rosaceae
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rosaceae'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Họ Hoa hồng.
Definition (English Meaning)
The rose family of plants.
Ví dụ Thực tế với 'Rosaceae'
-
"Apples, pears, and strawberries all belong to the Rosaceae family."
"Táo, lê và dâu tây đều thuộc họ Hoa hồng."
-
"The Rosaceae family is economically important for fruit production."
"Họ Hoa hồng có tầm quan trọng kinh tế lớn đối với sản xuất trái cây."
-
"Many ornamental plants are also members of the Rosaceae."
"Nhiều cây cảnh cũng là thành viên của họ Hoa hồng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rosaceae'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rosaceae
- Adjective: rosaceous
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rosaceae'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Rosaceae là một họ lớn và quan trọng trong thực vật, bao gồm nhiều loại cây ăn quả, cây cảnh và cây công nghiệp. Họ này được đặc trưng bởi hoa có hình dạng đặc biệt với nhiều nhị và lá đài.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rosaceae'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.