(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rosaceae
C1

rosaceae

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Họ Hoa hồng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rosaceae'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Họ Hoa hồng.

Definition (English Meaning)

The rose family of plants.

Ví dụ Thực tế với 'Rosaceae'

  • "Apples, pears, and strawberries all belong to the Rosaceae family."

    "Táo, lê và dâu tây đều thuộc họ Hoa hồng."

  • "The Rosaceae family is economically important for fruit production."

    "Họ Hoa hồng có tầm quan trọng kinh tế lớn đối với sản xuất trái cây."

  • "Many ornamental plants are also members of the Rosaceae."

    "Nhiều cây cảnh cũng là thành viên của họ Hoa hồng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rosaceae'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rosaceae
  • Adjective: rosaceous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

apple(táo)
pear(lê)
strawberry(dâu tây)
rose(hoa hồng)
cherry(anh đào)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Rosaceae'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Rosaceae là một họ lớn và quan trọng trong thực vật, bao gồm nhiều loại cây ăn quả, cây cảnh và cây công nghiệp. Họ này được đặc trưng bởi hoa có hình dạng đặc biệt với nhiều nhị và lá đài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rosaceae'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)