(Top Banner Ad)
prunus armeniaca
C1
Danh từ C1 Thực vật học, Nông nghiệp

prunus armeniaca

Nghĩa tiếng Việt

cây mơ (nói chung) mơ (nói chung) Prunus armeniaca (tên khoa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific name for the apricot tree and its fruit.

Vietnamese Meaning

Tên khoa học của cây mơ và quả của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prunus armeniaca is cultivated in many temperate regions for its fruit."

    "Cây mơ (Prunus armeniaca) được trồng ở nhiều vùng ôn đới để lấy quả."

  • "The optimal growing conditions for Prunus armeniaca include well-drained soil and plenty of sunlight."

    "Điều kiện sinh trưởng tối ưu cho cây mơ (Prunus armeniaca) bao gồm đất thoát nước tốt và nhiều ánh sáng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apricot Quả mơ, quả hạnh (tên thông thường của Prunus armeniaca); cây mơ, cây hạnh
Adjective apricot Màu vàng cam nhạt như màu quả mơ/hạnh (ví dụ: apricot jam - mứt mơ)

Synonyms

Related Words

Prunus (Chi Mận mơ (tên chi thực vật))Rosaceae (Họ Hoa hồng (họ thực vật))

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Prunus
Latin
armeniaca
Modern Latin (Botanical)
Prunus armeniaca

Nguồn gốc tên khoa học

Tên 'Prunus armeniaca' là tên khoa học trong tiếng Latinh, được dùng để chỉ cây mơ. Từ 'Prunus' có nghĩa là 'cây mận' hoặc 'cây anh đào', là tên của một chi thực vật. Còn 'armeniaca' có nghĩa là 'từ Armenia', ám chỉ rằng cây mơ được cho là có nguồn gốc từ vùng Armenia, nơi nó được trồng phổ biến và được người La Mã biết đến rộng rãi.

Usage Note

Đây là tên khoa học, thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về thực vật học, nông nghiệp và làm vườn. Nó mang tính chính xác và tránh nhầm lẫn với các giống mơ khác. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng từ 'apricot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Prunus armeniaca
  • Prunus armeniaca Prunus armeniaca tree
    (Cây Prunus armeniaca (cây mơ))
  • Prunus armeniaca Prunus armeniaca fruit
    (Quả Prunus armeniaca (quả mơ/hạnh))
Verb + Prunus armeniaca
  • cultivate cultivate Prunus armeniaca
    (Trồng trọt Prunus armeniaca)
  • study study Prunus armeniaca
    (Nghiên cứu Prunus armeniaca)
Adjective + Prunus armeniaca
  • wild wild Prunus armeniaca
    (Prunus armeniaca hoang dã)
  • dwarf dwarf Prunus armeniaca
    (Prunus armeniaca lùn (giống cây lùn))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prunus armeniaca

Danh từ
Lật mặt

Tên khoa học của cây mơ và quả của nó.

"Prunus armeniaca is cultivated in many temperate regions for its fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prunus armeniaca".

Nguồn gốc và sự lan truyền của quả mơ

Mặc dù tên khoa học 'armeniaca' gợi ý Armenia là nơi xuất xứ, nhưng các nghiên cứu di truyền hiện đại cho thấy quả mơ (apricot) có khả năng cao có nguồn gốc từ Trung Quốc hoặc Trung Á. Từ đó, nó đã lan truyền về phía tây qua Con đường tơ lụa, đến Armenia, rồi Địa Trung Hải và Châu Âu. Đây là một loại trái cây cổ xưa, được trân trọng ở nhiều nền văn hóa.

Ý nghĩa biểu tượng

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, quả mơ mang ý nghĩa biểu tượng về sự may mắn, tuổi thọ và sự thịnh vượng. Hoa mơ cũng thường xuất hiện trong thơ ca và nghệ thuật, đặc biệt là vào mùa xuân, tượng trưng cho vẻ đẹp tinh khôi và sự khởi đầu mới.