prune
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dried plum.
Vietnamese Meaning
Quả mận khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I added some prunes to my oatmeal."
"Tôi đã thêm một vài quả mận khô vào cháo yến mạch của mình."
-
"He prunes the trees every year to ensure a good crop."
"Anh ấy cắt tỉa cây hàng năm để đảm bảo một vụ mùa tốt."
-
"The airline is pruning its unprofitable routes."
"Hãng hàng không đang cắt giảm các tuyến đường không sinh lời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong nấu ăn và làm bánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prune prune branches (cắt tỉa cành cây)
-
prune prune roses (cắt tỉa hoa hồng)
-
prune prune expenses (cắt giảm chi phí)
-
prune prune staff (cắt giảm nhân sự (nhân viên))
-
prune back prune back the bushes (cắt tỉa bớt các bụi cây)
-
prune away prune away dead leaves (cắt bỏ những lá khô)
-
heavy heavy pruning (việc cắt tỉa mạnh tay)
-
light light pruning (việc cắt tỉa nhẹ nhàng)
-
regular regular pruning (việc cắt tỉa thường xuyên)
-
pruning pruning shears (kéo cắt tỉa)
-
pruning pruning season (mùa cắt tỉa cây)
Idioms
-
prune back something
Cắt giảm, loại bỏ bớt thứ gì đó không cần thiết hoặc quá mức, thường là để cải thiện hoặc tiết kiệm.
"The government plans to prune back public spending to reduce the deficit."
(Chính phủ có kế hoạch cắt giảm chi tiêu công để giảm thâm hụt.)
-
prune a list
Rút gọn danh sách bằng cách loại bỏ những mục không cần thiết hoặc không phù hợp.
"Before sending out invitations, we had to prune the guest list significantly."
(Trước khi gửi thiệp mời, chúng tôi đã phải rút gọn đáng kể danh sách khách mời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prune
nounQuả mận khô.
"I added some prunes to my oatmeal."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener, who meticulously prunes the roses, always wins the gardening competition. |
Người làm vườn, người tỉ mỉ cắt tỉa hoa hồng, luôn thắng cuộc thi làm vườn. |
| Phủ định | The old apple tree, which wasn't pruned last year, isn't bearing much fruit this season. |
Cây táo già, cái mà không được cắt tỉa năm ngoái, không có nhiều quả vào mùa này. |
| Nghi vấn | Is this the orchard where the farmer prunes his trees every winter? |
Đây có phải là vườn cây ăn quả nơi người nông dân cắt tỉa cây của mình mỗi mùa đông không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gardening requires dedication: we must prune the roses regularly to encourage new growth. |
Làm vườn đòi hỏi sự tận tâm: chúng ta phải cắt tỉa hoa hồng thường xuyên để khuyến khích sự phát triển mới. |
| Phủ định | He doesn't like dried fruit: he doesn't eat prunes, raisins, or apricots. |
Anh ấy không thích trái cây sấy khô: anh ấy không ăn mận khô, nho khô hoặc mơ. |
| Nghi vấn | Does she prune the fruit trees annually: or does she let them grow wild? |
Cô ấy có cắt tỉa cây ăn quả hàng năm không: hay cô ấy để chúng mọc hoang? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Prune the roses in the garden. |
Hãy cắt tỉa hoa hồng trong vườn. |
| Phủ định | Don't prune the tree too early. |
Đừng cắt tỉa cây quá sớm. |
| Nghi vấn | Do prune those dead branches to encourage new growth. |
Hãy cắt tỉa những cành chết đó để khuyến khích sự phát triển mới. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had pruned the roses last week. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tỉa những cây hoa hồng vào tuần trước. |
| Phủ định | He told me that he did not prune the tree because it was too young. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tỉa cái cây vì nó còn quá nhỏ. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever eaten a prune before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn quả mận khô trước đây chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He prunes the roses every spring, doesn't he? |
Anh ấy cắt tỉa hoa hồng mỗi mùa xuân, phải không? |
| Phủ định | They haven't pruned the apple tree yet, have they? |
Họ vẫn chưa tỉa cây táo, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't prune that branch, would you? |
Bạn sẽ không cắt tỉa cành đó, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the gardener will have pruned all the rose bushes. |
Vào lúc bạn đến, người làm vườn sẽ đã cắt tỉa xong tất cả các bụi hoa hồng. |
| Phủ định | By next year, they won't have pruned the old apple tree because it still bears fruit. |
Đến năm sau, họ sẽ không cắt tỉa cây táo già vì nó vẫn còn ra quả. |
| Nghi vấn | Will she have pruned the branches hanging over the fence by this weekend? |
Liệu cô ấy sẽ đã cắt tỉa những cành cây chìa ra hàng rào vào cuối tuần này chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new gardener arrives, the old one will have been pruning the roses for three hours. |
Trước khi người làm vườn mới đến, người làm vườn cũ sẽ đã cắt tỉa hoa hồng được ba tiếng. |
| Phủ định | She won't have been pruning the plum trees; she's allergic to them. |
Cô ấy sẽ không cắt tỉa cây mận đâu; cô ấy bị dị ứng với chúng. |
| Nghi vấn | Will they have been pruning the orchard all day when the storm hits? |
Liệu họ sẽ đã cắt tỉa vườn cây cả ngày khi cơn bão ập đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prune".
