(Top Banner Ad)
rosaceae
C1
Danh từ C1 Thực vật học

rosaceae

UK: /rəʊˈzeɪʃiːˌi/ • US: /roʊˈzeɪʃiˌi/

Nghĩa tiếng Việt

Họ Hoa hồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rose family of plants.

Vietnamese Meaning

Họ Hoa hồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apples, pears, and strawberries all belong to the Rosaceae family."

    "Táo, lê và dâu tây đều thuộc họ Hoa hồng."

  • "The Rosaceae family is economically important for fruit production."

    "Họ Hoa hồng có tầm quan trọng kinh tế lớn đối với sản xuất trái cây."

  • "Many ornamental plants are also members of the Rosaceae."

    "Nhiều cây cảnh cũng là thành viên của họ Hoa hồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rose hoa hồng (thành viên nổi bật của họ Rosaceae)
Adjective rosaceous thuộc họ hoa hồng, có đặc điểm giống hoa hồng
Noun Rosa chi Hoa hồng (chi thực vật bao gồm tất cả các loài hoa hồng)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rosa
Latin
-aceae
Scientific Latin
Rosaceae
English
Rosaceae

Nguồn gốc tên gọi Rosaceae

Rosaceae bắt nguồn từ tiếng Latin 'rosa', có nghĩa là hoa hồng, loài cây biểu tượng và nổi bật nhất trong họ này. Hậu tố '-aceae' là một quy ước trong phân loại thực vật, chỉ một họ thực vật. Vì vậy, Rosaceae có nghĩa đen là 'họ hoa hồng', đề cập đến một nhóm thực vật có chung đặc điểm với hoa hồng.

Usage Note

Rosaceae là một họ lớn và quan trọng trong thực vật, bao gồm nhiều loại cây ăn quả, cây cảnh và cây công nghiệp. Họ này được đặc trưng bởi hoa có hình dạng đặc biệt với nhiều nhị và lá đài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rosaceae
  • diverse diverse Rosaceae family
    (họ Rosaceae đa dạng)
  • wild wild Rosaceae species
    (các loài Rosaceae hoang dã)
  • ornamental ornamental Rosaceae plants
    (cây Rosaceae cảnh)
Verb + rosaceae
  • belong to plants belonging to Rosaceae
    (những loài cây thuộc họ Rosaceae)
  • study study Rosaceae species
    (nghiên cứu các loài Rosaceae)
Noun + rosaceae
  • family the Rosaceae family
    (họ Rosaceae)
  • members members of Rosaceae
    (các thành viên của họ Rosaceae)

Idioms

  • the Rosaceae family

    họ Hoa hồng (một họ thực vật lớn)

    "Many popular fruits, like apples and strawberries, belong to the Rosaceae family."

    (Nhiều loại trái cây phổ biến, như táo và dâu tây, thuộc họ Hoa hồng.)

  • plants of the Rosaceae

    các loài cây thuộc họ Rosaceae

    "Pears are excellent examples of plants of the Rosaceae."

    (Lê là ví dụ điển hình cho các loài cây thuộc họ Rosaceae.)

  • characteristics of Rosaceae

    đặc điểm của họ Rosaceae

    "Botanists study the unique characteristics of Rosaceae to understand their evolution."

    (Các nhà thực vật học nghiên cứu những đặc điểm độc đáo của họ Rosaceae để hiểu về quá trình tiến hóa của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosaceae

Danh từ
Lật mặt

Họ Hoa hồng.

"Apples, pears, and strawberries all belong to the Rosaceae family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosaceae".

Biểu tượng của Hoa hồng

Hoa hồng, thành viên nổi bật nhất của họ Rosaceae, đã trở thành biểu tượng toàn cầu của tình yêu, sắc đẹp và sự đam mê trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường được dùng làm quà tặng, trang trí trong các dịp lễ quan trọng như Lễ tình nhân, đám cưới và tang lễ, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào màu sắc và số lượng.

Trái cây và Thực phẩm quan trọng

Ngoài hoa hồng, họ Rosaceae còn bao gồm nhiều loại trái cây và hạt có giá trị kinh tế và văn hóa cao như táo, lê, dâu tây, mâm xôi, anh đào và hạnh nhân. Những loại cây này không chỉ là nguồn thực phẩm quan trọng mà còn gắn liền với nhiều truyền thống ẩm thực, lễ hội và thậm chí là thần thoại (ví dụ như quả táo) trên khắp thế giới.