(Top Banner Ad)
protuberance
C1
noun C1 Giải phẫu học, Thiên văn học, Địa chất học

protuberance

UK: /prəˈtjuːbərəns/ • US: /proʊˈtuːbərəns/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ lồi u lồi mấu lồi vầng (nhật hoa - thiên văn học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that protrudes; a bulge, knob, or swelling.

Vietnamese Meaning

Một vật gì đó nhô ra; chỗ lồi, cục u hoặc chỗ sưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock had a strange protuberance that looked like a face."

    "Tảng đá có một chỗ lồi kỳ lạ trông giống như một khuôn mặt."

  • "There was a bony protuberance on his forehead."

    "Có một chỗ lồi xương trên trán anh ta."

  • "Solar protuberances are often visible during a total eclipse."

    "Vầng nhật hoa thường có thể nhìn thấy trong nhật thực toàn phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective protuberant Nhô ra, lồi ra, sưng phồng
Verb protuberate Nhô ra, lồi ra, phồng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Thiên văn học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protuberare
Medieval Latin
protuberantia
English
protuberance

Nguồn gốc 'Sưng phồng'

Từ 'protuberance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protuberare', nghĩa là 'sưng phồng ra ngoài' hoặc 'nhô ra'. Phần tiền tố 'pro-' có nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'ra ngoài', và gốc từ 'tuber' có nghĩa là 'chỗ sưng, bướu' (giống như từ 'tuber' trong 'củ khoai tây' - potato tuber). Vì vậy, 'protuberance' diễn tả một phần của vật thể nhô ra, lồi lên khỏi bề mặt xung quanh.

Usage Note

Từ 'protuberance' thường được dùng để chỉ những phần nhô ra một cách rõ ràng và có thể nhìn thấy được. Nó có thể ám chỉ những cấu trúc tự nhiên (như cục u trên cơ thể, mỏm đá) hoặc nhân tạo. Khác với 'bump' (va chạm, cục u nhỏ do va chạm) thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tạm thời, 'protuberance' trung tính hơn và chỉ đơn giản mô tả hình dạng.

Prepositions

on in of

'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí của vật nhô ra so với bề mặt khác (ví dụ: 'a protuberance on the skin'). 'In' có thể dùng khi nói về sự tồn tại của phần nhô ra trong một khu vực (ví dụ: 'protuberances in the rock formation'). 'Of' thường theo sau là một danh từ chỉ loại (ví dụ: 'a protuberance of bone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protuberance
  • bony bony protuberance
    (chỗ xương nhô ra/lồi xương)
  • fleshy fleshy protuberance
    (chỗ thịt nhô ra/khối mô mềm lồi)
  • small small protuberance
    (chỗ nhô ra nhỏ)
  • large large protuberance
    (chỗ nhô ra lớn)
  • distinct distinct protuberance
    (chỗ nhô ra rõ rệt)
  • slight slight protuberance
    (chỗ nhô ra nhẹ/hơi nhô ra)
Verb + protuberance
  • have have a protuberance
    (có một chỗ nhô ra/lồi ra)
  • form form a protuberance
    (tạo thành một chỗ nhô ra)
  • exhibit exhibit a protuberance
    (biểu hiện một chỗ nhô ra)
Protuberance + of (Noun phrase)
  • protuberance protuberance of bone
    (phần xương nhô ra/lồi xương)

Idioms

  • a bony protuberance

    một chỗ xương nhô ra (thường chỉ xương bị lồi lên do đặc điểm giải phẫu hoặc chấn thương)

    "The doctor examined the bony protuberance on his wrist."

    (Bác sĩ kiểm tra chỗ xương nhô ra ở cổ tay anh ấy.)

  • a noticeable protuberance

    một chỗ nhô ra dễ thấy (thường ám chỉ một khối u, bướu hoặc vết sưng rõ rệt)

    "She felt a small but noticeable protuberance under her skin."

    (Cô ấy cảm thấy một chỗ nhô ra nhỏ nhưng dễ nhận thấy dưới da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protuberance

noun
Lật mặt

Một vật gì đó nhô ra; chỗ lồi, cục u hoặc chỗ sưng.

"The rock had a strange protuberance that looked like a face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sculptor had planned the statue more carefully, the protuberance on the shoulder wouldn't be so noticeable now.
Nếu nhà điêu khắc đã lên kế hoạch cho bức tượng cẩn thận hơn, phần lồi ra trên vai sẽ không quá lộ như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't tripped over that protuberance in the sidewalk, she wouldn't be in pain now.
Nếu cô ấy không vấp phải chỗ lồi ra trên vỉa hè đó, cô ấy sẽ không bị đau bây giờ.
Nghi vấn
If the architect had listened to the engineer's concerns, would that protuberance on the building be such a safety hazard now?
Nếu kiến trúc sư đã lắng nghe những lo ngại của kỹ sư, thì phần lồi ra trên tòa nhà có còn là một mối nguy hiểm về an toàn như bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rock formation had a smaller protuberance, it would be easier to climb.
Nếu sự hình thành đá có một phần lồi ra nhỏ hơn, thì sẽ dễ leo hơn.
Phủ định
If the skin weren't sensitive, a protuberance wouldn't cause so much discomfort.
Nếu da không nhạy cảm, một chỗ lồi sẽ không gây ra nhiều khó chịu đến vậy.
Nghi vấn
Would the sculpture look more balanced if the protuberance were removed?
Liệu tác phẩm điêu khắc có trông cân đối hơn nếu phần lồi ra được loại bỏ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that rock didn't have such a noticeable protuberance; it makes it hard to climb.
Tôi ước tảng đá đó không có chỗ lồi ra dễ thấy như vậy; nó làm cho việc leo trèo trở nên khó khăn.
Phủ định
If only the sculptor hadn't added that protuberance to the statue; it would have looked so much better.
Giá mà nhà điêu khắc đã không thêm chỗ lồi đó vào bức tượng; trông nó đã đẹp hơn rất nhiều.
Nghi vấn
If only there weren't a protuberance there, would we be able to fit the furniture?
Nếu không có chỗ lồi ở đó, liệu chúng ta có thể kê vừa đồ đạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protuberance".

Sức khỏe và Thẩm mỹ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự xuất hiện của một 'protuberance' (khối u, bướu, vết sưng) không mong muốn trên cơ thể thường gây lo ngại về sức khỏe và thẩm mỹ. Ví dụ, một khối u mới trên da hoặc dưới da thường là lý do để tìm kiếm sự tư vấn y tế. Ngược lại, trong một số hình thức nghệ thuật hoặc kiến trúc, việc tạo ra các 'protuberance' có chủ đích lại là một yếu tố thiết kế để tạo điểm nhấn, kết cấu độc đáo hoặc gợi cảm xúc thị giác.