(Top Banner Ad)
proximate
C1
adjective C1 Tổng quát

proximate

UK: /ˈprɒk.sɪ.mət/ • US: /ˈprɑːk.sɪ.mət/

Nghĩa tiếng Việt

gần trực tiếp liền kề lân cận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

very near in space or time

Vietnamese Meaning

rất gần về không gian hoặc thời gian

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proximate cause of the accident was driver error."

    "Nguyên nhân trực tiếp gây ra tai nạn là lỗi của người lái xe."

  • "The school is in the proximate vicinity of the park."

    "Trường học nằm ở vùng lân cận công viên."

  • "We need to identify the proximate cause of the problem before we can fix it."

    "Chúng ta cần xác định nguyên nhân trực tiếp của vấn đề trước khi có thể giải quyết nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proximate gần nhất, kề cận, sắp tới
Noun proximity sự gần gũi, sự kề cận, tình trạng ở gần
Adverb proximately một cách gần gũi, ngay bên cạnh (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proximus
English
proximate

Nguồn gốc từ 'Proximus'

Từ 'proximate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'proximus', có nghĩa là 'gần nhất' hoặc 'tiếp theo'. Nó được dùng để chỉ điều gì đó ở gần về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Từ 'proximate' thường được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt vật lý, thời gian hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp và gần kề của sự vật, sự việc. So sánh với 'near': 'proximate' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật. 'Close' có thể ám chỉ sự gần gũi về mặt cảm xúc hoặc mối quan hệ, điều mà 'proximate' không bao hàm.

Prepositions

to

'proximate to' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm gần với một cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + proximate
  • geographically geographically proximate
    (gần gũi về mặt địa lý)
  • physically physically proximate
    (gần gũi về mặt vật lý)
  • temporally temporally proximate
    (gần về mặt thời gian)
Verb + proximate (to)
  • be be proximate to
    (ở gần, kề cận với)
  • remain remain proximate to
    (duy trì sự gần gũi với)
  • keep keep proximate to
    (giữ gần, duy trì gần với)

Idioms

  • proximate cause

    nguyên nhân trực tiếp (và gần nhất) - thuật ngữ pháp lý

    "The court ruled that the accident was a direct result of the driver's negligence, making it the proximate cause."

    (Tòa án phán quyết rằng vụ tai nạn là hậu quả trực tiếp của sự bất cẩn của tài xế, khiến nó trở thành nguyên nhân trực tiếp.)

  • in proximate contact

    trong sự tiếp xúc gần gũi, tiếp xúc trực tiếp

    "The two devices must be in proximate contact for data transfer."

    (Hai thiết bị phải tiếp xúc trực tiếp để truyền dữ liệu.)

  • proximate future

    tương lai gần

    "We expect significant changes in the proximate future."

    (Chúng tôi kỳ vọng những thay đổi đáng kể trong tương lai gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proximate

adjective
Lật mặt

rất gần về không gian hoặc thời gian

"The proximate cause of the accident was driver error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proximate".

Khái niệm 'Nguyên nhân trực tiếp' (Proximate Cause) trong Luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật dân sự (tort law), khái niệm 'proximate cause' (nguyên nhân trực tiếp) là cực kỳ quan trọng. Nó dùng để xác định liệu hành động của một bên có đủ gần với thiệt hại xảy ra để bên đó phải chịu trách nhiệm pháp lý hay không. Không phải mọi nguyên nhân đều là 'proximate cause'; nguyên nhân phải trực tiếp và có thể dự đoán được để thiết lập trách nhiệm pháp lý.