(Top Banner Ad)
pure science
C1
noun C1 Khoa học

pure science

UK: /pjʊər ˈsaɪəns/ • US: /pjʊr ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thuần túy khoa học cơ bản khoa học lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Science concerned with the discovery and understanding of fundamental principles, theories, and laws of nature, without regard to practical applications.

Vietnamese Meaning

Khoa học thuần túy, khoa học cơ bản là ngành khoa học tập trung vào việc khám phá và hiểu các nguyên tắc, lý thuyết và quy luật cơ bản của tự nhiên, không quan tâm đến các ứng dụng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many technological advancements are based on discoveries made in pure science."

    "Nhiều tiến bộ công nghệ dựa trên những khám phá được thực hiện trong khoa học thuần túy."

  • "Universities often prioritize research in pure science to advance human knowledge."

    "Các trường đại học thường ưu tiên nghiên cứu khoa học thuần túy để nâng cao kiến thức của nhân loại."

  • "The pursuit of pure science can lead to unexpected breakthroughs."

    "Việc theo đuổi khoa học thuần túy có thể dẫn đến những đột phá bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pure Trong sạch, tinh khiết; thuần túy
Noun purity Sự trong sạch, tinh khiết; sự thuần khiết
Adverb purely Hoàn toàn, chỉ đơn thuần
Verb purify Làm trong sạch, thanh lọc
Noun purification Sự thanh lọc, sự tinh chế
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
English
pure
Latin
scientia
Old French
science
English
science

Nguồn gốc của 'Pure Science'

'Pure' (tinh khiết, thuần túy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'purus' có nghĩa là 'sạch, không pha trộn'. 'Science' (khoa học) đến từ tiếng Latin 'scientia', nghĩa là 'kiến thức, sự hiểu biết'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh thành 'pure science', cụm từ này dùng để chỉ một loại hình nghiên cứu khoa học thuần túy, chỉ tập trung vào việc khám phá và mở rộng kiến thức mà không có mục tiêu ứng dụng thực tế ngay lập tức. Nó đối lập với 'applied science' (khoa học ứng dụng), vốn nhắm đến việc giải quyết các vấn đề cụ thể.

Usage Note

Khoa học thuần túy tập trung vào việc mở rộng kiến thức và hiểu biết, trái ngược với khoa học ứng dụng, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tế. Đôi khi được gọi là 'khoa học cơ bản' hoặc 'khoa học lý thuyết'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure science
  • fundamental fundamental pure science
    (khoa học thuần túy cơ bản)
  • basic basic pure science
    (khoa học thuần túy nền tảng)
  • theoretical theoretical pure science
    (khoa học thuần túy lý thuyết)
Verb + pure science
  • pursue pursue pure science
    (theo đuổi khoa học thuần túy)
  • advance advance pure science
    (phát triển/thúc đẩy khoa học thuần túy)
  • contribute to contribute to pure science
    (đóng góp vào khoa học thuần túy)
Noun/Prepositional phrase + pure science
  • the field of the field of pure science
    (lĩnh vực khoa học thuần túy)
  • the realm of the realm of pure science
    (cõi, thế giới của khoa học thuần túy)
  • for the sake of for the sake of pure science
    (vì lợi ích của khoa học thuần túy (vì mục đích nghiên cứu))

Idioms

  • The pursuit of pure science

    Việc theo đuổi khoa học thuần túy (việc nghiên cứu khoa học vì mục đích mở rộng kiến thức)

    "Many scholars dedicate their lives to the pursuit of pure science, seeking to understand the universe without immediate practical applications."

    (Nhiều học giả cống hiến cả đời mình cho việc theo đuổi khoa học thuần túy, tìm cách hiểu vũ trụ mà không có ứng dụng thực tế ngay lập tức.)

  • Pure science for its own sake

    Khoa học thuần túy vì chính bản thân nó (nghiên cứu khoa học không vì mục đích gì khác ngoài việc tìm kiếm kiến thức và sự thật)

    "She believes in pure science for its own sake, driven by curiosity rather than commercial gain."

    (Cô ấy tin vào khoa học thuần túy vì chính bản thân nó, được thúc đẩy bởi sự tò mò hơn là lợi ích thương mại.)

  • Pure vs. Applied Science

    Khoa học thuần túy so với Khoa học ứng dụng (cách phân biệt hai loại hình nghiên cứu)

    "The debate between pure vs. applied science often revolves around funding priorities and immediate societal benefits."

    (Cuộc tranh luận giữa khoa học thuần túy và khoa học ứng dụng thường xoay quanh các ưu tiên tài trợ và lợi ích xã hội tức thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure science

noun
Lật mặt

Khoa học thuần túy, khoa học cơ bản là ngành khoa học tập trung vào việc khám phá và hiểu các nguyên tắc, lý thuyết và quy luật cơ bản của tự nhiên, không quan tâm đến các ứng dụng thực tế.

"Many technological advancements are based on discoveries made in pure science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pure science, unlike applied science, focuses on expanding knowledge, and it often leads to unexpected discoveries.
Khoa học thuần túy, không giống như khoa học ứng dụng, tập trung vào việc mở rộng kiến thức, và nó thường dẫn đến những khám phá bất ngờ.
Phủ định
Without pure research, technological advancements would stagnate, and society would be less innovative.
Nếu không có nghiên cứu thuần túy, những tiến bộ công nghệ sẽ trì trệ, và xã hội sẽ kém đổi mới hơn.
Nghi vấn
Considering the long-term benefits, is pure science, with its emphasis on fundamental principles, truly less valuable than applied research?
Xét đến những lợi ích lâu dài, liệu khoa học thuần túy, với sự nhấn mạnh vào các nguyên tắc cơ bản, có thực sự ít giá trị hơn so với nghiên cứu ứng dụng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists conduct pure science research to expand our understanding of the universe.
Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu khoa học thuần túy để mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Phủ định
Many applied researchers do not focus on pure science, but rather on practical applications.
Nhiều nhà nghiên cứu ứng dụng không tập trung vào khoa học thuần túy, mà tập trung vào các ứng dụng thực tế.
Nghi vấn
Does pure science always lead to immediate technological advancements?
Liệu khoa học thuần túy có luôn dẫn đến những tiến bộ công nghệ ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure science".

Khoa học thuần túy và Khoa học ứng dụng

Trong văn hóa phương Tây, 'pure science' (khoa học thuần túy) thường được đối lập với 'applied science' (khoa học ứng dụng). Khoa học thuần túy tập trung vào việc khám phá các nguyên tắc cơ bản của tự nhiên và vũ trụ, thúc đẩy ranh giới kiến thức mà không nhất thiết phải có mục tiêu ứng dụng cụ thể. Ví dụ: vật lý lý thuyết, toán học thuần túy. Ngược lại, khoa học ứng dụng sử dụng kiến thức này để giải quyết các vấn đề thực tế, tạo ra công nghệ mới. Ví dụ: kỹ thuật, y học.

Giá trị của 'Kiến thức vì Kiến thức'

Một khía cạnh văn hóa quan trọng của 'pure science' là ý tưởng về 'kiến thức vì kiến thức' (knowledge for its own sake). Triết lý này coi trọng việc tìm kiếm sự thật và hiểu biết đơn thuần vì giá trị nội tại của chúng, không cần đến lợi ích kinh tế hay ứng dụng ngay lập tức. Nhiều khám phá khoa học vĩ đại ban đầu được thực hiện trong khuôn khổ 'pure science' đã trở thành nền tảng cho những đổi mới công nghệ mang tính cách mạng sau này (ví dụ: nghiên cứu điện từ học thuần túy của Maxwell đã dẫn đến radio và truyền thông không dây).