(Top Banner Ad)
ptfe (polytetrafluoroethylene)
C1
Danh từ C1 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

ptfe (polytetrafluoroethylene)

UK: /ˌpɒliˌtetrəˈflʊərəʊˌeθəˌliːn/ • US: /ˌpɑːliˌtetrəˈflʊəroʊˌethəˌliːn/

Nghĩa tiếng Việt

PTFE (polytetrafluoroethylene) Poly(tetrafluoroethylene) Teflon (tên thương mại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic fluoropolymer of tetrafluoroethylene that has numerous applications.

Vietnamese Meaning

Một fluoropolymer tổng hợp của tetrafluoroethylene có nhiều ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "PTFE is used in non-stick cookware due to its low friction coefficient."

    "PTFE được sử dụng trong dụng cụ nấu ăn chống dính do hệ số ma sát thấp của nó."

  • "The pipes are lined with PTFE to prevent corrosion."

    "Các đường ống được lót bằng PTFE để ngăn ngừa ăn mòn."

  • "PTFE is often used as a sealant in plumbing."

    "PTFE thường được sử dụng như một chất bịt kín trong hệ thống ống nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Polytetrafluoroethylene Tên hóa học đầy đủ của PTFE, một polymer tổng hợp có tính chất chống dính và chịu hóa chất cao.
Noun fluoropolymer Một loại polymer chứa flo, trong đó PTFE là một thành viên nổi bật với nhiều ứng dụng đa dạng.

Related Words

fluoropolymer (fluoropolymer (chất dẻo fluor))tetrafluoroethylene (tetrafluoroethylene)

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
poly-
Greek
tetra-
Latin
fluere
English
fluorine
Greek
hyle
English
ethylene
Modern English
Polytetrafluoroethylene
Modern English
PTFE

Sự Khám Phá Tình Cờ của Vật liệu 'Không Dính'

PTFE hay Polytetrafluoroethylene được khám phá một cách tình cờ vào năm 1938 bởi Roy J. Plunkett, một nhà khoa học làm việc cho DuPont. Ông đang nghiên cứu các chất làm lạnh mới và đã vô tình tạo ra một chất rắn màu trắng, trơ, có tính chất trơn trượt độc đáo. Phát hiện bất ngờ này đã mở đường cho việc phát triển một trong những vật liệu quan trọng nhất trong công nghiệp và đời sống hàng ngày.

Usage Note

PTFE là một polymer có độ bền hóa học cao, hệ số ma sát thấp, và khả năng chịu nhiệt tốt. Nó thường được gọi là Teflon, mặc dù Teflon là một nhãn hiệu đã được đăng ký của Chemours. PTFE được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cần độ trượt và khả năng chống ăn mòn cao, ví dụ như lớp phủ chống dính cho chảo rán, vòng đệm, và vật liệu cách điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + PTFE
  • non-stick non-stick PTFE coating
    (lớp phủ PTFE chống dính)
  • chemical-resistant chemical-resistant PTFE lining
    (lớp lót PTFE kháng hóa chất)
  • low-friction low-friction PTFE material
    (vật liệu PTFE ma sát thấp)
  • pure pure PTFE seals
    (các gioăng đệm PTFE nguyên chất)
  • virgin virgin PTFE sheet
    (tấm PTFE nguyên sinh)
Noun + PTFE
  • PTFE coating PTFE coating
    (lớp phủ PTFE)
  • PTFE tape PTFE tape (plumber's tape)
    (băng keo PTFE (băng tan trong ngành ống nước))
  • PTFE gasket PTFE gasket
    (gioăng đệm PTFE)
  • PTFE tubing PTFE tubing
    (ống PTFE)
Verb + PTFE
  • apply apply PTFE to a surface
    (phủ PTFE lên bề mặt)
  • coat coat a pan with PTFE
    (phủ chảo bằng PTFE)
  • use use PTFE for seals and bearings
    (sử dụng PTFE cho các gioăng đệm và vòng bi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ptfe (polytetrafluoroethylene)

Danh từ
Lật mặt

Một fluoropolymer tổng hợp của tetrafluoroethylene có nhiều ứng dụng.

"PTFE is used in non-stick cookware due to its low friction coefficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pipe will use PTFE for its lining to prevent corrosion.
Ống này sẽ sử dụng PTFE làm lớp lót để ngăn ngừa ăn mòn.
Phủ định
They are not going to use polytetrafluoroethylene in the manufacturing process due to its high cost.
Họ sẽ không sử dụng polytetrafluoroethylene trong quy trình sản xuất do chi phí cao của nó.
Nghi vấn
Will the engineers apply PTFE coating to the bearings?
Các kỹ sư có phủ lớp PTFE lên vòng bi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ptfe (polytetrafluoroethylene)".

Cách Mạng Nồi Chảo Chống Dính

PTFE (thường được biết đến với tên thương hiệu Teflon) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nấu ăn gia đình. Khả năng chống dính tuyệt vời của nó giúp thức ăn không bị bám vào bề mặt, việc nấu nướng dễ dàng hơn và vệ sinh nhanh chóng hơn, trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều căn bếp hiện đại trên toàn thế giới.

Ứng dụng Đa Dạng Ngoài Nhà Bếp

Ngoài nồi chảo chống dính, PTFE còn có mặt trong rất nhiều ứng dụng công nghiệp và y tế. Nhờ khả năng chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn hóa học và ma sát thấp, nó được dùng trong các thiết bị y tế (như mạch máu nhân tạo), linh kiện hàng không vũ trụ, dây điện cách điện và các bộ phận máy móc công nghiệp, chứng tỏ sự linh hoạt và tầm quan trọng của vật liệu này trong đời sống hiện đại.