protuberance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that protrudes; a bulge, knob, or swelling.
Vietnamese Meaning
Một vật gì đó nhô ra; chỗ lồi, cục u hoặc chỗ sưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rock had a strange protuberance that looked like a face."
"Tảng đá có một chỗ lồi kỳ lạ trông giống như một khuôn mặt."
-
"There was a bony protuberance on his forehead."
"Có một chỗ lồi xương trên trán anh ta."
-
"Solar protuberances are often visible during a total eclipse."
"Vầng nhật hoa thường có thể nhìn thấy trong nhật thực toàn phần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | protuberant | Nhô ra, lồi ra, sưng phồng |
| Verb | protuberate | Nhô ra, lồi ra, phồng lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'protuberance' thường được dùng để chỉ những phần nhô ra một cách rõ ràng và có thể nhìn thấy được. Nó có thể ám chỉ những cấu trúc tự nhiên (như cục u trên cơ thể, mỏm đá) hoặc nhân tạo. Khác với 'bump' (va chạm, cục u nhỏ do va chạm) thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tạm thời, 'protuberance' trung tính hơn và chỉ đơn giản mô tả hình dạng.
Prepositions
'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí của vật nhô ra so với bề mặt khác (ví dụ: 'a protuberance on the skin'). 'In' có thể dùng khi nói về sự tồn tại của phần nhô ra trong một khu vực (ví dụ: 'protuberances in the rock formation'). 'Of' thường theo sau là một danh từ chỉ loại (ví dụ: 'a protuberance of bone').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bony bony protuberance (chỗ xương nhô ra/lồi xương)
-
fleshy fleshy protuberance (chỗ thịt nhô ra/khối mô mềm lồi)
-
small small protuberance (chỗ nhô ra nhỏ)
-
large large protuberance (chỗ nhô ra lớn)
-
distinct distinct protuberance (chỗ nhô ra rõ rệt)
-
slight slight protuberance (chỗ nhô ra nhẹ/hơi nhô ra)
-
have have a protuberance (có một chỗ nhô ra/lồi ra)
-
form form a protuberance (tạo thành một chỗ nhô ra)
-
exhibit exhibit a protuberance (biểu hiện một chỗ nhô ra)
-
protuberance protuberance of bone (phần xương nhô ra/lồi xương)
Idioms
-
a bony protuberance
một chỗ xương nhô ra (thường chỉ xương bị lồi lên do đặc điểm giải phẫu hoặc chấn thương)
"The doctor examined the bony protuberance on his wrist."
(Bác sĩ kiểm tra chỗ xương nhô ra ở cổ tay anh ấy.)
-
a noticeable protuberance
một chỗ nhô ra dễ thấy (thường ám chỉ một khối u, bướu hoặc vết sưng rõ rệt)
"She felt a small but noticeable protuberance under her skin."
(Cô ấy cảm thấy một chỗ nhô ra nhỏ nhưng dễ nhận thấy dưới da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protuberance
nounMột vật gì đó nhô ra; chỗ lồi, cục u hoặc chỗ sưng.
"The rock had a strange protuberance that looked like a face."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sculptor had planned the statue more carefully, the protuberance on the shoulder wouldn't be so noticeable now. |
Nếu nhà điêu khắc đã lên kế hoạch cho bức tượng cẩn thận hơn, phần lồi ra trên vai sẽ không quá lộ như bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't tripped over that protuberance in the sidewalk, she wouldn't be in pain now. |
Nếu cô ấy không vấp phải chỗ lồi ra trên vỉa hè đó, cô ấy sẽ không bị đau bây giờ. |
| Nghi vấn | If the architect had listened to the engineer's concerns, would that protuberance on the building be such a safety hazard now? |
Nếu kiến trúc sư đã lắng nghe những lo ngại của kỹ sư, thì phần lồi ra trên tòa nhà có còn là một mối nguy hiểm về an toàn như bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rock formation had a smaller protuberance, it would be easier to climb. |
Nếu sự hình thành đá có một phần lồi ra nhỏ hơn, thì sẽ dễ leo hơn. |
| Phủ định | If the skin weren't sensitive, a protuberance wouldn't cause so much discomfort. |
Nếu da không nhạy cảm, một chỗ lồi sẽ không gây ra nhiều khó chịu đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the sculpture look more balanced if the protuberance were removed? |
Liệu tác phẩm điêu khắc có trông cân đối hơn nếu phần lồi ra được loại bỏ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that rock didn't have such a noticeable protuberance; it makes it hard to climb. |
Tôi ước tảng đá đó không có chỗ lồi ra dễ thấy như vậy; nó làm cho việc leo trèo trở nên khó khăn. |
| Phủ định | If only the sculptor hadn't added that protuberance to the statue; it would have looked so much better. |
Giá mà nhà điêu khắc đã không thêm chỗ lồi đó vào bức tượng; trông nó đã đẹp hơn rất nhiều. |
| Nghi vấn | If only there weren't a protuberance there, would we be able to fit the furniture? |
Nếu không có chỗ lồi ở đó, liệu chúng ta có thể kê vừa đồ đạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protuberance".
