồi lạ trên da của bệnh nhân."
-
"The rock had a sharp protrusion that could be dangerous."
"Tảng đá có một phần nhô ra sắc nhọn có thể gây nguy hiểm."
-
"He tried to file down the metal protrusion."
"Anh ấy cố gắng giũa phần kim loại nhô ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protrude | nhô ra, lồi ra, thò ra |
| Adjective | protrusive | có tính chất nhô ra, lồi ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'protrusion' thường được dùng để mô tả một phần nhô ra một cách bất thường hoặc không mong muốn. Nó mang tính chất vật lý, có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được. Khác với 'projection' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những phần nhô ra có chủ ý hoặc được thiết kế.
Prepositions
'Protrusion of' dùng để chỉ cái gì đó nhô ra là một phần của vật lớn hơn. Ví dụ: 'a protrusion of bone'. 'Protrusion from' nhấn mạnh vào việc nhô ra khỏi một bề mặt. Ví dụ: 'a protrusion from the wall'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight protrusion (chỗ nhô ra nhẹ, vết lồi nhẹ)
-
noticeable noticeable protrusion (chỗ nhô ra dễ thấy, vết lồi rõ rệt)
-
bony bony protrusion (chỗ xương nhô ra, mỏm xương)
-
spinal spinal protrusion (chỗ lồi cột sống (ví dụ: thoát vị đĩa đệm))
-
abdominal abdominal protrusion (bụng phình ra, chỗ lồi ở bụng)
-
have have a protrusion (có một chỗ nhô ra/lồi ra)
-
show show a protrusion (cho thấy một chỗ nhô ra/lồi ra)
-
develop develop a protrusion (phát triển một chỗ nhô ra/lồi ra)
-
protrusion from a protrusion from the wall (một phần nhô ra từ bức tường)
-
protrusion of a protrusion of bone (một mỏm xương nhô ra)
Idioms
-
disc protrusion
thoát vị đĩa đệm (một tình trạng y tế)
"He was diagnosed with a disc protrusion in his lower back."
(Anh ấy được chẩn đoán bị thoát vị đĩa đệm ở lưng dưới.)
-
a significant protrusion
một chỗ nhô/lồi đáng kể
"The X-ray revealed a significant protrusion on her spine."
(Ảnh X-quang cho thấy một chỗ lồi đáng kể trên cột sống của cô ấy.)
-
an unusual protrusion
một chỗ nhô/lồi bất thường
"Doctors were concerned about an unusual protrusion found during the examination."
(Các bác sĩ lo ngại về một chỗ lồi bất thường được tìm thấy trong quá trình khám.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protrusion
nounMột vật gì đó nhô ra khỏi một bề mặt hoặc cơ thể.
"The doctor noticed a strange protrusion on the patient's skin."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the architect had noticed the protrusion earlier, he would have redesigned the building to avoid it. |
Nếu kiến trúc sư để ý phần nhô ra sớm hơn, anh ấy đã thiết kế lại tòa nhà để tránh nó. |
| Phủ định | If the construction workers had not ignored the dangerous protrusion, they might not have faced such significant delays in the project. |
Nếu công nhân xây dựng không bỏ qua phần nhô ra nguy hiểm, họ có lẽ đã không phải đối mặt với sự chậm trễ đáng kể trong dự án. |
| Nghi vấn | Would the accident have happened if the engineers had carefully inspected the protrusion on the aircraft wing? |
Tai nạn có xảy ra không nếu các kỹ sư đã kiểm tra cẩn thận phần nhô ra trên cánh máy bay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protrusion".
