(Top Banner Ad)
tetrafluoroethylene
C1
danh từ C1 Hóa học

tetrafluoroethylene

UK: /ˌtetrəˌflʊərəʊˈetθɪliːn/ • US: /ˌtetrəˌflʊəroʊˈetθɪliːn/

Nghĩa tiếng Việt

tetrafloetylen tetrafluoroetylen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fluorocarbon with the formula C₂F₄. Tetrafluoroethylene is a colourless gas used as a monomer for making PTFE (polytetrafluoroethylene, Teflon).

Vietnamese Meaning

Một fluorocarbon có công thức C₂F₄. Tetrafluoroethylene là một chất khí không màu được sử dụng làm monome để sản xuất PTFE (polytetrafluoroethylene, Teflon).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tetrafluoroethylene is used in the production of Teflon."

    "Tetrafluoroethylene được sử dụng trong sản xuất Teflon."

  • "The industrial process involves the polymerization of tetrafluoroethylene."

    "Quy trình công nghiệp bao gồm sự trùng hợp của tetrafluoroethylene."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polytetrafluoroethylene (PTFE) Một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ tetrafluoroethylene, nổi tiếng với tính chất không dính và chịu nhiệt, được biết đến rộng rãi với tên thương mại Teflon.
Noun fluorine Một nguyên tố hóa học (F) có tính phản ứng cao, là thành phần chính trong tetrafluoroethylene.
Noun ethylene Một hydrocarbon đơn giản (C2H4), khí không màu, không mùi, là cấu trúc cơ bản mà từ đó tetrafluoroethylene được biến đổi.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τέτταρες (tettares)
Latin
fluor
English (Chemical Naming)
tetrafluoroethylene

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'tetrafluoroethylene' là một thuật ngữ hóa học được xây dựng từ các gốc Hy Lạp và Latin. 'Tetra-' đến từ tiếng Hy Lạp 'tettares' có nghĩa là 'bốn', chỉ ra sự hiện diện của bốn nguyên tử flo. 'Fluoro-' liên quan đến nguyên tố flo (fluorine), bắt nguồn từ tiếng Latin 'fluor' (chảy). Phần 'ethyl-' và '-ene' là các tiền tố và hậu tố thường dùng trong hóa học hữu cơ để chỉ một loại hydrocarbon cụ thể với liên kết đôi.

Usage Note

Tetrafluoroethylene là một monome quan trọng trong ngành công nghiệp polymer, đặc biệt là trong sản xuất Teflon. Nó là một hợp chất phản ứng và cần được xử lý cẩn thận do khả năng trùng hợp nổ. Sự khác biệt chính với các alkene khác nằm ở sự hiện diện của bốn nguyên tử flo, làm thay đổi đáng kể tính chất hóa học và vật lý của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tetrafluoroethylene
  • gaseous gaseous tetrafluoroethylene
    (tetrafluoroethylene thể khí)
  • liquid liquid tetrafluoroethylene
    (tetrafluoroethylene thể lỏng)
Verb + tetrafluoroethylene
  • polymerize polymerize tetrafluoroethylene
    (trùng hợp tetrafluoroethylene)
  • synthesize synthesize tetrafluoroethylene
    (tổng hợp tetrafluoroethylene)
Noun + tetrafluoroethylene
  • monomer tetrafluoroethylene monomer
    (monomer tetrafluoroethylene (đơn phân tetrafluoroethylene))
  • production tetrafluoroethylene production
    (sản xuất tetrafluoroethylene)

Idioms

  • tetrafluoroethylene monomer

    Chất đơn phân tetrafluoroethylene (đơn vị cơ bản để tạo ra polymer)

    "The industrial process begins with the purification of tetrafluoroethylene monomer."

    (Quy trình công nghiệp bắt đầu bằng việc tinh chế chất đơn phân tetrafluoroethylene.)

  • polymerization of tetrafluoroethylene

    Quá trình trùng hợp tetrafluoroethylene (tạo thành polymer)

    "The polymerization of tetrafluoroethylene yields PTFE, known as Teflon."

    (Quá trình trùng hợp tetrafluoroethylene tạo ra PTFE, được biết đến là Teflon.)

  • tetrafluoroethylene gas

    Khí tetrafluoroethylene

    "Care must be taken when handling tetrafluoroethylene gas due to its properties."

    (Cần cẩn thận khi xử lý khí tetrafluoroethylene do tính chất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tetrafluoroethylene

danh từ
Lật mặt

Một fluorocarbon có công thức C₂F₄. Tetrafluoroethylene là một chất khí không màu được sử dụng làm monome để sản xuất PTFE (polytetrafluoroethylene, Teflon).

"Tetrafluoroethylene is used in the production of Teflon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tetrafluoroethylene".

Sự ra đời của Teflon

Tetrafluoroethylene tự nó là một hợp chất hóa học, nhưng tầm ảnh hưởng văn hóa của nó chủ yếu đến từ sản phẩm phái sinh của nó: Polytetrafluoroethylene (PTFE), được biết đến rộng rãi với tên thương mại Teflon. Hợp chất này được Roy J. Plunkett tình cờ phát hiện vào năm 1938 khi đang làm việc cho DuPont, khi ông cố gắng tạo ra một loại chất làm lạnh mới. Sự trùng hợp ngẫu nhiên của tetrafluoroethylene trong bình chứa đã tạo ra một chất sáp trắng trơ, trơn trượt – đó chính là PTFE.

Ứng dụng trong đời sống

PTFE, hay Teflon, đã cách mạng hóa nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Ứng dụng nổi tiếng nhất của nó là lớp phủ chống dính cho nồi chảo, giúp việc nấu ăn và vệ sinh trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác như hàng không vũ trụ, điện tử, y tế, và dệt may nhờ vào khả năng chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn hóa học và ma sát thấp, chứng minh tầm quan trọng gián tiếp của tetrafluoroethylene.